(Top Banner Ad)
performing loan
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

performing loan

UK: /pəˈfɔːmɪŋ ləʊn/ • US: /pərˈfɔːrmɪŋ loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay hoạt động tốt khoản vay có khả năng trả nợ khoản vay không có nợ xấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loan that is current and not in default; a loan where the borrower is up-to-date on payments.

Vietnamese Meaning

Một khoản vay hiện tại và không bị vỡ nợ; một khoản vay mà người vay thanh toán đúng hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank's portfolio consisted mostly of performing loans, indicating financial stability."

    "Danh mục đầu tư của ngân hàng chủ yếu bao gồm các khoản vay hoạt động tốt, cho thấy sự ổn định tài chính."

  • "Increasing the number of performing loans is a key goal for the lending institution."

    "Tăng số lượng các khoản vay hoạt động tốt là một mục tiêu quan trọng đối với tổ chức cho vay."

  • "The percentage of performing loans in the bank's portfolio is a strong indicator of its financial health."

    "Tỷ lệ các khoản vay hoạt động tốt trong danh mục của ngân hàng là một chỉ số mạnh mẽ về sức khỏe tài chính của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Thực hiện, tiến hành, biểu diễn
Noun performance Sự thực hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn
Noun performer Người thực hiện, người biểu diễn
Noun loan Khoản vay, sự cho vay
Verb loan Cho vay
Noun lender Bên cho vay
Noun borrower Bên đi vay
Adjective non-performing Không hiệu quả, không hoạt động (đặc biệt là khoản vay không trả được nợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per- (through) + formare (to form)
Old French
parfournir (to carry out, accomplish)
English
perform
Proto-Germanic
*laihwniz (loan, gift)
Old English
læn (loan, gift)
English
loan
Modern English (Finance)
performing loan

Nguồn gốc của 'Perform'

Từ 'perform' (thực hiện) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'per-' (nghĩa là 'thông qua', 'hoàn toàn') và 'formare' (nghĩa là 'hình thành', 'tạo ra'). Thông qua tiếng Pháp cổ 'parfournir', nó mang ý nghĩa của việc hoàn thành một cái gì đó một cách triệt để, đúng như hình dạng hoặc yêu cầu. Trong bối cảnh tài chính, một khoản vay 'performing' nghĩa là nó đang được 'thực hiện' một cách đầy đủ theo các điều khoản đã thỏa thuận.

Nguồn gốc của 'Loan'

Từ 'loan' (khoản vay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læn', liên quan đến các từ trong ngữ hệ German cổ có nghĩa là 'cho vay' hoặc 'tặng quà'. Điều này phản ánh bản chất của một khoản vay là sự trao đổi tài sản tạm thời, với kỳ vọng tài sản đó sẽ được hoàn trả trong tương lai, thường là kèm theo lãi suất.

Sự kết hợp 'Performing Loan'

Cụm từ 'performing loan' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khoản vay đang 'hoạt động' hoặc 'thực hiện' tốt – tức là người vay đang trả nợ gốc và lãi đúng hạn, tuân thủ tất cả các điều khoản của hợp đồng vay. Đây là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài chính của cả người vay và tổ chức cho vay, đồng thời là nền tảng cho sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'performing loan' được sử dụng để chỉ các khoản vay đang được trả nợ đúng hạn, không có dấu hiệu chậm trễ hay nguy cơ vỡ nợ. Nó thể hiện trạng thái tích cực của khoản vay trong danh mục cho vay của một tổ chức tài chính. Ngược lại với 'non-performing loan' (NPL) là các khoản vay có vấn đề về khả năng trả nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performing loan
  • healthy healthy performing loan
    (Khoản vay hiệu quả lành mạnh)
  • good-quality good-quality performing loan
    (Khoản vay hiệu quả chất lượng tốt)
  • high-quality high-quality performing loan
    (Khoản vay hiệu quả chất lượng cao)
  • regular regular performing loan
    (Khoản vay hiệu quả thường xuyên)
Verb + performing loan
  • manage manage performing loans
    (Quản lý các khoản vay hiệu quả)
  • maintain maintain performing loans
    (Duy trì các khoản vay hiệu quả)
  • hold hold performing loans
    (Nắm giữ các khoản vay hiệu quả)
  • restructure restructure non-performing loans into performing ones
    (Cơ cấu lại các khoản vay không hiệu quả thành khoản vay hiệu quả)
Noun + performing loan
  • portfolio portfolio of performing loans
    (Danh mục các khoản vay hiệu quả)
  • stock stock of performing loans
    (Tổng số các khoản vay hiệu quả)

Idioms

  • maintain a performing loan portfolio

    Duy trì danh mục các khoản vay hiệu quả (tức là đảm bảo các khoản vay đang được trả nợ đúng hạn)

    "The bank's primary goal is to maintain a healthy performing loan portfolio to ensure profitability."

    (Mục tiêu chính của ngân hàng là duy trì danh mục các khoản vay hiệu quả lành mạnh để đảm bảo lợi nhuận.)

  • distinguish between performing and non-performing loans

    Phân biệt giữa khoản vay hiệu quả và khoản vay không hiệu quả

    "It's crucial for risk assessment to clearly distinguish between performing and non-performing loans."

    (Việc phân biệt rõ ràng giữa khoản vay hiệu quả và khoản vay không hiệu quả là rất quan trọng đối với việc đánh giá rủi ro.)

  • convert non-performing loans into performing ones

    Chuyển đổi các khoản vay không hiệu quả thành khoản vay hiệu quả (thường thông qua tái cấu trúc)

    "The government launched a scheme to help banks convert non-performing loans into performing ones through debt restructuring."

    (Chính phủ đã triển khai một chương trình giúp các ngân hàng chuyển đổi các khoản vay không hiệu quả thành khoản vay hiệu quả thông qua tái cấu trúc nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performing loan

Danh từ
Lật mặt

Một khoản vay hiện tại và không bị vỡ nợ; một khoản vay mà người vay thanh toán đúng hạn.

"The bank's portfolio consisted mostly of performing loans, indicating financial stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performing loan".

Tầm quan trọng sống còn của 'Performing Loan' trong tài chính

Trong văn hóa tài chính hiện đại, 'performing loan' là thước đo chính cho sức khỏe của các tổ chức tín dụng và nền kinh tế. Một tỷ lệ cao các khoản vay hiệu quả cho thấy người đi vay có khả năng trả nợ, giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng và thúc đẩy sự ổn định kinh tế. Ngược lại, một lượng lớn 'non-performing loan' (nợ xấu) có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán của ngân hàng và gây ra khủng hoảng tài chính, như đã thấy trong nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Trách nhiệm nợ và uy tín tín dụng

Khái niệm 'performing loan' cũng phản ánh tầm quan trọng của trách nhiệm tài chính và uy tín tín dụng trong các nền văn hóa phương Tây. Việc duy trì một khoản vay 'performing' không chỉ là việc tuân thủ hợp đồng mà còn xây dựng điểm tín dụng cá nhân và doanh nghiệp, mở ra cơ hội tiếp cận tài chính tốt hơn trong tương lai. Nó nhấn mạnh giá trị của sự đáng tin cậy và nghĩa vụ trong các giao dịch tài chính.