(Top Banner Ad)
amateur
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

amateur

UK: /ˈæmətə(r)/ • US: /ˈæmətər/

Nghĩa tiếng Việt

nghiệp dư không chuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who engages in a pursuit, especially a sport, on an unpaid rather than professional basis.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là thể thao, trên cơ sở không được trả tiền hơn là chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an amateur photographer, but his photos are amazing."

    "Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, nhưng những bức ảnh của anh ấy rất tuyệt vời."

  • "The club is open to both amateur and professional golfers."

    "Câu lạc bộ mở cửa cho cả những người chơi golf nghiệp dư và chuyên nghiệp."

  • "She's just an amateur when it comes to baking cakes."

    "Cô ấy chỉ là một người nghiệp dư khi nói đến việc nướng bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amateurism Chủ nghĩa nghiệp dư, tính chất nghiệp dư
Adjective amateurish Mang tính nghiệp dư, không chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amator
French
amateur
English
amateur

Nguồn gốc của 'Amateur'

Từ 'amateur' bắt nguồn từ tiếng Latin 'amator', có nghĩa là 'người yêu thích'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người làm điều gì đó vì tình yêu chứ không phải vì tiền bạc. Điều này phản ánh một giá trị quan trọng: sự đam mê và niềm vui trong công việc.

Usage Note

Từ 'amateur' thường được sử dụng để chỉ những người mới bắt đầu hoặc không có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa là sự thiếu chuyên nghiệp hoặc kỹ năng chưa hoàn thiện, nhưng đồng thời cũng thể hiện sự đam mê và yêu thích với hoạt động đó. Sự khác biệt giữa 'amateur' và 'professional' nằm ở mục đích tham gia: 'amateur' tham gia vì niềm vui và sở thích cá nhân, trong khi 'professional' tham gia để kiếm sống.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói về một lĩnh vực chung chung (ví dụ: 'an amateur in photography'). 'at' được dùng khi nói về một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: 'an amateur at the local tennis club').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + amateur
  • keen keen amateur
    (người nghiệp dư nhiệt tình)
  • talented talented amateur
    (người nghiệp dư tài năng)
  • rank rank amateur
    (người nghiệp dư mới vào nghề, người hoàn toàn không có kinh nghiệm)
Động từ + amateur
  • assist assist the amateur
    (giúp đỡ người nghiệp dư)
  • train train the amateur
    (huấn luyện người nghiệp dư)
  • mentor mentor the amateur
    (hướng dẫn người nghiệp dư)

Idioms

  • Amateurs talk about strategy, professionals talk about logistics.

    Người nghiệp dư nói về chiến lược, người chuyên nghiệp nói về hậu cần. (Ý chỉ người chuyên nghiệp tập trung vào các chi tiết thực tế và quan trọng)

    "While the amateurs were busy discussing grand plans, the professionals were making sure the equipment was ready. Amateurs talk about strategy, professionals talk about logistics."

    (Trong khi những người nghiệp dư bận rộn thảo luận về những kế hoạch lớn, những người chuyên nghiệp đang đảm bảo rằng thiết bị đã sẵn sàng. Người nghiệp dư nói về chiến lược, người chuyên nghiệp nói về hậu cần.)

  • play amateur

    giả vờ không biết, làm như không chuyên nghiệp

    "He's just playing amateur to avoid responsibility."

    (Anh ta chỉ đang giả vờ không biết để trốn tránh trách nhiệm thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amateur

danh từ
Lật mặt

Một người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là thể thao, trên cơ sở không được trả tiền hơn là chuyên nghiệp.

"He's an amateur photographer, but his photos are amazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateur".

Ý nghĩa của 'Amateur' trong thể thao

Trong thể thao, 'amateur' thường chỉ những người tham gia vì niềm vui và không nhận tiền thưởng chuyên nghiệp. Các kỳ Thế vận hội Olympic thường có sự phân biệt rõ ràng giữa vận động viên 'amateur' và 'professional', mặc dù ranh giới này ngày càng mờ nhạt.

DIY Culture

Văn hóa 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm) thường liên quan đến tinh thần 'amateur', nơi mọi người tự học và thực hiện các dự án mà không cần đến chuyên gia. Điều này khuyến khích sự sáng tạo và độc lập.