non-herbaceous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not herbaceous; not having the characteristics of a herb or herbaceous plant.
Vietnamese Meaning
Không phải thân thảo; không có đặc điểm của cây thân thảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant is a non-herbaceous perennial."
"Cây này là một loại cây lâu năm không phải thân thảo."
-
"This garden features both herbaceous and non-herbaceous plants."
"Khu vườn này có cả cây thân thảo và cây không phải thân thảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | herbaceous | thuộc về cây thân thảo; có tính chất thân thảo |
| Noun | herb | cây thân thảo, thảo mộc |
| Adj | herbal | thuộc về thảo mộc; làm từ thảo mộc |
| Noun | herbivore | động vật ăn cỏ |
| Adj | non-herbaceous | không thân thảo; có thân gỗ |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các loại cây có thân gỗ hoặc thân cứng, không giống như các loại cây thân thảo có thân mềm và thường sống trong một mùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plants non-herbaceous plants (cây không thân thảo (thân gỗ))
-
stems non-herbaceous stems (thân cây không thân thảo (thân gỗ))
-
species non-herbaceous species (loài không thân thảo)
-
material non-herbaceous material (vật liệu không thân thảo (thường là gỗ))
-
vegetation non-herbaceous vegetation (thảm thực vật không thân thảo)
-
woody woody non-herbaceous plants (thực vật thân gỗ không thân thảo)
-
hardy hardy non-herbaceous shrubs (cây bụi thân gỗ không thân thảo cứng cáp)
Idioms
-
non-herbaceous growth
sự phát triển thân gỗ (không thân thảo)
"The forest floor was covered with thick non-herbaceous growth."
(Mặt đất rừng được bao phủ bởi sự phát triển thân gỗ dày đặc.)
-
distinguish herbaceous from non-herbaceous
phân biệt cây thân thảo với cây không thân thảo
"Botanists learn to distinguish herbaceous from non-herbaceous plants by their stem structure."
(Các nhà thực vật học học cách phân biệt cây thân thảo với cây không thân thảo dựa vào cấu trúc thân của chúng.)
-
rely on non-herbaceous sources
dựa vào các nguồn không thân thảo (thân gỗ)
"Many traditional crafts rely on non-herbaceous sources like bamboo and timber."
(Nhiều nghề thủ công truyền thống dựa vào các nguồn không thân thảo như tre và gỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-herbaceous
Tính từKhông phải thân thảo; không có đặc điểm của cây thân thảo.
"The plant is a non-herbaceous perennial."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This tree, unlike herbaceous plants, is non-herbaceous; it has a woody stem that persists through the winter. |
Cây này, không giống như các loại cây thân thảo, là cây không thân thảo; nó có thân gỗ tồn tại suốt mùa đông. |
| Phủ định | Not only is the plant non-herbaceous, but it also exhibits remarkable drought resistance. |
Không chỉ cây này không phải là cây thân thảo, nó còn thể hiện khả năng chịu hạn đáng kể. |
| Nghi vấn | Should this plant prove to be non-herbaceous, it will require different care than the annuals. |
Nếu cây này chứng tỏ là không phải cây thân thảo, nó sẽ cần sự chăm sóc khác với các loại cây hàng năm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-herbaceous".
