(Top Banner Ad)
drinking water
A1
noun A1 Khoa học môi trường, Sức khỏe

drinking water

UK: /ˈdrɪŋkɪŋ ˈwɔːtər/ • US: /ˈdrɪŋkɪŋ ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước uống nước uống được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is safe to drink; potable water.

Vietnamese Meaning

Nước uống được; nước an toàn để uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to clean drinking water is a basic human right."

    "Tiếp cận với nước uống sạch là một quyền cơ bản của con người."

  • "The hikers carried bottles of drinking water with them."

    "Những người đi bộ đường dài mang theo những chai nước uống bên mình."

  • "The company specializes in providing drinking water solutions for developing countries."

    "Công ty chuyên cung cấp các giải pháp nước uống cho các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drink Uống (chất lỏng)
Noun drink Thức uống; hành động uống
Noun drinker Người uống (thường chỉ người uống rượu)
Adjective drinkable Có thể uống được
Noun water Nước
Verb water Tưới nước (cho cây); cho uống nước (động vật)
Adjective watery Lỏng lẻo, nhạt nhẽo (như nước); đầy nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreng- (to draw, pull, suck)
Proto-Germanic
*drenkan (to drink)
Old English
drincan (to drink)
Proto-Indo-European
*wod-ōr (water)
Proto-Germanic
*watōr (water)
Old English
wæter (water)
Modern English
drinking water (compound)

Nguồn gốc của "drinking water"

"Drinking water" là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. Từ "drink" (uống) bắt nguồn từ "drincan" trong tiếng Anh cổ, và "water" (nước) từ "wæter". Cả hai từ đều có gốc gác từ các ngôn ngữ xa xưa hơn, phản ánh tầm quan trọng cơ bản của việc uống nước trong cuộc sống của con người qua hàng thiên niên kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'drinking water' thường dùng để chỉ nước đã được xử lý hoặc là nguồn nước tự nhiên an toàn, phù hợp cho con người sử dụng để uống, nấu ăn, và các mục đích sinh hoạt khác. Nó nhấn mạnh đến tính an toàn và sự phù hợp cho việc tiêu thụ của nước. Khác với 'water' đơn thuần, 'drinking water' mang ý nghĩa cụ thể hơn về loại nước có thể dùng được.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a source of drinking water' (một nguồn nước uống được), 'drinking water for the city' (nước uống cho thành phố). 'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc, thành phần. 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drinking water
  • clean clean drinking water
    (nước uống sạch)
  • safe safe drinking water
    (nước uống an toàn)
  • fresh fresh drinking water
    (nước uống tươi, nước uống trong lành)
  • potable potable drinking water
    (nước uống được (thuật ngữ chính thức))
  • bottled bottled drinking water
    (nước uống đóng chai)
Verb + drinking water
  • provide provide drinking water
    (cung cấp nước uống)
  • supply supply drinking water
    (cung cấp nước uống)
  • access access to drinking water
    (tiếp cận nước uống)
  • treat treat drinking water
    (xử lý nước uống)
  • conserve conserve drinking water
    (tiết kiệm nước uống)
Noun + drinking water
  • source of source of drinking water
    (nguồn nước uống)
  • quality of quality of drinking water
    (chất lượng nước uống)
  • shortage of shortage of drinking water
    (thiếu nước uống)

Idioms

  • Safe drinking water for all

    Nước uống an toàn cho tất cả mọi người

    "The charity's mission is to ensure safe drinking water for all communities."

    (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện là đảm bảo nước uống an toàn cho tất cả các cộng đồng.)

  • Bottled drinking water

    Nước uống đóng chai

    "Many people prefer bottled drinking water to tap water."

    (Nhiều người thích nước uống đóng chai hơn nước máy.)

  • Access to drinking water

    Tiếp cận nước uống

    "Lack of access to drinking water is a major global issue."

    (Việc thiếu tiếp cận nước uống là một vấn đề lớn trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drinking water

noun
Lật mặt

Nước uống được; nước an toàn để uống.

"Access to clean drinking water is a basic human right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks drinking water every morning.
Cô ấy uống nước uống mỗi sáng.
Phủ định
They don't drink drinking water from that tap.
Họ không uống nước uống từ vòi đó.
Nghi vấn
Do you drink drinking water after exercising?
Bạn có uống nước uống sau khi tập thể dục không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drink drinking water to stay hydrated.
Hãy uống nước uống để giữ nước cho cơ thể.
Phủ định
Don't drink contaminated drinking water.
Đừng uống nước uống bị ô nhiễm.
Nghi vấn
Please drink drinking water after exercising.
Vui lòng uống nước sau khi tập thể dục.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drinking water".

Tầm quan trọng toàn cầu

Việc tiếp cận nước uống sạch và an toàn là một trong những Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDG 6). Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, nước uống an toàn vẫn là một mặt hàng xa xỉ và là nguyên nhân chính gây ra bệnh tật.

Văn hóa uống nước

Ở các nước phương Tây, việc uống nước máy (tap water) trực tiếp là phổ biến và được coi là an toàn. Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia khác hoặc do lo ngại về chất lượng, người dân thường ưa chuộng nước uống đóng chai. Xu hướng này cũng đặt ra các vấn đề về môi trường liên quan đến rác thải nhựa.