(Top Banner Ad)
non-intellectuals
C1
noun C1 Xã hội học, Giáo dục

non-intellectuals

UK: /ˌnɒnɪnˈtelɪktʃuəlz/ • US: /ˌnɑːnɪnˈtelɪktʃuəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những người không phải là trí thức những người không thuộc giới trí thức những người bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are not considered to be intellectual or interested in intellectual pursuits.

Vietnamese Meaning

Những người không được coi là trí thức hoặc không quan tâm đến các hoạt động trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician appealed to non-intellectuals by focusing on practical issues."

    "Chính trị gia đã thu hút những người không phải là trí thức bằng cách tập trung vào các vấn đề thực tế."

  • "The book is aimed at non-intellectuals who want to understand basic economics."

    "Cuốn sách này nhắm đến những người không phải là trí thức, những người muốn hiểu các kiến thức cơ bản về kinh tế học."

  • "The movie's success shows that films don't need to be complicated to be popular with non-intellectuals."

    "Thành công của bộ phim cho thấy rằng phim không cần phải phức tạp để được những người không phải là trí thức yêu thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, năng lực nhận thức
Noun intellectual người trí thức, người có học vấn
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, có tính trí thức
Adjective non-intellectual không thuộc về trí tuệ, không có tính trí thức
Adverb intellectually một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg- (to collect, gather), *en- (in)
Latin
*intus* (within) + *legere* (to gather, choose) -> *intelligere* (to understand)
Latin
*intelligere* -> *intellectus* (understanding)
Latin
*intellectus* -> *intellectualis* (relating to understanding)
Old French
*intellectuel*
English
intellectual (c. 14th century, as adjective; c. 17th century, as noun)
English
non- (prefix, from Latin 'non') + intellectual + -s (plural suffix) -> non-intellectuals (modern formation)

Nguồn gốc từ 'intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa 'hiểu biết' hoặc 'liên quan đến sự hiểu biết'. Tiền tố 'non-' (không) được thêm vào để tạo ra nghĩa phủ định, chỉ những người không chuyên về các hoạt động trí tuệ hoặc không được coi là trí thức.

Sự hình thành 'non-intellectuals'

Cụm từ 'non-intellectuals' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'non-' với danh từ số nhiều 'intellectuals'. Nó dùng để chỉ một nhóm người mà sở thích, công việc hoặc bản chất không thuộc về lĩnh vực học thuật, tư duy sâu sắc hay nghiên cứu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một nhóm người có sở thích và giá trị khác biệt so với giới trí thức. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc tầm thường, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách trung lập để đơn giản mô tả một nhóm người có đặc điểm như vậy. Cần phân biệt với 'anti-intellectuals' (những người chống lại giới trí thức), vì 'non-intellectuals' chỉ đơn thuần là không thuộc giới trí thức, chứ không nhất thiết phải phản đối họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-intellectuals
  • common common non-intellectuals
    (những người không phải trí thức phổ biến/bình thường)
  • typical typical non-intellectuals
    (những người không phải trí thức điển hình)
  • ordinary ordinary non-intellectuals
    (những người không phải trí thức bình thường)
Verb + non-intellectuals
  • engage with engage with non-intellectuals
    (tương tác với những người không phải trí thức)
  • cater to cater to non-intellectuals
    (phục vụ/đáp ứng nhu cầu của những người không phải trí thức)
Prepositional Phrase
  • for for non-intellectuals
    (dành cho những người không phải trí thức)
  • among among non-intellectuals
    (trong số những người không phải trí thức)

Idioms

  • catering to non-intellectuals

    phục vụ đối tượng không phải trí thức (thường ám chỉ việc đơn giản hóa nội dung hoặc hoạt động để phù hợp với người ít quan tâm đến học thuật)

    "Many reality TV shows are designed for catering to non-intellectuals."

    (Nhiều chương trình truyền hình thực tế được thiết kế để phục vụ đối tượng không phải trí thức.)

  • a space for non-intellectuals

    một không gian dành cho những người không phải trí thức (ám chỉ một nơi mà mọi người có thể thư giãn, giải trí mà không cần phải suy nghĩ sâu sắc hoặc tham gia vào các cuộc tranh luận học thuật)

    "The pub was seen as a comfortable space for non-intellectuals to unwind."

    (Quán rượu được coi là một không gian thoải mái cho những người không phải trí thức thư giãn.)

  • appealing to non-intellectuals

    thu hút những người không phải trí thức (chỉ việc một thứ gì đó có sức hấp dẫn đối với những người không ưu tiên các hoạt động trí tuệ)

    "The latest action movie is clearly appealing to non-intellectuals with its simple plot and explosions."

    (Bộ phim hành động mới nhất rõ ràng đang thu hút những người không phải trí thức với cốt truyện đơn giản và những cảnh cháy nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-intellectuals

noun
Lật mặt

Những người không được coi là trí thức hoặc không quan tâm đến các hoạt động trí tuệ.

"The politician appealed to non-intellectuals by focusing on practical issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That non-intellectuals often prioritize practical skills is widely acknowledged.
Việc những người không có học thức thường ưu tiên các kỹ năng thực tế được thừa nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether non-intellectuals can appreciate complex art remains a question.
Liệu những người không có học thức có thể đánh giá cao nghệ thuật phức tạp hay không vẫn là một câu hỏi.
Nghi vấn
What non-intellectuals value might surprise many.
Những gì những người không có học thức coi trọng có thể làm nhiều người ngạc nhiên.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Non-intellectuals should consider the value of critical thinking.
Những người không có kiến thức chuyên môn nên xem xét giá trị của tư duy phản biện.
Phủ định
Non-intellectuals might not appreciate complex philosophical arguments.
Những người không có kiến thức chuyên môn có thể không đánh giá cao các tranh luận triết học phức tạp.
Nghi vấn
Could non-intellectuals benefit from understanding scientific research?
Liệu những người không có kiến thức chuyên môn có thể hưởng lợi từ việc hiểu nghiên cứu khoa học không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, the speaker will have been patronizing non-intellectuals for three hours.
Đến cuối hội nghị, diễn giả sẽ đã hạ thấp những người không có trình độ trong ba giờ.
Phủ định
They won't have been dismissing concerns of non-intellectuals if they want to win the election.
Họ sẽ không xem thường những lo ngại của những người không có trình độ nếu họ muốn thắng cử.
Nghi vấn
Will the government have been ignoring the needs of non-intellectuals for much longer?
Chính phủ sẽ còn phớt lờ nhu cầu của những người không có trình độ trong bao lâu nữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-intellectuals".

Phân biệt và Giai cấp xã hội

Trong nhiều xã hội, tồn tại sự phân biệt nhất định giữa 'người trí thức' (intellectuals) và 'người không phải trí thức' (non-intellectuals). Điều này đôi khi ngụ ý sự khác biệt về địa vị xã hội, mức độ học vấn, hoặc sở thích văn hóa. 'Non-intellectuals' thường được liên kết với những người có sở thích thực tế, giải trí phổ thông hơn là các hoạt động mang tính học thuật hay tư duy sâu sắc.

Chủ nghĩa bài trí thức và Giá trị thực tế

Trong một số bối cảnh văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có thể tồn tại một dòng chảy của chủ nghĩa bài trí thức (anti-intellectualism), nơi tri thức hàn lâm bị nhìn nhận với sự hoài nghi, và các giá trị thực tế, kinh nghiệm sống hoặc 'lẽ thường' được đề cao hơn. Khái niệm 'non-intellectuals' có thể được sử dụng để chỉ nhóm người coi trọng những giá trị này, hoặc những người không cảm thấy cần phải tham gia vào các cuộc tranh luận học thuật phức tạp.