(Top Banner Ad)
non-potable water
B2
Tính từ (Adjective) B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

non-potable water

UK: /ˌnɒnˈpəʊtəbəl ˈwɔːtə/ • US: /ˌnɑːnˈpoʊtəbəl ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước không uống được nước không dùng cho sinh hoạt nước không đạt tiêu chuẩn nước uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is not safe to drink.

Vietnamese Meaning

Nước không an toàn để uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-potable water should not be used for drinking or cooking."

    "Không nên sử dụng nước không uống được để uống hoặc nấu ăn."

  • "The factory was discharging non-potable water into the river."

    "Nhà máy đang xả nước không uống được xuống sông."

  • "Irrigation systems often use non-potable water to conserve drinking water supplies."

    "Hệ thống tưới tiêu thường sử dụng nước không uống được để bảo tồn nguồn cung cấp nước uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj potable có thể uống được
Noun potability khả năng uống được (của nước)
Adj drinkable có thể uống được
Adj undrinkable không thể uống được
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adj non-drinkable không uống được (tương đương với non-potable)

Synonyms

undrinkable water (nước không uống được)unsafe water (nước không an toàn)

Antonyms

Related Words

wastewater (nước thải)greywater (nước xám)

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*po(i)-
Latin
potare
Late Latin
potabilis
Old French
potable
English
potable
Latin
non
English
non-
PIE
*wedōr
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water

Nguồn Gốc Của 'Non-potable Water'

Cụm từ 'non-potable water' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin), tính từ 'potable' (có nghĩa là 'có thể uống được', bắt nguồn từ động từ 'potare' trong tiếng Latin là 'uống') và danh từ 'water' (nước, có gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter'). Như vậy, 'non-potable water' theo nghĩa đen là 'nước không uống được', dùng để chỉ loại nước không an toàn hoặc không thích hợp cho việc tiêu thụ của con người.

Usage Note

Cụm từ 'non-potable water' chỉ loại nước không đáp ứng các tiêu chuẩn về nước uống an toàn do chứa các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn, virus hoặc các chất độc hại khác. Nó khác với 'potable water' (nước uống được) ở chỗ không thể sử dụng trực tiếp cho các mục đích tiêu thụ như uống, nấu ăn mà không qua xử lý. Khác với 'contaminated water', 'non-potable water' chỉ đơn thuần là không đạt tiêu chuẩn uống được, có thể do các yếu tố tự nhiên, còn 'contaminated water' thường mang ý nghĩa nước đã bị ô nhiễm bởi các tác nhân bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-potable water
  • use use non-potable water
    (sử dụng nước không uống được)
  • supply supply non-potable water
    (cung cấp nước không uống được)
  • treat treat non-potable water
    (xử lý nước không uống được)
  • collect collect non-potable water
    (thu gom nước không uống được)
Adjective + non-potable water
  • industrial industrial non-potable water
    (nước công nghiệp không uống được)
  • reclaimed reclaimed non-potable water
    (nước tái chế không uống được)
  • untreated untreated non-potable water
    (nước không uống được chưa qua xử lý)
Noun phrase with non-potable water
  • source of source of non-potable water
    (nguồn nước không uống được)
  • system for system for non-potable water
    (hệ thống nước không uống được)

Idioms

  • fit for non-potable use

    thích hợp cho mục đích không uống được

    "This greywater is fit for non-potable use, such as irrigation and toilet flushing."

    (Nước thải sinh hoạt này thích hợp cho mục đích không uống được, chẳng hạn như tưới tiêu và xả bồn cầu.)

  • non-potable water system

    hệ thống nước không uống được

    "The new apartment complex features a separate non-potable water system for landscaping."

    (Khu chung cư mới có một hệ thống nước không uống được riêng để tưới cây cảnh quan.)

  • reclaimed non-potable water

    nước tái chế không uống được

    "Many arid regions rely on reclaimed non-potable water for agricultural purposes."

    (Nhiều vùng khô hạn phụ thuộc vào nước tái chế không uống được cho mục đích nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-potable water

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Nước không an toàn để uống.

"Non-potable water should not be used for drinking or cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory discharged non-potable water into the river.
Nhà máy đã xả nước không uống được vào sông.
Phủ định
They didn't realize the water was non-potable before drinking it.
Họ đã không nhận ra nước không uống được trước khi uống nó.
Nghi vấn
Why did they use non-potable water for irrigation?
Tại sao họ lại sử dụng nước không uống được để tưới tiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-potable water".

An Toàn Sức Khỏe Cộng Đồng

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc phân biệt rõ ràng giữa nước uống được (potable water) và nước không uống được (non-potable water) là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Các hệ thống cấp nước thường có đường ống riêng biệt, màu sắc hoặc nhãn mác rõ ràng để ngăn chặn việc người dân vô tình sử dụng nước không an toàn cho mục đích ăn uống, sinh hoạt. Việc nhầm lẫn có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như ngộ độc hoặc bệnh truyền nhiễm.

Bảo Tồn Tài Nguyên Nước

Với tình trạng khan hiếm nước ngày càng tăng, nhiều quốc gia và thành phố đang tích cực tìm cách tái sử dụng nước không uống được. Ví dụ, nước thải đã qua xử lý (reclaimed water) hoặc nước xám (greywater) từ bồn rửa, vòi hoa sen thường được tái sử dụng cho các mục đích như tưới cây, xả bồn cầu, làm mát công nghiệp hoặc chữa cháy. Đây là một phần quan trọng của chiến lược bảo tồn nước và phát triển bền vững nhằm giảm áp lực lên nguồn nước sạch.