non-expert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not an expert in a particular subject or area.
Vietnamese Meaning
Một người không phải là chuyên gia trong một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This guide is written for non-experts who want to learn about investing."
"Hướng dẫn này được viết cho những người không phải là chuyên gia, những người muốn tìm hiểu về đầu tư."
-
"The instructions were confusing even for non-experts."
"Các hướng dẫn gây khó hiểu ngay cả đối với những người không phải là chuyên gia."
-
"This software is designed to be user-friendly for non-experts."
"Phần mềm này được thiết kế thân thiện với người dùng, ngay cả với những người không chuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để chỉ những người không có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh so sánh, đối chiếu với những người có chuyên môn.
Prepositions
Ví dụ: "This book is aimed at non-experts *in* the field of astrophysics." hoặc "This explanation is tailored *for* non-experts."
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general non-expert (người không chuyên nói chung)
-
average average non-expert (người không chuyên bình thường)
-
lay lay non-expert (người không chuyên (trong công chúng))
-
explain explain to a non-expert (giải thích cho người không chuyên)
-
designed designed for non-experts (được thiết kế dành cho người không chuyên)
-
audience an audience of non-experts (một đối tượng khán giả không chuyên)
-
guide a guide for non-experts (một hướng dẫn dành cho người không chuyên)
Idioms
-
for the non-expert
dành cho người không chuyên; để người không chuyên dễ hiểu
"This manual is written for the non-expert."
(Cuốn hướng dẫn này được viết dành cho người không chuyên.)
-
understandable to a non-expert
dễ hiểu đối với người không chuyên
"The scientific paper was simplified to be understandable to a non-expert."
(Bài báo khoa học đã được đơn giản hóa để dễ hiểu đối với người không chuyên.)
-
a non-expert's perspective
góc nhìn của người không chuyên
"From a non-expert's perspective, the solution seems straightforward."
(Từ góc nhìn của người không chuyên, giải pháp có vẻ đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-expert
Danh từMột người không phải là chuyên gia trong một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
"This guide is written for non-experts who want to learn about investing."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a non-expert in the field of quantum physics. |
Anh ấy là một người không chuyên trong lĩnh vực vật lý lượng tử. |
| Phủ định | The article was reviewed by experts, not non-experts. |
Bài báo đã được các chuyên gia xem xét, không phải những người không chuyên. |
| Nghi vấn | Are non-experts allowed to participate in this discussion? |
Những người không chuyên có được phép tham gia vào cuộc thảo luận này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The non-expert attempted to repair the computer. |
Người không chuyên đã cố gắng sửa chữa máy tính. |
| Phủ định | The non-expert doesn't understand the complexities of the algorithm. |
Người không chuyên không hiểu sự phức tạp của thuật toán. |
| Nghi vấn | Is the non-expert qualified to give advice on this matter? |
Người không chuyên có đủ trình độ để đưa ra lời khuyên về vấn đề này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a non-expert in astrophysics. |
Anh ấy là một người không chuyên về vật lý thiên văn. |
| Phủ định | She is not a non-expert; she has years of experience. |
Cô ấy không phải là một người không chuyên; cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Are you a non-expert in this area? |
Bạn có phải là một người không chuyên trong lĩnh vực này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think everyone was a non-expert in complex topics before doing his research. |
Anh ấy từng nghĩ mọi người đều là người không có chuyên môn về các chủ đề phức tạp trước khi thực hiện nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | She didn't use to consider herself a non-expert on gardening until her plants started dying. |
Cô ấy đã từng không coi mình là một người không có chuyên môn về làm vườn cho đến khi cây của cô ấy bắt đầu chết. |
| Nghi vấn | Did they use to believe they were non-experts in cooking before taking the culinary course? |
Có phải họ đã từng tin rằng họ là những người không có chuyên môn về nấu ăn trước khi tham gia khóa học nấu ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-expert".
