(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-fragrant
B1

non-fragrant

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không thơm không có mùi thơm loại không hương liệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-fragrant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có mùi thơm dễ chịu.

Definition (English Meaning)

Not having a pleasant smell.

Ví dụ Thực tế với 'Non-fragrant'

  • "Many people prefer to use non-fragrant detergents to avoid allergic reactions."

    "Nhiều người thích sử dụng bột giặt không có mùi thơm để tránh các phản ứng dị ứng."

  • "She chose a non-fragrant soap for her baby's sensitive skin."

    "Cô ấy chọn một loại xà phòng không có mùi thơm cho làn da nhạy cảm của em bé."

  • "The non-fragrant variety of this flower is often used in floral arrangements to avoid overpowering other scents."

    "Giống hoa không có mùi thơm này thường được sử dụng trong các cách cắm hoa để tránh lấn át các mùi hương khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-fragrant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-fragrant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Hóa học Sản phẩm tiêu dùng

Ghi chú Cách dùng 'Non-fragrant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Non-fragrant" thường được dùng để mô tả các loại hoa, thực vật, hoặc sản phẩm không có mùi thơm hoặc có mùi rất nhẹ, không đáng kể. Nó khác với "unscented" (không mùi) ở chỗ "unscented" có thể ám chỉ việc sản phẩm đã được xử lý để loại bỏ mùi, trong khi "non-fragrant" đơn giản chỉ là không có mùi thơm tự nhiên. Cần phân biệt với 'odorless' (không mùi), có thể chỉ việc thiếu mùi hoàn toàn, bao gồm cả mùi khó chịu. Nó cũng khác với các từ như 'scentless' (không hương), cũng nhấn mạnh việc thiếu hương thơm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-fragrant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)