(Top Banner Ad)
non-participant
B2
noun B2 Xã hội học, Nghiên cứu khoa học, Thống kê

non-participant

UK: /ˌnɒn pɑːˈtɪsɪpənt/ • US: /ˌnɑːn pɑːrˈtɪsɪpənt/

Nghĩa tiếng Việt

người không tham gia người không dự phần người ngoài cuộc (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that does not take part in something.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật không tham gia vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the non-participants to observe the group activity."

    "Giáo viên yêu cầu những người không tham gia quan sát hoạt động nhóm."

  • "The survey only focused on participants, excluding any non-participants."

    "Cuộc khảo sát chỉ tập trung vào những người tham gia, loại trừ bất kỳ ai không tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate Tham gia, góp phần
Noun participation Sự tham gia, sự góp mặt
Adjective participatory Mang tính tham gia, có sự tham gia
Noun participant Người tham gia, bên tham gia
Noun non-participation Sự không tham gia

Synonyms

observer (người quan sát)non-attendee (người không tham dự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
participans
Old French
participant
English
participant
English
non-
English
non-participant

Nguồn gốc của 'non-participant'

Từ "non-participant" là một từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố "non-" có nghĩa là "không" (bắt nguồn từ tiếng Latin 'non') và danh từ "participant" có nghĩa là "người tham gia" (bắt nguồn từ tiếng Latin 'participans', dạng phân từ của động từ 'participare' - 'tham gia, chia sẻ'). Do đó, "non-participant" có nghĩa đen là "người không tham gia" hoặc "người không góp mặt".

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, khảo sát, hoặc các hoạt động tập thể để chỉ những đối tượng không đóng vai trò chủ động hoặc không tham gia vào quá trình thu thập dữ liệu hoặc hoạt động chính. Khác với 'observer' (người quan sát) ở chỗ 'non-participant' có thể không quan sát một cách có chủ đích. Sự khác biệt với 'bystander' (người ngoài cuộc) là 'bystander' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thờ ơ trước một tình huống khẩn cấp.

Prepositions

in of

'- in something': Không tham gia vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'a non-participant in the study'. '- of something': Không phải là thành phần tham gia vào một nhóm hoặc sự kiện lớn hơn. Ví dụ: 'a non-participant of the festival'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-participant
  • remain remain a non-participant
    (giữ vai trò là người không tham gia)
  • be be a non-participant
    (là người không tham gia)
  • treat someone as treat someone as a non-participant
    (coi ai đó là người không tham gia)
Adjective + non-participant
  • passive a passive non-participant
    (một người không tham gia thụ động)
  • neutral a neutral non-participant
    (một người không tham gia trung lập)
  • strict a strict non-participant
    (một người hoàn toàn không tham gia)
Noun phrase with non-participant
  • the role of the role of a non-participant
    (vai trò của người không tham gia)
  • status as status as a non-participant
    (tư cách là người không tham gia)

Idioms

  • remain a non-participant

    Duy trì vai trò là người không tham gia; giữ thái độ bàng quan.

    "Despite the heated debate, she chose to remain a non-participant."

    (Mặc dù cuộc tranh luận rất sôi nổi, cô ấy vẫn chọn giữ thái độ bàng quan.)

  • a mere non-participant

    Chỉ là một người không tham gia; một người ngoài cuộc đơn thuần.

    "He felt like a mere non-participant in his own family's decisions."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một người ngoài cuộc đơn thuần trong các quyết định của chính gia đình mình.)

  • observer and non-participant

    Người quan sát và không tham gia; người chứng kiến không can thiệp.

    "In the experiment, she was strictly an observer and non-participant."

    (Trong thí nghiệm, cô ấy nghiêm túc giữ vai trò là người quan sát và không tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-participant

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật không tham gia vào một việc gì đó.

"The teacher asked the non-participants to observe the group activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-participant".

Hiệu ứng Người Bàng Quan (Bystander Effect)

Trong tâm lý học xã hội, hiệu ứng người bàng quan (Bystander Effect) mô tả một hiện tượng mà các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân khi có những người khác cùng chứng kiến sự việc. Những người "non-participant" trong tình huống này chọn không can thiệp, thường vì cho rằng người khác sẽ hành động hoặc vì sợ trách nhiệm.

Vai trò của tính trung lập và khách quan

Trong nhiều bối cảnh xã hội, chính trị hoặc pháp lý, việc một cá nhân hoặc tổ chức duy trì tư cách "non-participant" (không tham gia) là rất quan trọng để đảm bảo tính trung lập và khách quan. Ví dụ, một trọng tài trong thể thao, một thẩm phán trong tòa án, hoặc một nhà quan sát quốc tế cần phải là những người không tham gia vào xung đột để đưa ra đánh giá công bằng và không thiên vị.