(Top Banner Ad)
non-isomorphic
C2
adjective C2 Toán học, Lý thuyết Đồ thị, Đại số

non-isomorphic

UK: /ˌnɒnˌaɪsəˈmɔːfɪk/ • US: /ˌnɑːnˌaɪsəˈmɔrfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không đẳng cấu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not isomorphic; lacking isomorphism. In mathematics, particularly in abstract algebra and graph theory, two objects are isomorphic if there exists an isomorphism between them, a structure-preserving bijection. 'Non-isomorphic' describes objects for which no such isomorphism exists.

Vietnamese Meaning

Không đẳng cấu; thiếu tính đẳng cấu. Trong toán học, đặc biệt là trong đại số trừu tượng và lý thuyết đồ thị, hai đối tượng được gọi là đẳng cấu nếu tồn tại một đẳng cấu giữa chúng, một song ánh bảo toàn cấu trúc. 'Không đẳng cấu' mô tả các đối tượng mà giữa chúng không tồn tại đẳng cấu như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two graphs are non-isomorphic because one contains a cycle of length 3 while the other does not."

    "Hai đồ thị không đẳng cấu vì một đồ thị chứa một chu trình độ dài 3 trong khi đồ thị còn lại thì không."

  • "Prove that these two groups are non-isomorphic."

    "Chứng minh rằng hai nhóm này không đẳng cấu."

  • "The problem asks to find all non-isomorphic trees with a given number of vertices."

    "Bài toán yêu cầu tìm tất cả các cây không đẳng cấu với một số lượng đỉnh cho trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isomorphic đồng cấu, đẳng cấu (có cùng cấu trúc)
Noun isomorphism tính đồng cấu, sự đẳng cấu (tính chất có cùng cấu trúc)
Noun non-isomorphism tính không đồng cấu, sự không đẳng cấu
Noun morphism cấu xạ, phép biến hình
Adverb isomorphically một cách đồng cấu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Lý thuyết Đồ thị, Đại số

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos
Greek
morphē
English (19th C.)
isomorphic
Latin
non
English (20th C.)
non-isomorphic

Nguồn gốc từ Hy Lạp và Latin

Từ 'non-isomorphic' được cấu tạo từ tiền tố Latin 'non-' (nghĩa là 'không') và từ 'isomorphic'. Bản thân 'isomorphic' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'isos' (bình đẳng, giống nhau) và 'morphē' (hình dạng, cấu trúc). Do đó, 'non-isomorphic' mang ý nghĩa 'không có cùng hình dạng hoặc cấu trúc', đặc biệt được sử dụng trong toán học và logic để chỉ sự khác biệt về cấu trúc cơ bản giữa các đối tượng.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-isomorphic' thường được sử dụng để chỉ ra rằng hai cấu trúc toán học có sự khác biệt cơ bản về mặt cấu trúc, ngay cả khi chúng có thể có một số tính chất giống nhau. Nó quan trọng trong việc phân loại và phân biệt các đối tượng toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

non-isomorphic + Noun
  • graphs non-isomorphic graphs
    (các đồ thị không đồng cấu)
  • structures non-isomorphic structures
    (các cấu trúc không đồng cấu)
  • groups non-isomorphic groups
    (các nhóm không đồng cấu)
  • trees non-isomorphic trees
    (các cây không đồng cấu)
Verb + non-isomorphic
  • are are non-isomorphic
    (không đồng cấu)
  • prove prove non-isomorphic
    (chứng minh là không đồng cấu)
  • determine determine if they are non-isomorphic
    (xác định xem chúng có không đồng cấu hay không)
Adverb + non-isomorphic
  • fundamentally fundamentally non-isomorphic
    (không đồng cấu một cách cơ bản)
  • distinctly distinctly non-isomorphic
    (không đồng cấu một cách rõ rệt, khác biệt về cấu trúc rõ ràng)

Idioms

  • non-isomorphic graphs

    các đồ thị không đồng cấu (hai đồ thị không thể ánh xạ một-một bảo toàn cấu trúc lẫn nhau)

    "These two graphs appear similar but are actually non-isomorphic graphs."

    (Hai đồ thị này trông có vẻ giống nhau nhưng thực ra là các đồ thị không đồng cấu.)

  • to be non-isomorphic to something

    không đồng cấu với cái gì (có cấu trúc cơ bản khác biệt)

    "The two algebraic structures were shown to be non-isomorphic to each other."

    (Hai cấu trúc đại số được chứng minh là không đồng cấu với nhau.)

  • a set of non-isomorphic solutions

    một tập hợp các nghiệm không đồng cấu (các nghiệm có cấu trúc khác nhau)

    "The problem yielded multiple non-isomorphic solutions."

    (Bài toán đã đưa ra nhiều nghiệm không đồng cấu (khác biệt về cấu trúc).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-isomorphic

adjective
Lật mặt

Không đẳng cấu; thiếu tính đẳng cấu. Trong toán học, đặc biệt là trong đại số trừu tượng và lý thuyết đồ thị, hai đối tượng được gọi là đẳng cấu nếu tồn tại một đẳng cấu giữa chúng, một song ánh bảo toàn cấu trúc. 'Không đẳng cấu' mô tả các đối tượng mà giữa chúng không tồn tại đẳng cấu như vậy.

"The two graphs are non-isomorphic because one contains a cycle of length 3 while the other does not."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two mathematical structures were non-isomorphic.
Hai cấu trúc toán học đó không đẳng cấu.
Phủ định
The graphs did not appear non-isomorphic at first glance.
Các đồ thị không có vẻ không đẳng cấu ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nghi vấn
Were the two groups non-isomorphic?
Hai nhóm đó có không đẳng cấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-isomorphic".

Vai trò trong Khoa học Tự nhiên

Mặc dù 'non-isomorphic' là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu, khái niệm về sự không đồng cấu là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là toán học (lý thuyết đồ thị, đại số trừu tượng) và khoa học máy tính. Nó cho phép các nhà khoa học phân loại, phân biệt và hiểu rõ bản chất thực sự của các đối tượng dựa trên cấu trúc bên trong của chúng, ngay cả khi chúng có vẻ ngoài tương tự. Việc xác định xem hai đối tượng có 'non-isomorphic' hay không là một nhiệm vụ cơ bản để khám phá và mô tả thế giới khoa học.

Sự khác biệt giữa Hình thức và Cấu trúc

Ở một ý nghĩa rộng hơn, khái niệm 'non-isomorphic' phản ánh một ý tưởng sâu sắc trong nhiều lĩnh vực từ triết học đến thiết kế: rằng hai vật thể có thể trông giống hệt nhau hoặc có cùng 'hình thức' bên ngoài, nhưng lại hoàn toàn khác biệt về 'cấu trúc' hay cơ chế hoạt động cốt lõi bên trong. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn nhận vượt ra ngoài vẻ bề ngoài để thấu hiểu bản chất sâu xa của sự vật.