(Top Banner Ad)
non-interactive
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

non-interactive

UK: /ˌnɒnɪnˈtæræktɪv/ • US: /ˌnɑːnɪnˈtæræktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không có tính tương tác thiếu tương tác một chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving interaction or reciprocal action; not allowing a user to respond or communicate back.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến sự tương tác hoặc hành động đáp lại lẫn nhau; không cho phép người dùng phản hồi hoặc giao tiếp trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The online course was criticized for being too non-interactive."

    "Khóa học trực tuyến bị chỉ trích vì quá thiếu tính tương tác."

  • "A non-interactive PDF document is simply viewed, not manipulated."

    "Một tài liệu PDF không tương tác chỉ được xem, không được chỉnh sửa."

  • "Traditional television is a non-interactive medium."

    "Truyền hình truyền thống là một phương tiện không tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interaction Sự tương tác
Verb interact Tương tác
Adjective interactive Có tính tương tác
Adverb interactively Một cách tương tác
Noun non-interaction Sự không tương tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
interactive
English
non-interactive

Sự Ra Đời của 'Non-interactive'

Từ 'non-interactive' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'interactive' (có nghĩa là 'tương tác'). 'Interactive' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của máy tính và công nghệ thông tin, mô tả những gì cho phép người dùng tác động và nhận phản hồi. Khi công nghệ phát triển, nhu cầu phân biệt giữa nội dung có và không có tính tương tác trở nên rõ ràng, dẫn đến sự ra đời của 'non-interactive' để chỉ những thứ người dùng chỉ có thể tiếp nhận mà không thay đổi hay tác động được.

Usage Note

Chỉ một hệ thống, quá trình, hoặc nội dung mà người dùng không thể tác động trực tiếp hoặc nhận phản hồi ngay lập tức. Thường dùng để mô tả các bài giảng, video, hoặc phần mềm mà người dùng chỉ có thể xem hoặc sử dụng một chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-interactive + Noun
  • content non-interactive content
    (Nội dung không tương tác (ví dụ: một video chỉ để xem, không có nút bấm))
  • display non-interactive display
    (Màn hình hiển thị không tương tác (chỉ để xem, không cảm ứng))
  • elements non-interactive elements
    (Các yếu tố không tương tác (trong giao diện người dùng, không thể bấm hay chỉnh sửa))
  • media non-interactive media
    (Phương tiện truyền thông không tương tác (ví dụ: truyền hình truyền thống, sách in))
  • sessions non-interactive sessions
    (Các phiên không tương tác (ví dụ: một buổi thuyết trình chỉ có người nói, không có hỏi đáp))
Adverb + non-interactive
  • largely largely non-interactive
    (Phần lớn là không tương tác)
  • entirely entirely non-interactive
    (Hoàn toàn không tương tác)

Idioms

  • non-interactive experience

    Trải nghiệm không tương tác

    "Watching a traditional lecture is often a non-interactive experience."

    (Xem một bài giảng truyền thống thường là một trải nghiệm không tương tác.)

  • non-interactive learning

    Học tập không tương tác

    "Many online courses still rely on non-interactive learning materials."

    (Nhiều khóa học trực tuyến vẫn dựa vào tài liệu học tập không tương tác.)

  • non-interactive storytelling

    Kể chuyện không tương tác

    "Traditional novels offer a non-interactive storytelling format."

    (Tiểu thuyết truyền thống cung cấp một định dạng kể chuyện không tương tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-interactive

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan đến sự tương tác hoặc hành động đáp lại lẫn nhau; không cho phép người dùng phản hồi hoặc giao tiếp trở lại.

"The online course was criticized for being too non-interactive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation will be non-interactive, focusing solely on delivering information.
Bài thuyết trình sẽ không có tính tương tác, chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin.
Phủ định
The new museum exhibit is not going to be non-interactive; visitors will be able to touch and explore.
Triển lãm bảo tàng mới sẽ không phải là không có tính tương tác; du khách sẽ có thể chạm và khám phá.
Nghi vấn
Will the training session be non-interactive, or will we have opportunities to ask questions?
Buổi đào tạo sẽ không có tính tương tác hay chúng ta sẽ có cơ hội đặt câu hỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-interactive".

Chuyển Đổi Từ Thụ Động Sang Chủ Động

Trong bối cảnh truyền thông và giáo dục hiện đại, 'non-interactive' thường được đối lập với 'interactive' để làm nổi bật sự khác biệt giữa việc tiếp nhận thông tin một cách thụ động (như xem TV hoặc đọc sách truyền thống) và việc chủ động tham gia, tác động, nhận phản hồi (như chơi game, học qua ứng dụng tương tác). Sự dịch chuyển từ các định dạng 'non-interactive' sang 'interactive' phản ánh xu hướng mong muốn người dùng tham gia nhiều hơn vào nội dung và trải nghiệm của họ.