(Top Banner Ad)
non-load-bearing
C1
Tính từ C1 Xây dựng, Kiến trúc

non-load-bearing

UK: /ˌnɒnˈləʊdˌbeərɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈloʊdˌberɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không chịu lực không có chức năng chịu lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not supporting a significant amount of weight; not essential for the structural integrity of a building.

Vietnamese Meaning

Không chịu tải trọng đáng kể; không thiết yếu cho tính toàn vẹn cấu trúc của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The partition wall is non-load-bearing, so it can be easily removed during renovation."

    "Bức tường ngăn này không chịu lực, vì vậy nó có thể dễ dàng được loại bỏ trong quá trình cải tạo."

  • "They removed the non-load-bearing wall to create a more open living space."

    "Họ đã loại bỏ bức tường không chịu lực để tạo ra một không gian sống rộng mở hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective load-bearing chịu lực, chịu tải trọng
Noun load tải trọng, gánh nặng
Verb load chất tải, gánh vác
Verb bear chịu đựng, mang vác
Noun bearing sự chịu đựng, khả năng chịu tải (ví dụ: bearing capacity)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
lád
Old English
beran
English (Modern)
non-load-bearing

Nguồn gốc khái niệm trong kiến trúc

Từ "non-load-bearing" là một thuật ngữ kỹ thuật, kết hợp từ tiền tố "non-" (không) và cụm từ "load-bearing" (chịu lực). Sự ra đời của khái niệm này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong kiến trúc và xây dựng. Trước đây, nhiều công trình truyền thống thường có tất cả các bức tường đều chịu một phần tải trọng của cấu trúc. Tuy nhiên, với sự phát triển của khung kết cấu bằng thép và bê tông cốt thép, các kiến trúc sư có thể thiết kế những bức tường không chịu lực, giúp tạo ra không gian nội thất linh hoạt và mở hơn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các bức tường, vách ngăn không đóng vai trò chịu lực chính của công trình. Nó trái ngược với 'load-bearing' (chịu lực), là thành phần cơ bản để đảm bảo sự ổn định của cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Modified by "non-load-bearing"
  • wall non-load-bearing wall
    (tường không chịu lực)
  • partition non-load-bearing partition
    (vách ngăn không chịu lực)
  • structure non-load-bearing structure
    (cấu trúc không chịu lực)
  • element non-load-bearing element
    (phần tử không chịu lực)
Verb + "non-load-bearing" Noun
  • erect erect a non-load-bearing wall
    (dựng một bức tường không chịu lực)
  • remove remove a non-load-bearing partition
    (tháo dỡ một vách ngăn không chịu lực)
  • design design a non-load-bearing system
    (thiết kế một hệ thống không chịu lực)

Idioms

  • non-load-bearing wall system

    hệ thống tường không chịu lực

    "Modern buildings often use a non-load-bearing wall system for interior flexibility."

    (Các tòa nhà hiện đại thường sử dụng hệ thống tường không chịu lực để tạo sự linh hoạt trong nội thất.)

  • internal non-load-bearing partitions

    các vách ngăn nội bộ không chịu lực

    "The architect specified internal non-load-bearing partitions to allow for future layout changes."

    (Kiến trúc sư đã chỉ định các vách ngăn nội bộ không chịu lực để cho phép thay đổi bố cục trong tương lai.)

  • to differentiate between load-bearing and non-load-bearing elements

    phân biệt giữa các phần tử chịu lực và không chịu lực

    "It is crucial for safety to differentiate between load-bearing and non-load-bearing elements during renovations."

    (Việc phân biệt giữa các phần tử chịu lực và không chịu lực là rất quan trọng cho an toàn trong quá trình cải tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-load-bearing

Tính từ
Lật mặt

Không chịu tải trọng đáng kể; không thiết yếu cho tính toàn vẹn cấu trúc của một tòa nhà.

"The partition wall is non-load-bearing, so it can be easily removed during renovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect specified non-load-bearing walls, and the contractor followed the plans carefully.
Kiến trúc sư chỉ định các bức tường không chịu lực, và nhà thầu đã tuân thủ các bản vẽ một cách cẩn thận.
Phủ định
Knowing it was a non-load-bearing wall, he didn't hesitate to remove it.
Biết đó là một bức tường không chịu lực, anh ấy không ngần ngại dỡ bỏ nó.
Nghi vấn
Is this wall, which seems thin, actually non-load-bearing?
Bức tường này, trông có vẻ mỏng, có thực sự không chịu lực không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect has specified that the wall is non-load-bearing.
Kiến trúc sư đã chỉ định rằng bức tường đó không chịu lực.
Phủ định
They haven't confirmed whether the column is non-load-bearing yet.
Họ vẫn chưa xác nhận liệu cột đó có phải là cột không chịu lực hay không.
Nghi vấn
Has the engineer determined if this structure is non-load-bearing?
Kỹ sư đã xác định xem cấu trúc này có phải là cấu trúc không chịu lực hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-load-bearing".

Kiến trúc hiện đại và không gian linh hoạt

Khái niệm "non-load-bearing" đã cách mạng hóa thiết kế kiến trúc hiện đại, đặc biệt là trong các tòa nhà cao tầng và không gian văn phòng. Việc có thể xây dựng tường không chịu lực cho phép kiến trúc sư và chủ nhà tạo ra các không gian mở (open-plan), dễ dàng thay đổi bố cục nội thất mà không ảnh hưởng đến sự ổn định của cấu trúc. Điều này góp phần vào xu hướng sống và làm việc linh hoạt, thích ứng với nhu cầu thay đổi của con người.

Sự phát triển của vật liệu và kỹ thuật xây dựng

Sự xuất hiện của các khung kết cấu bằng thép và bê tông cốt thép vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 là yếu tố then chốt cho sự phát triển của tường không chịu lực. Các vật liệu này cho phép tạo ra một khung xương chịu lực chính cho toàn bộ công trình, từ đó giải phóng các bức tường khỏi chức năng chịu tải trọng. Điều này đã mở ra cánh cửa cho sự sáng tạo trong thiết kế, với việc sử dụng kính lớn, vật liệu nhẹ và các giải pháp mặt tiền độc đáo mà trước đây không thể thực hiện được.