(Top Banner Ad)
unillustrated
C1
adjective C1 Xuất bản, Văn học, Nghệ thuật

unillustrated

UK: /ˌʌnˈɪləˌstreɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈɪləˌstreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không kèm hình ảnh minh họa không có hình minh họa chỉ có chữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having illustrations or pictures.

Vietnamese Meaning

Không có hình minh họa hoặc tranh ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The original edition of the novel was unillustrated."

    "Ấn bản gốc của cuốn tiểu thuyết không có hình minh họa."

  • "The academic journal remained unillustrated to maintain a focus on text."

    "Tạp chí học thuật vẫn không có hình minh họa để duy trì sự tập trung vào văn bản."

  • "An unillustrated version of the textbook was produced to reduce costs."

    "Một phiên bản không có hình minh họa của sách giáo khoa đã được sản xuất để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illustrate minh họa, làm rõ
Noun illustration sự minh họa, hình minh họa
Noun illustrator họa sĩ minh họa
Adjective illustrated được minh họa, có tranh
Adjective unillustrated không được minh họa, không có tranh
Adjective illustrative có tính minh họa, làm sáng tỏ
Adverb illustratively một cách minh họa, để làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illustrare
Old French
illustrer
English
illustrate
Old English
un-
English
unillustrated

Sự ra đời của 'unillustrated'

Từ 'unillustrated' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') với từ 'illustrated' (có nghĩa là 'được minh họa' hoặc 'có hình ảnh'). Bản thân từ 'illustrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'illustrare', mang ý nghĩa 'thắp sáng, làm rõ' (thường là bằng hình ảnh). Do đó, 'unillustrated' mô tả một cách đơn giản và trực tiếp một thứ gì đó không có bất kỳ hình ảnh minh họa nào.

Usage Note

Từ 'unillustrated' thường được dùng để mô tả sách, báo, tạp chí hoặc các tài liệu khác không có hình ảnh đi kèm. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng hình ảnh, khiến cho nội dung trình bày chủ yếu dựa vào văn bản. Khác với 'illustrated' (có hình minh họa), 'unillustrated' cho thấy một sự lựa chọn có chủ ý về mặt hình thức hoặc một sự hạn chế về nguồn lực.

Collocations (Từ đi kèm)

unillustrated + Noun
  • text an unillustrated text
    (một văn bản không có minh họa)
  • book an unillustrated book
    (một cuốn sách không có tranh)
  • edition an unillustrated edition
    (một ấn bản không minh họa)
  • report an unillustrated report
    (một báo cáo không có hình ảnh)
Verb + unillustrated
  • remains the document remains unillustrated
    (tài liệu vẫn chưa được minh họa)
  • published it was published unillustrated
    (nó được xuất bản mà không có minh họa)
  • left the article was left unillustrated
    (bài báo bị bỏ trống không có minh họa)

Idioms

  • a purely unillustrated format

    một định dạng hoàn toàn không có minh họa

    "For academic journals, a purely unillustrated format is often preferred to focus on content."

    (Đối với các tạp chí học thuật, định dạng hoàn toàn không có minh họa thường được ưu tiên để tập trung vào nội dung.)

  • remain unillustrated

    vẫn chưa được minh họa

    "Despite several proposals, the new textbook chapters remain unillustrated due to budget cuts."

    (Mặc dù có một số đề xuất, các chương sách giáo khoa mới vẫn chưa được minh họa do cắt giảm ngân sách.)

  • published unillustrated

    xuất bản không có minh họa

    "Many classic novels were first published unillustrated to reduce printing costs."

    (Nhiều tiểu thuyết kinh điển ban đầu được xuất bản không có minh họa để giảm chi phí in ấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unillustrated

adjective
Lật mặt

Không có hình minh họa hoặc tranh ảnh.

"The original edition of the novel was unillustrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unillustrated".

Lịch sử và vai trò của hình minh họa trong sách

Trong lịch sử xuất bản, đặc biệt là trước khi công nghệ in ấn phát triển, hình minh họa là một yếu tố xa xỉ và tốn kém. Các văn bản học thuật hoặc tài liệu kỹ thuật thường được giữ ở dạng 'unillustrated' (không minh họa) để tập trung vào nội dung và tiết kiệm chi phí. Ngược lại, sách thiếu nhi, truyện tranh và các tác phẩm văn học phổ biến lại rất chú trọng hình ảnh vì chúng giúp thu hút độc giả, làm rõ câu chuyện và tăng tính giải trí.

Tầm quan trọng của hình ảnh trong truyền thông hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, hình ảnh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thu hút sự chú ý và truyền tải thông tin. Một nội dung 'unillustrated' (không có hình ảnh) trên các nền tảng trực tuyến như blog, mạng xã hội, hoặc báo chí điện tử thường kém hấp dẫn và khó tiếp cận hơn đối với độc giả. Hình ảnh không chỉ làm đẹp mà còn giúp giải thích các khái niệm phức tạp một cách trực quan, làm tăng hiệu quả truyền thông và sự tương tác.