unillustrated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having illustrations or pictures.
Vietnamese Meaning
Không có hình minh họa hoặc tranh ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The original edition of the novel was unillustrated."
"Ấn bản gốc của cuốn tiểu thuyết không có hình minh họa."
-
"The academic journal remained unillustrated to maintain a focus on text."
"Tạp chí học thuật vẫn không có hình minh họa để duy trì sự tập trung vào văn bản."
-
"An unillustrated version of the textbook was produced to reduce costs."
"Một phiên bản không có hình minh họa của sách giáo khoa đã được sản xuất để giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | illustrate | minh họa, làm rõ |
| Noun | illustration | sự minh họa, hình minh họa |
| Noun | illustrator | họa sĩ minh họa |
| Adjective | illustrated | được minh họa, có tranh |
| Adjective | unillustrated | không được minh họa, không có tranh |
| Adjective | illustrative | có tính minh họa, làm sáng tỏ |
| Adverb | illustratively | một cách minh họa, để làm sáng tỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unillustrated' thường được dùng để mô tả sách, báo, tạp chí hoặc các tài liệu khác không có hình ảnh đi kèm. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng hình ảnh, khiến cho nội dung trình bày chủ yếu dựa vào văn bản. Khác với 'illustrated' (có hình minh họa), 'unillustrated' cho thấy một sự lựa chọn có chủ ý về mặt hình thức hoặc một sự hạn chế về nguồn lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
text an unillustrated text (một văn bản không có minh họa)
-
book an unillustrated book (một cuốn sách không có tranh)
-
edition an unillustrated edition (một ấn bản không minh họa)
-
report an unillustrated report (một báo cáo không có hình ảnh)
-
remains the document remains unillustrated (tài liệu vẫn chưa được minh họa)
-
published it was published unillustrated (nó được xuất bản mà không có minh họa)
-
left the article was left unillustrated (bài báo bị bỏ trống không có minh họa)
Idioms
-
a purely unillustrated format
một định dạng hoàn toàn không có minh họa
"For academic journals, a purely unillustrated format is often preferred to focus on content."
(Đối với các tạp chí học thuật, định dạng hoàn toàn không có minh họa thường được ưu tiên để tập trung vào nội dung.)
-
remain unillustrated
vẫn chưa được minh họa
"Despite several proposals, the new textbook chapters remain unillustrated due to budget cuts."
(Mặc dù có một số đề xuất, các chương sách giáo khoa mới vẫn chưa được minh họa do cắt giảm ngân sách.)
-
published unillustrated
xuất bản không có minh họa
"Many classic novels were first published unillustrated to reduce printing costs."
(Nhiều tiểu thuyết kinh điển ban đầu được xuất bản không có minh họa để giảm chi phí in ấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unillustrated
adjectiveKhông có hình minh họa hoặc tranh ảnh.
"The original edition of the novel was unillustrated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unillustrated".
