(Top Banner Ad)
non-expert
B2
Danh từ B2 Tổng quát

non-expert

UK: /ˌnɒn ˈek.spɜːt/ • US: /ˌnɑːn ˈek.spɝːt/

Nghĩa tiếng Việt

người không chuyên người không có chuyên môn người ngoài ngành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not an expert in a particular subject or area.

Vietnamese Meaning

Một người không phải là chuyên gia trong một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This guide is written for non-experts who want to learn about investing."

    "Hướng dẫn này được viết cho những người không phải là chuyên gia, những người muốn tìm hiểu về đầu tư."

  • "The instructions were confusing even for non-experts."

    "Các hướng dẫn gây khó hiểu ngay cả đối với những người không phải là chuyên gia."

  • "This software is designed to be user-friendly for non-experts."

    "Phần mềm này được thiết kế thân thiện với người dùng, ngay cả với những người không chuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia; người có kiến thức sâu rộng
Adjective expert thành thạo; chuyên nghiệp
Noun expertise kiến thức chuyên môn; sự thành thạo
Noun non-expertise sự thiếu chuyên môn; sự thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
experiri
Old French
expert
English
non-expert

Nguồn gốc đơn giản của 'non-expert'

Từ 'non-expert' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'non-' có nghĩa là 'không' và từ 'expert' (chuyên gia). 'Expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', nghĩa là 'đã thử nghiệm, có kinh nghiệm'. Vì vậy, 'non-expert' đơn giản chỉ một người 'không có kinh nghiệm' hoặc 'không phải là chuyên gia' trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ những người không có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh so sánh, đối chiếu với những người có chuyên môn.

Prepositions

for to

Ví dụ: "This book is aimed at non-experts *in* the field of astrophysics." hoặc "This explanation is tailored *for* non-experts."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-expert
  • general general non-expert
    (người không chuyên nói chung)
  • average average non-expert
    (người không chuyên bình thường)
  • lay lay non-expert
    (người không chuyên (trong công chúng))
Verb + non-expert
  • explain explain to a non-expert
    (giải thích cho người không chuyên)
  • designed designed for non-experts
    (được thiết kế dành cho người không chuyên)
Noun + non-expert (as a modifier)
  • audience an audience of non-experts
    (một đối tượng khán giả không chuyên)
  • guide a guide for non-experts
    (một hướng dẫn dành cho người không chuyên)

Idioms

  • for the non-expert

    dành cho người không chuyên; để người không chuyên dễ hiểu

    "This manual is written for the non-expert."

    (Cuốn hướng dẫn này được viết dành cho người không chuyên.)

  • understandable to a non-expert

    dễ hiểu đối với người không chuyên

    "The scientific paper was simplified to be understandable to a non-expert."

    (Bài báo khoa học đã được đơn giản hóa để dễ hiểu đối với người không chuyên.)

  • a non-expert's perspective

    góc nhìn của người không chuyên

    "From a non-expert's perspective, the solution seems straightforward."

    (Từ góc nhìn của người không chuyên, giải pháp có vẻ đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-expert

Danh từ
Lật mặt

Một người không phải là chuyên gia trong một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

"This guide is written for non-experts who want to learn about investing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a non-expert in the field of quantum physics.
Anh ấy là một người không chuyên trong lĩnh vực vật lý lượng tử.
Phủ định
The article was reviewed by experts, not non-experts.
Bài báo đã được các chuyên gia xem xét, không phải những người không chuyên.
Nghi vấn
Are non-experts allowed to participate in this discussion?
Những người không chuyên có được phép tham gia vào cuộc thảo luận này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The non-expert attempted to repair the computer.
Người không chuyên đã cố gắng sửa chữa máy tính.
Phủ định
The non-expert doesn't understand the complexities of the algorithm.
Người không chuyên không hiểu sự phức tạp của thuật toán.
Nghi vấn
Is the non-expert qualified to give advice on this matter?
Người không chuyên có đủ trình độ để đưa ra lời khuyên về vấn đề này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a non-expert in astrophysics.
Anh ấy là một người không chuyên về vật lý thiên văn.
Phủ định
She is not a non-expert; she has years of experience.
Cô ấy không phải là một người không chuyên; cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Are you a non-expert in this area?
Bạn có phải là một người không chuyên trong lĩnh vực này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think everyone was a non-expert in complex topics before doing his research.
Anh ấy từng nghĩ mọi người đều là người không có chuyên môn về các chủ đề phức tạp trước khi thực hiện nghiên cứu của mình.
Phủ định
She didn't use to consider herself a non-expert on gardening until her plants started dying.
Cô ấy đã từng không coi mình là một người không có chuyên môn về làm vườn cho đến khi cây của cô ấy bắt đầu chết.
Nghi vấn
Did they use to believe they were non-experts in cooking before taking the culinary course?
Có phải họ đã từng tin rằng họ là những người không có chuyên môn về nấu ăn trước khi tham gia khóa học nấu ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-expert".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là khoa học và công nghệ, việc trình bày thông tin sao cho người không chuyên (non-expert) có thể hiểu được là rất quan trọng. Điều này giúp mọi người đưa ra quyết định sáng suốt và tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội về các vấn đề phức tạp, thúc đẩy sự hiểu biết chung.

Khoa học công dân (Citizen Science)

Thuật ngữ 'non-expert' cũng liên quan đến khái niệm 'khoa học công dân' (citizen science), nơi những người không có bằng cấp chuyên môn vẫn có thể đóng góp vào nghiên cứu khoa học, ví dụ như quan sát động vật hoang dã, thu thập dữ liệu môi trường, hoặc phân tích hình ảnh. Điều này cho thấy kiến thức và đóng góp không chỉ giới hạn ở các chuyên gia, mà còn có thể đến từ cộng đồng.