chronic disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease that is persistent or long-lasting in its effects or a disease that comes with time.
Vietnamese Meaning
Một bệnh kéo dài dai dẳng hoặc lâu dài về tác động của nó, hoặc một bệnh phát triển theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diabetes is a chronic disease that requires careful management."
"Tiểu đường là một bệnh mãn tính đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận."
-
"Chronic diseases are the leading cause of death worldwide."
"Bệnh mãn tính là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới."
-
"Lifestyle changes can help manage some chronic diseases."
"Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát một số bệnh mãn tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chronic disease thường được hiểu là bệnh mãn tính, trái ngược với bệnh cấp tính (acute disease) phát triển nhanh và thường tự khỏi hoặc được chữa khỏi. Điểm quan trọng là sự kéo dài và tính chất lâu dài của bệnh, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại bệnh: 'chronic disease of the lungs' (bệnh mãn tính về phổi). Sử dụng 'with' để chỉ người mắc bệnh: 'people with chronic disease' (những người mắc bệnh mãn tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying an underlying chronic disease (một bệnh mãn tính nền)
-
common a common chronic disease (một bệnh mãn tính phổ biến)
-
preventable preventable chronic diseases (các bệnh mãn tính có thể phòng ngừa được)
-
manage manage a chronic disease (quản lý/kiểm soát bệnh mãn tính)
-
suffer from suffer from a chronic disease (mắc phải một căn bệnh mãn tính)
-
treat treat a chronic disease (điều trị bệnh mãn tính)
Idioms
-
Living with a chronic disease
Sống chung với lũ (sống chung với bệnh tật suốt đời)
"Modern medicine focuses on helping patients live with a chronic disease rather than just curing it."
(Y học hiện đại tập trung vào việc giúp bệnh nhân sống chung với bệnh mãn tính thay vì chỉ cố gắng chữa khỏi nó.)
-
Chronic fatigue syndrome
Hội chứng mệt mỏi mãn tính
"She was diagnosed with chronic fatigue syndrome after months of feeling exhausted."
(Cô ấy được chẩn đoán mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính sau nhiều tháng cảm thấy kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chronic disease
danh từMột bệnh kéo dài dai dẳng hoặc lâu dài về tác động của nó, hoặc một bệnh phát triển theo thời gian.
"Diabetes is a chronic disease that requires careful management."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chronic diseases are a major cause of death worldwide. |
Các bệnh mãn tính là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. |
| Phủ định | A healthy lifestyle does not guarantee that one will not develop a chronic disease. |
Một lối sống lành mạnh không đảm bảo rằng một người sẽ không phát triển bệnh mãn tính. |
| Nghi vấn | Is chronic disease management a priority for public health organizations? |
Quản lý bệnh mãn tính có phải là ưu tiên của các tổ chức y tế công cộng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to suffer from chronic back pain, but it's better now. |
Ông tôi đã từng bị đau lưng mãn tính, nhưng bây giờ đã đỡ hơn rồi. |
| Phủ định | She didn't use to have any chronic diseases until she turned 60. |
Cô ấy đã không từng mắc bất kỳ bệnh mãn tính nào cho đến khi cô ấy 60 tuổi. |
| Nghi vấn | Did you use to worry about developing chronic illnesses when you were younger? |
Bạn đã từng lo lắng về việc phát triển các bệnh mãn tính khi bạn còn trẻ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic disease".
