(Top Banner Ad)
non-illustrated
B2
Adjective B2 Xuất bản, Thiết kế, Giáo dục

non-illustrated

UK: /ˌnɒn ˈɪləˌstreɪtɪd/ • US: /ˌnɑːn ˈɪləˌstreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không hình minh họa không có hình vẽ chỉ có chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing pictures or illustrations.

Vietnamese Meaning

Không chứa hình ảnh hoặc hình minh họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textbook was a dense, non-illustrated guide to advanced calculus."

    "Cuốn sách giáo khoa là một hướng dẫn dày đặc, không có hình minh họa về giải tích nâng cao."

  • "The non-illustrated version of the novel was less engaging for younger readers."

    "Phiên bản không có hình minh họa của cuốn tiểu thuyết kém hấp dẫn hơn đối với độc giả trẻ tuổi."

  • "This is a non-illustrated edition, focusing solely on the text."

    "Đây là một ấn bản không có hình minh họa, chỉ tập trung vào văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illustrate minh họa, làm rõ
Noun illustration sự minh họa, hình minh họa
Adjective illustrative có tính minh họa, minh họa cho
Adjective illustrated có minh họa, được minh họa
Noun non-illustration sự không có minh họa (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Thiết kế, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
illustrare
Old French
illustrer
English
illustrate
English
illustrated
English
non-illustrated

Gốc rễ của 'non-illustrated'

Từ 'non-illustrated' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'illustrated' (có nghĩa là 'có minh họa'). 'Illustrated' lại xuất phát từ động từ Latin 'illustrare', ban đầu có nghĩa là 'chiếu sáng, làm rõ ràng'. Vì vậy, 'non-illustrated' có nghĩa đen là 'không được làm rõ bằng hình ảnh', tức là 'không có minh họa'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sách, tài liệu hoặc ấn phẩm khác mà không có hình ảnh hỗ trợ. Khác với 'illustrated' (có hình minh họa). nhấn mạnh sự thiếu vắng hình ảnh như một đặc điểm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

non-illustrated + Noun
  • book non-illustrated book
    (sách không có minh họa)
  • version non-illustrated version
    (phiên bản không có minh họa)
  • edition non-illustrated edition
    (ấn bản không có minh họa)
  • text non-illustrated text
    (văn bản không có minh họa)
  • material non-illustrated material
    (tài liệu không có minh họa)

Idioms

  • non-illustrated children's book

    sách thiếu nhi không có hình minh họa (thường ám chỉ sách hiếm hoặc không phổ biến cho trẻ nhỏ)

    "A non-illustrated children's book is quite rare these days, as visuals are key for engagement."

    (Một cuốn sách thiếu nhi không có minh họa khá hiếm hoi trong thời đại ngày nay, vì hình ảnh là yếu tố quan trọng để thu hút.)

  • non-illustrated technical manual

    sách hướng dẫn kỹ thuật không có hình minh họa (thường gây khó hiểu và khó sử dụng)

    "Learning from a non-illustrated technical manual can be a frustrating experience for users."

    (Học theo một cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật không có minh họa có thể là một trải nghiệm khó chịu cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-illustrated

Adjective
Lật mặt

Không chứa hình ảnh hoặc hình minh họa.

"The textbook was a dense, non-illustrated guide to advanced calculus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-illustrated".

Giá trị của hình ảnh trong sách

Trong nhiều nền văn hóa, sách có hình minh họa (illustrated books) được đánh giá cao, đặc biệt là trong giáo dục trẻ em và các tài liệu hướng dẫn, vì chúng giúp người đọc dễ hình dung và ghi nhớ thông tin hơn. Ngược lại, sách 'non-illustrated' thường được coi là dành cho đối tượng học thuật, người lớn, nơi văn bản được kỳ vọng tự nó truyền tải đủ thông tin, hoặc các tác phẩm văn học đòi hỏi trí tưởng tượng của độc giả.

Sự khác biệt về chi phí và sản xuất

Việc sản xuất sách có minh họa thường tốn kém và phức tạp hơn do yêu cầu về thiết kế, in ấn màu sắc và bản quyền hình ảnh. Do đó, sách 'non-illustrated' có thể rẻ hơn và dễ sản xuất hơn, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho các tài liệu học thuật, sách giáo khoa cơ bản, hoặc các phiên bản giá rẻ của các tác phẩm kinh điển.