(Top Banner Ad)
unsafe water
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sức khỏe và Môi trường

unsafe water

UK: /ʌnˈseɪf ˈwɔːtə/ • US: /ʌnˈseɪf ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước không an toàn nước bẩn nước ô nhiễm (nguy hiểm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is not safe to drink or use because it contains harmful substances.

Vietnamese Meaning

Nước không an toàn để uống hoặc sử dụng vì nó chứa các chất có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many diseases are spread through unsafe water."

    "Nhiều bệnh lây lan qua nguồn nước không an toàn."

  • "The villagers had to walk miles to find safe water after the earthquake contaminated their wells."

    "Dân làng phải đi bộ hàng dặm để tìm nước an toàn sau khi trận động đất làm ô nhiễm giếng của họ."

  • "Drinking unsafe water can cause serious health problems."

    "Uống nước không an toàn có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn
Noun safety sự an toàn
Verb safeguard bảo vệ
Verb water tưới nước
Noun waterfall thác nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Môi trường

Nguồn gốc của 'Unsafe'

Từ 'unsafe' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'safe'. 'Safe' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'sauf', có nghĩa là 'an toàn, được bảo vệ'. Do đó, 'unsafe' mang ý nghĩa là 'không an toàn' hoặc 'nguy hiểm'.

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'wasser' và xa hơn nữa là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*wódr̥'. Từ này đã duy trì ý nghĩa cơ bản của nó trong suốt lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nước bị ô nhiễm bởi vi khuẩn, virus, hóa chất hoặc các chất độc hại khác. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm ẩn của việc tiếp xúc với nước đó. Khác với 'contaminated water' (nước bị ô nhiễm) vốn chỉ trạng thái chứa chất bẩn, 'unsafe water' nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của việc sử dụng nước này.

Prepositions

for

'Unsafe water for drinking/consumption/use': Nước không an toàn cho việc uống/tiêu thụ/sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsafe water
  • contaminated contaminated unsafe water
    (nước bẩn, không an toàn bị ô nhiễm)
  • polluted polluted unsafe water
    (nước bẩn, không an toàn bị ô nhiễm)
  • dirty dirty unsafe water
    (nước bẩn không an toàn)
Verb + unsafe water
  • drink drink unsafe water
    (uống nước không an toàn)
  • consume consume unsafe water
    (tiêu thụ nước không an toàn)
  • avoid avoid unsafe water
    (tránh uống nước không an toàn)
Unsafe water + Noun
  • consumption unsafe water consumption
    (việc tiêu thụ nước không an toàn)
  • source unsafe water source
    (nguồn nước không an toàn)
  • supply unsafe water supply
    (nguồn cung cấp nước không an toàn)

Idioms

  • Test the waters

    Thăm dò tình hình, thử xem phản ứng của mọi người

    "Before investing heavily, they decided to test the waters with a small campaign."

    (Trước khi đầu tư mạnh, họ quyết định thăm dò tình hình bằng một chiến dịch nhỏ.)

  • Water under the bridge

    Chuyện đã qua, không còn quan trọng nữa

    "Yes, we had our disagreements, but that's water under the bridge now."

    (Đúng là chúng ta đã có những bất đồng, nhưng chuyện đó đã là chuyện đã qua rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafe water

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nước không an toàn để uống hoặc sử dụng vì nó chứa các chất có hại.

"Many diseases are spread through unsafe water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe water".

Ngày Nước Thế giới

Ngày Nước Thế giới (World Water Day) được tổ chức vào ngày 22 tháng 3 hàng năm để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch và bền vững. Sự kiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý tài nguyên nước một cách có trách nhiệm để đảm bảo rằng mọi người đều có thể tiếp cận nước sạch.

Vấn đề nước sạch ở các nước đang phát triển

Ở nhiều quốc gia đang phát triển, việc tiếp cận nước sạch vẫn là một thách thức lớn. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng do sử dụng nguồn nước không an toàn. Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực để cải thiện tình hình này.