(Top Banner Ad)
non-herbaceous
C1
Tính từ C1 Thực vật học

non-herbaceous

UK: /ˌnɒn hɜːˈbeɪʃəs/ • US: /ˌnɒn hɜːrˈbeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

không phải thân thảo không thuộc loại thân thảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not herbaceous; not having the characteristics of a herb or herbaceous plant.

Vietnamese Meaning

Không phải thân thảo; không có đặc điểm của cây thân thảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant is a non-herbaceous perennial."

    "Cây này là một loại cây lâu năm không phải thân thảo."

  • "This garden features both herbaceous and non-herbaceous plants."

    "Khu vườn này có cả cây thân thảo và cây không phải thân thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj herbaceous thuộc về cây thân thảo; có tính chất thân thảo
Noun herb cây thân thảo, thảo mộc
Adj herbal thuộc về thảo mộc; làm từ thảo mộc
Noun herbivore động vật ăn cỏ
Adj non-herbaceous không thân thảo; có thân gỗ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
herba
Old French
non-
English
herbaceous
English
non-herbaceous

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'non-herbaceous' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' và tính từ 'herbaceous'. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'non' và tiếng Pháp cổ 'non-', đều có nghĩa là 'không'. Phần 'herbaceous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'herba' (cỏ, thảo mộc) và hậu tố tiếng Anh '-aceous' (có tính chất của, giống như), miêu tả thực vật có thân mềm. Do đó, 'non-herbaceous' có nghĩa đen là 'không có tính chất thân thảo', dùng để chỉ thực vật có thân gỗ, cứng cáp chứ không mềm như cây thân thảo.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các loại cây có thân gỗ hoặc thân cứng, không giống như các loại cây thân thảo có thân mềm và thường sống trong một mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

non-herbaceous + Noun
  • plants non-herbaceous plants
    (cây không thân thảo (thân gỗ))
  • stems non-herbaceous stems
    (thân cây không thân thảo (thân gỗ))
  • species non-herbaceous species
    (loài không thân thảo)
  • material non-herbaceous material
    (vật liệu không thân thảo (thường là gỗ))
  • vegetation non-herbaceous vegetation
    (thảm thực vật không thân thảo)
Adjective + non-herbaceous
  • woody woody non-herbaceous plants
    (thực vật thân gỗ không thân thảo)
  • hardy hardy non-herbaceous shrubs
    (cây bụi thân gỗ không thân thảo cứng cáp)

Idioms

  • non-herbaceous growth

    sự phát triển thân gỗ (không thân thảo)

    "The forest floor was covered with thick non-herbaceous growth."

    (Mặt đất rừng được bao phủ bởi sự phát triển thân gỗ dày đặc.)

  • distinguish herbaceous from non-herbaceous

    phân biệt cây thân thảo với cây không thân thảo

    "Botanists learn to distinguish herbaceous from non-herbaceous plants by their stem structure."

    (Các nhà thực vật học học cách phân biệt cây thân thảo với cây không thân thảo dựa vào cấu trúc thân của chúng.)

  • rely on non-herbaceous sources

    dựa vào các nguồn không thân thảo (thân gỗ)

    "Many traditional crafts rely on non-herbaceous sources like bamboo and timber."

    (Nhiều nghề thủ công truyền thống dựa vào các nguồn không thân thảo như tre và gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-herbaceous

Tính từ
Lật mặt

Không phải thân thảo; không có đặc điểm của cây thân thảo.

"The plant is a non-herbaceous perennial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tree, unlike herbaceous plants, is non-herbaceous; it has a woody stem that persists through the winter.
Cây này, không giống như các loại cây thân thảo, là cây không thân thảo; nó có thân gỗ tồn tại suốt mùa đông.
Phủ định
Not only is the plant non-herbaceous, but it also exhibits remarkable drought resistance.
Không chỉ cây này không phải là cây thân thảo, nó còn thể hiện khả năng chịu hạn đáng kể.
Nghi vấn
Should this plant prove to be non-herbaceous, it will require different care than the annuals.
Nếu cây này chứng tỏ là không phải cây thân thảo, nó sẽ cần sự chăm sóc khác với các loại cây hàng năm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-herbaceous".

Vai trò của thực vật không thân thảo

Sự phân biệt giữa thực vật thân thảo (herbaceous) và không thân thảo (non-herbaceous, tức thân gỗ) là nền tảng trong nhiều lĩnh vực quan trọng đối với con người. Thực vật không thân thảo, như cây cối và cây bụi, cung cấp gỗ, nhiên liệu và vật liệu xây dựng, đóng vai trò thiết yếu trong lịch sử và sự phát triển của nền văn minh nhân loại, từ nhà cửa, đồ đạc đến công cụ và thuyền bè.

Trong làm vườn và cảnh quan

Trong làm vườn và thiết kế cảnh quan, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa cây thân thảo và cây không thân thảo giúp người làm vườn lựa chọn cây trồng phù hợp. Cây thân gỗ (non-herbaceous) thường cung cấp cấu trúc cố định và lâu dài cho khu vườn, trong khi cây thân thảo (herbaceous) thường là cây theo mùa, mang lại màu sắc và sự mềm mại.