amateur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who engages in a pursuit, especially a sport, on an unpaid rather than professional basis.
Vietnamese Meaning
Một người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là thể thao, trên cơ sở không được trả tiền hơn là chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's an amateur photographer, but his photos are amazing."
"Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, nhưng những bức ảnh của anh ấy rất tuyệt vời."
-
"The club is open to both amateur and professional golfers."
"Câu lạc bộ mở cửa cho cả những người chơi golf nghiệp dư và chuyên nghiệp."
-
"She's just an amateur when it comes to baking cakes."
"Cô ấy chỉ là một người nghiệp dư khi nói đến việc nướng bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amateurism | Chủ nghĩa nghiệp dư, tính chất nghiệp dư |
| Adjective | amateurish | Mang tính nghiệp dư, không chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amateur' thường được sử dụng để chỉ những người mới bắt đầu hoặc không có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa là sự thiếu chuyên nghiệp hoặc kỹ năng chưa hoàn thiện, nhưng đồng thời cũng thể hiện sự đam mê và yêu thích với hoạt động đó. Sự khác biệt giữa 'amateur' và 'professional' nằm ở mục đích tham gia: 'amateur' tham gia vì niềm vui và sở thích cá nhân, trong khi 'professional' tham gia để kiếm sống.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về một lĩnh vực chung chung (ví dụ: 'an amateur in photography'). 'at' được dùng khi nói về một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: 'an amateur at the local tennis club').
Collocations (Từ đi kèm)
-
keen keen amateur (người nghiệp dư nhiệt tình)
-
talented talented amateur (người nghiệp dư tài năng)
-
rank rank amateur (người nghiệp dư mới vào nghề, người hoàn toàn không có kinh nghiệm)
-
assist assist the amateur (giúp đỡ người nghiệp dư)
-
train train the amateur (huấn luyện người nghiệp dư)
-
mentor mentor the amateur (hướng dẫn người nghiệp dư)
Idioms
-
Amateurs talk about strategy, professionals talk about logistics.
Người nghiệp dư nói về chiến lược, người chuyên nghiệp nói về hậu cần. (Ý chỉ người chuyên nghiệp tập trung vào các chi tiết thực tế và quan trọng)
"While the amateurs were busy discussing grand plans, the professionals were making sure the equipment was ready. Amateurs talk about strategy, professionals talk about logistics."
(Trong khi những người nghiệp dư bận rộn thảo luận về những kế hoạch lớn, những người chuyên nghiệp đang đảm bảo rằng thiết bị đã sẵn sàng. Người nghiệp dư nói về chiến lược, người chuyên nghiệp nói về hậu cần.)
-
play amateur
giả vờ không biết, làm như không chuyên nghiệp
"He's just playing amateur to avoid responsibility."
(Anh ta chỉ đang giả vờ không biết để trốn tránh trách nhiệm thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amateur
danh từMột người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là thể thao, trên cơ sở không được trả tiền hơn là chuyên nghiệp.
"He's an amateur photographer, but his photos are amazing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateur".
