(Top Banner Ad)
unresponsive
B2
adjective B2 Tổng quát

unresponsive

UK: /ˌʌnrɪˈspɒnsɪv/ • US: /ˌʌnrɪˈspɑːnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không phản hồi không đáp ứng thờ ơ lãnh đạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not reacting or answering; not responsive.

Vietnamese Meaning

Không phản ứng hoặc trả lời; không đáp ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was unresponsive to verbal commands."

    "Bệnh nhân không phản ứng với các lệnh bằng lời nói."

  • "The website was unresponsive, and I couldn't access my account."

    "Trang web không phản hồi, và tôi không thể truy cập tài khoản của mình."

  • "The government has been unresponsive to the needs of the homeless."

    "Chính phủ đã không phản hồi đối với nhu cầu của người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond Phản hồi, đáp lại
Noun response Sự phản hồi, câu trả lời
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp ứng
Noun responsiveness Khả năng phản ứng, tính nhạy bén
Noun unresponsiveness Sự không phản hồi, tình trạng không phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spondere
Latin
respondere
Old French
respondre
Middle English
responden
English
respond
English
responsive
English
unresponsive

Nguồn gốc từ 'phản hồi'

Từ 'unresponsive' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'responsive'. Bản thân 'responsive' xuất phát từ động từ 'respond' (phản hồi, đáp lại), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'đáp lời' hoặc 'cam kết lại'. Vì vậy, 'unresponsive' mang ý nghĩa không đáp lại, không phản ứng, hoặc không phản hồi.

Usage Note

Từ "unresponsive" thường được sử dụng để mô tả tình trạng không phản hồi lại các kích thích bên ngoài, có thể là người (không trả lời câu hỏi, không phản ứng với lời nói), vật (không hoạt động khi có tác động), hoặc hệ thống (không phản hồi yêu cầu). Khác với "insensitive" (vô cảm), "unresponsive" nhấn mạnh vào sự thiếu phản ứng tức thời, trong khi "insensitive" chỉ sự thiếu cảm xúc hoặc nhận thức lâu dài.

Prepositions

to

Thường đi với giới từ "to" để chỉ đối tượng mà chủ thể không phản hồi. Ví dụ: "unresponsive to treatment" (không đáp ứng với điều trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unresponsive
  • completely completely unresponsive
    (hoàn toàn không phản hồi/phản ứng)
  • totally totally unresponsive
    (hoàn toàn không phản hồi/phản ứng)
  • critically critically unresponsive
    (không phản ứng nghiêm trọng (thường trong y tế))
  • physically physically unresponsive
    (không phản ứng về mặt thể chất)
Verb + (become/remain) unresponsive
  • become become unresponsive
    (trở nên không phản hồi/phản ứng)
  • remain remain unresponsive
    (vẫn không phản hồi/phản ứng)
  • fall fall unresponsive
    (lâm vào trạng thái không phản ứng (thường dùng trong y tế))
Unresponsive + Noun
  • patient unresponsive patient
    (bệnh nhân không phản ứng)
  • device unresponsive device
    (thiết bị không phản hồi)
  • government unresponsive government
    (chính phủ không lắng nghe/không phản ứng)
  • market unresponsive market
    (thị trường không phản ứng/không biến động)

Idioms

  • unresponsive to treatment

    không đáp ứng với điều trị

    "The patient's condition worsened, becoming unresponsive to the prescribed treatment."

    (Tình trạng của bệnh nhân xấu đi, không đáp ứng với phác đồ điều trị.)

  • unresponsive to criticism/feedback

    không tiếp thu/phản hồi trước lời phê bình/phản hồi

    "The manager was criticized for being unresponsive to employee feedback."

    (Người quản lý bị chỉ trích vì không tiếp thu phản hồi của nhân viên.)

  • fall unresponsive

    lâm vào trạng thái bất tỉnh/không phản ứng (thường do bệnh tật, tai nạn)

    "The victim suddenly fell unresponsive after hitting his head."

    (Nạn nhân đột ngột bất tỉnh sau khi va đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unresponsive

adjective
Lật mặt

Không phản ứng hoặc trả lời; không đáp ứng.

"The patient was unresponsive to verbal commands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient is unresponsive to treatment, the doctor will consider alternative therapies.
Nếu bệnh nhân không đáp ứng với điều trị, bác sĩ sẽ xem xét các liệu pháp thay thế.
Phủ định
If you don't check your email regularly, you will be unresponsive to urgent requests.
Nếu bạn không kiểm tra email thường xuyên, bạn sẽ không phản hồi các yêu cầu khẩn cấp.
Nghi vấn
Will the customer service representative become unresponsive if the internet connection is unstable?
Liệu đại diện dịch vụ khách hàng có trở nên không phản hồi nếu kết nối internet không ổn định không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the computer is unresponsive, you restart it.
Nếu máy tính không phản hồi, bạn khởi động lại nó.
Phủ định
When the patient is unresponsive, doctors don't waste time; they act immediately.
Khi bệnh nhân không phản ứng, bác sĩ không lãng phí thời gian; họ hành động ngay lập tức.
Nghi vấn
If the website is unresponsive, do users usually try again later?
Nếu trang web không phản hồi, người dùng có thường thử lại sau không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server will be unresponsive if we don't upgrade the memory.
Máy chủ sẽ không phản hồi nếu chúng ta không nâng cấp bộ nhớ.
Phủ định
The patient is not going to be unresponsive to the treatment, according to the doctor.
Theo bác sĩ, bệnh nhân sẽ không không phản ứng với điều trị.
Nghi vấn
Will the system be unresponsive during the maintenance window?
Liệu hệ thống có không phản hồi trong thời gian bảo trì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresponsive".

Dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa phương Tây, dịch vụ khách hàng là một yếu tố rất quan trọng. Một công ty 'unresponsive' (không phản hồi) với khách hàng, ví dụ như không trả lời email hoặc cuộc gọi, thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể làm mất lòng tin của khách hàng. Khách hàng mong đợi được phản hồi nhanh chóng và hiệu quả.

Chính phủ và Dân chủ

Khái niệm về một 'responsive government' (chính phủ biết lắng nghe và phản ứng) là trung tâm của các nền dân chủ. Một chính phủ bị coi là 'unresponsive' thường ám chỉ việc họ không quan tâm hoặc không hành động trước nhu cầu, lo ngại của người dân, dẫn đến sự bất mãn và thiếu tin tưởng từ công chúng.