beginner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a beginner in French, so she needs basic lessons."
"Cô ấy là người mới bắt đầu học tiếng Pháp, vì vậy cô ấy cần những bài học cơ bản."
-
"This course is designed for beginners."
"Khóa học này được thiết kế cho người mới bắt đầu."
-
"Even a beginner can understand this manual."
"Ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể hiểu cuốn sách hướng dẫn này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beginner' chỉ một người thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ giai đoạn đầu của việc học tập hoặc thực hành.
Prepositions
For: Chỉ mục đích hoặc lý do. Ví dụ: 'This book is for beginners'. At: Chỉ trình độ hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'He's a beginner at playing the guitar'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute beginner (người hoàn toàn mới bắt đầu (chưa biết gì))
-
complete beginner (người hoàn toàn mới bắt đầu)
-
total beginner (người hoàn toàn mới bắt đầu)
-
mere beginner (chỉ là một người mới bắt đầu (mang sắc thái khiêm tốn))
-
course for beginners (khóa học cho người mới bắt đầu)
-
guide for beginners (sách hướng dẫn cho người mới bắt đầu)
-
class for beginners (lớp học cho người mới bắt đầu)
-
teach a beginner (dạy một người mới học)
-
help a beginner (giúp đỡ một người mới bắt đầu)
Idioms
-
beginner's luck
May mắn của người mới chơi. Chỉ hiện tượng người mới tham gia một hoạt động (như chơi game, thể thao) thường thành công hoặc chiến thắng ngay lần đầu tiên một cách bất ngờ.
"I can't believe I won my first ever game of chess against him. It must be beginner's luck."
(Tôi không thể tin mình đã thắng anh ta ngay ván cờ vua đầu tiên. Chắc hẳn là do may mắn của người mới chơi.)
-
not bad for a beginner
Không tệ đối với một người mới bắt đầu. Một lời khen, đôi khi mang tính hơi trịch thượng hoặc đùa cợt, dành cho người mới làm tốt một việc gì đó.
"Your first attempt at baking a cake looks delicious! Not bad for a beginner."
(Chiếc bánh đầu tay của cậu trông ngon quá! Không tệ đối với một người mới bắt đầu đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beginner
nounNgười mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó.
"She is a beginner in French, so she needs basic lessons."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a beginner is an exciting journey of discovery. |
Việc trở thành người mới bắt đầu là một hành trình khám phá thú vị. |
| Phủ định | I don't mind being a beginner in this new hobby. |
Tôi không ngại là người mới bắt đầu trong sở thích mới này. |
| Nghi vấn | Is being a beginner in coding frustrating at times? |
Việc là người mới bắt đầu trong lập trình có đôi khi gây bực bội không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A beginner should practice every day to improve their skills. |
Một người mới bắt đầu nên luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của họ. |
| Phủ định | A beginner shouldn't be discouraged by initial mistakes. |
Một người mới bắt đầu không nên nản lòng bởi những lỗi ban đầu. |
| Nghi vấn | Can a beginner realistically expect to master the language in a year? |
Một người mới bắt đầu có thể thực tế mong đợi làm chủ ngôn ngữ trong một năm không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a beginner at playing the guitar. |
Cô ấy là một người mới bắt đầu chơi guitar. |
| Phủ định | He isn't a beginner anymore; he's quite skilled now. |
Anh ấy không còn là người mới bắt đầu nữa; bây giờ anh ấy khá thành thạo. |
| Nghi vấn | Are you a beginner in French? |
Bạn có phải là người mới bắt đầu học tiếng Pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginner".
