non-participant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that does not take part in something.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật không tham gia vào một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher asked the non-participants to observe the group activity."
"Giáo viên yêu cầu những người không tham gia quan sát hoạt động nhóm."
-
"The survey only focused on participants, excluding any non-participants."
"Cuộc khảo sát chỉ tập trung vào những người tham gia, loại trừ bất kỳ ai không tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | participate | Tham gia, góp phần |
| Noun | participation | Sự tham gia, sự góp mặt |
| Adjective | participatory | Mang tính tham gia, có sự tham gia |
| Noun | participant | Người tham gia, bên tham gia |
| Noun | non-participation | Sự không tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, khảo sát, hoặc các hoạt động tập thể để chỉ những đối tượng không đóng vai trò chủ động hoặc không tham gia vào quá trình thu thập dữ liệu hoặc hoạt động chính. Khác với 'observer' (người quan sát) ở chỗ 'non-participant' có thể không quan sát một cách có chủ đích. Sự khác biệt với 'bystander' (người ngoài cuộc) là 'bystander' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thờ ơ trước một tình huống khẩn cấp.
Prepositions
'- in something': Không tham gia vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'a non-participant in the study'. '- of something': Không phải là thành phần tham gia vào một nhóm hoặc sự kiện lớn hơn. Ví dụ: 'a non-participant of the festival'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain a non-participant (giữ vai trò là người không tham gia)
-
be be a non-participant (là người không tham gia)
-
treat someone as treat someone as a non-participant (coi ai đó là người không tham gia)
-
passive a passive non-participant (một người không tham gia thụ động)
-
neutral a neutral non-participant (một người không tham gia trung lập)
-
strict a strict non-participant (một người hoàn toàn không tham gia)
-
the role of the role of a non-participant (vai trò của người không tham gia)
-
status as status as a non-participant (tư cách là người không tham gia)
Idioms
-
remain a non-participant
Duy trì vai trò là người không tham gia; giữ thái độ bàng quan.
"Despite the heated debate, she chose to remain a non-participant."
(Mặc dù cuộc tranh luận rất sôi nổi, cô ấy vẫn chọn giữ thái độ bàng quan.)
-
a mere non-participant
Chỉ là một người không tham gia; một người ngoài cuộc đơn thuần.
"He felt like a mere non-participant in his own family's decisions."
(Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một người ngoài cuộc đơn thuần trong các quyết định của chính gia đình mình.)
-
observer and non-participant
Người quan sát và không tham gia; người chứng kiến không can thiệp.
"In the experiment, she was strictly an observer and non-participant."
(Trong thí nghiệm, cô ấy nghiêm túc giữ vai trò là người quan sát và không tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-participant
nounMột người hoặc vật không tham gia vào một việc gì đó.
"The teacher asked the non-participants to observe the group activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-participant".
