(Top Banner Ad)
non-fragrant
B1
adjective B1 Thực vật học, Hóa học, Sản phẩm tiêu dùng

non-fragrant

UK: /ˌnɒnˈfreɪɡrənt/ • US: /ˌnɑːnˈfreɪɡrənt/

Nghĩa tiếng Việt

không thơm không có mùi thơm loại không hương liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a pleasant smell.

Vietnamese Meaning

Không có mùi thơm dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer to use non-fragrant detergents to avoid allergic reactions."

    "Nhiều người thích sử dụng bột giặt không có mùi thơm để tránh các phản ứng dị ứng."

  • "She chose a non-fragrant soap for her baby's sensitive skin."

    "Cô ấy chọn một loại xà phòng không có mùi thơm cho làn da nhạy cảm của em bé."

  • "The non-fragrant variety of this flower is often used in floral arrangements to avoid overpowering other scents."

    "Giống hoa không có mùi thơm này thường được sử dụng trong các cách cắm hoa để tránh lấn át các mùi hương khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragrance mùi hương, hương thơm, nước hoa
Adjective fragrant thơm, có hương thơm
Adverb fragrantly một cách thơm tho (ít dùng)
Noun non-fragrance sự không có mùi hương, tình trạng không mùi (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Hóa học, Sản phẩm tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragrare
Latin
fragrans, fragrantis
Old French
fragrant
English
fragrant
Latin
non
English (prefix)
non-
English (compound)
non-fragrant

Nguồn gốc của 'non-fragrant'

Từ 'non-fragrant' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (từ gốc Latin 'non') và tính từ 'fragrant' có nghĩa là 'thơm, có mùi hương'. 'Fragrant' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragrare', có nghĩa là 'tỏa ra mùi hương ngọt ngào'. Vì vậy, 'non-fragrant' đơn giản có nghĩa là 'không có mùi hương'.

Usage Note

"Non-fragrant" thường được dùng để mô tả các loại hoa, thực vật, hoặc sản phẩm không có mùi thơm hoặc có mùi rất nhẹ, không đáng kể. Nó khác với "unscented" (không mùi) ở chỗ "unscented" có thể ám chỉ việc sản phẩm đã được xử lý để loại bỏ mùi, trong khi "non-fragrant" đơn giản chỉ là không có mùi thơm tự nhiên. Cần phân biệt với 'odorless' (không mùi), có thể chỉ việc thiếu mùi hoàn toàn, bao gồm cả mùi khó chịu. Nó cũng khác với các từ như 'scentless' (không hương), cũng nhấn mạnh việc thiếu hương thơm.

Collocations (Từ đi kèm)

non-fragrant + Noun
  • soap non-fragrant soap
    (xà phòng không mùi)
  • lotion non-fragrant lotion
    (sữa dưỡng thể không mùi)
  • products non-fragrant products
    (các sản phẩm không mùi)
  • formula non-fragrant formula
    (công thức không mùi)
  • option non-fragrant option
    (lựa chọn không mùi)
Verb + non-fragrant
  • choose choose non-fragrant
    (chọn loại không mùi)
  • prefer prefer non-fragrant
    (thích loại không mùi)

Idioms

  • non-fragrant alternative

    một lựa chọn thay thế không mùi

    "Many people seek a non-fragrant alternative for their cleaning supplies."

    (Nhiều người tìm kiếm một lựa chọn thay thế không mùi cho các sản phẩm tẩy rửa của họ.)

  • opt for non-fragrant

    chọn loại không mùi

    "Given her allergies, she always opts for non-fragrant cosmetics."

    (Vì bị dị ứng, cô ấy luôn chọn mỹ phẩm không mùi.)

  • strictly non-fragrant

    hoàn toàn không mùi

    "This hospital has a strictly non-fragrant policy to protect sensitive patients."

    (Bệnh viện này có chính sách hoàn toàn không mùi để bảo vệ bệnh nhân nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fragrant

adjective
Lật mặt

Không có mùi thơm dễ chịu.

"Many people prefer to use non-fragrant detergents to avoid allergic reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the flowers were non-fragrant, I would buy them now because my wife is allergic to strong scents.
Nếu tôi biết hoa không có mùi thơm, tôi sẽ mua chúng ngay bây giờ vì vợ tôi bị dị ứng với mùi hương nồng.
Phủ định
If the bakery hadn't used non-fragrant ingredients, the customer might have complained about the overwhelming artificial smell.
Nếu tiệm bánh không sử dụng các nguyên liệu không mùi, khách hàng có lẽ đã phàn nàn về mùi hương nhân tạo quá nồng.
Nghi vấn
If the candle were non-fragrant, would you have bought it for your friend who is sensitive to scents?
Nếu cây nến không có mùi thơm, bạn có mua nó cho người bạn nhạy cảm với mùi hương của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fragrant".

Sức khỏe và Sự nhạy cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những khu vực có nhận thức cao về sức khỏe, các sản phẩm 'non-fragrant' (không mùi hương) rất được ưa chuộng. Điều này là do ngày càng có nhiều người bị dị ứng, hen suyễn hoặc nhạy cảm với các hóa chất tạo mùi trong nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Việc sử dụng sản phẩm không mùi giúp giảm thiểu các phản ứng không mong muốn.

Tôn trọng không gian chung

Ở nhiều nơi làm việc, trường học và đặc biệt là các cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám), có chính sách khuyến khích hoặc yêu cầu sử dụng các sản phẩm không mùi. Đây là một hành động thể hiện sự tôn trọng đối với những người xung quanh có thể nhạy cảm với mùi hương hoặc những bệnh nhân đang điều trị, giúp tạo ra một môi trường an toàn và thoải mái cho tất cả mọi người.