(Top Banner Ad)
non-prestige dialect
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

non-prestige dialect

UK: nɒn ˈprɛstiːʒ ˈdaɪəˌlɛkt • US: nɒn ˈprɛstiːʒ ˈdaɪəˌlɛkt

Nghĩa tiếng Việt

phương ngữ không được coi trọng phương ngữ ít uy tín phương ngữ địa phương bị đánh giá thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dialect that is not considered standard or prestigious within a given speech community and is often associated with lower socioeconomic classes or rural areas.

Vietnamese Meaning

Một phương ngữ không được coi là chuẩn mực hoặc có uy tín trong một cộng đồng ngôn ngữ nhất định và thường liên quan đến các tầng lớp kinh tế xã hội thấp hơn hoặc các vùng nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of a non-prestige dialect can sometimes lead to social stigma."

    "Việc sử dụng một phương ngữ không có uy tín đôi khi có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội."

  • "Studies have shown that speakers of non-prestige dialects may face discrimination in employment."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người nói phương ngữ không có uy tín có thể phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong việc làm."

  • "The film accurately portrays the challenges faced by individuals who speak a non-prestige dialect in a formal setting."

    "Bộ phim miêu tả chính xác những thách thức mà các cá nhân nói một phương ngữ không có uy tín phải đối mặt trong một môi trường trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prestige uy tín, thanh thế, địa vị
Adjective prestigious có uy tín, danh giá
Noun dialect phương ngữ
Adjective dialectal thuộc phương ngữ, có tính phương ngữ
Adjective nonstandard không chuẩn, không chính thống (về ngôn ngữ)
Noun standard dialect phương ngữ chuẩn, phương ngữ chính thống
Noun sociolinguistics xã hội học ngôn ngữ

Synonyms

vernacular dialect (phương ngữ bản địa)non-standard dialect (phương ngữ phi tiêu chuẩn)

Antonyms

prestige dialect (phương ngữ có uy tín)standard dialect (phương ngữ chuẩn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (prefix)
non-
English
prestige
English
dialect
Modern English
non-prestige dialect

Nguồn gốc của 'non-prestige dialect'

'Non-prestige dialect' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được dùng trong ngôn ngữ học xã hội. Nó được tạo thành từ ba thành tố: 'non-' (tiền tố có nghĩa là 'không', từ gốc Latin 'non'), 'prestige' (nghĩa là 'uy tín, địa vị', từ gốc Latin 'praestigium' qua tiếng Pháp cổ), và 'dialect' (nghĩa là 'phương ngữ, cách nói', từ gốc Hy Lạp 'dialektos' qua tiếng Latin và Pháp cổ). Cụm từ này mô tả một phương ngữ không được coi trọng hoặc không có địa vị xã hội cao trong một cộng đồng nói chung, thường đối lập với 'standard dialect' (phương ngữ chuẩn).

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa xã hội học, chỉ một loại phương ngữ bị đánh giá thấp hơn so với phương ngữ chuẩn. Sự khác biệt không chỉ nằm ở mặt ngôn ngữ mà còn ở thái độ xã hội đối với phương ngữ đó. Nó thường bị coi là 'sai' hoặc 'không chuẩn', mặc dù về mặt ngôn ngữ học, mọi phương ngữ đều có tính hợp lệ và cấu trúc riêng.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc: 'a non-prestige dialect of English'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-prestige dialect
  • local local non-prestige dialect
    (phương ngữ địa phương không có uy tín)
  • regional regional non-prestige dialect
    (phương ngữ vùng miền không có uy tín)
  • stigmatized stigmatized non-prestige dialect
    (phương ngữ không có uy tín bị kỳ thị/coi thường)
  • urban urban non-prestige dialect
    (phương ngữ đô thị không có uy tín)
  • rural rural non-prestige dialect
    (phương ngữ nông thôn không có uy tín)
Verb + non-prestige dialect
  • speak speak a non-prestige dialect
    (nói một phương ngữ không có uy tín)
  • use use a non-prestige dialect
    (sử dụng một phương ngữ không có uy tín)
  • study study non-prestige dialects
    (nghiên cứu các phương ngữ không có uy tín)
  • avoid avoid a non-prestige dialect
    (tránh một phương ngữ không có uy tín)
non-prestige dialect + Noun
  • speakers non-prestige dialect speakers
    (những người nói phương ngữ không có uy tín)
  • features non-prestige dialect features
    (các đặc điểm của phương ngữ không có uy tín)

Idioms

  • to be associated with a non-prestige dialect

    bị gắn liền với một phương ngữ không có uy tín

    "Many people in the lower social classes are often associated with a non-prestige dialect."

    (Nhiều người thuộc tầng lớp xã hội thấp thường bị gắn liền với một phương ngữ không có uy tín.)

  • to speak a non-prestige dialect

    nói một phương ngữ không có uy tín

    "In some regions, children are discouraged from speaking a non-prestige dialect in school."

    (Ở một số vùng, trẻ em bị cấm nói một phương ngữ không có uy tín ở trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-prestige dialect

Danh từ
Lật mặt

Một phương ngữ không được coi là chuẩn mực hoặc có uy tín trong một cộng đồng ngôn ngữ nhất định và thường liên quan đến các tầng lớp kinh tế xã hội thấp hơn hoặc các vùng nông thôn.

"The use of a non-prestige dialect can sometimes lead to social stigma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-prestige dialect".

Ngôn ngữ và Địa vị Xã hội

Trong nhiều xã hội, cách chúng ta nói (phương ngữ, giọng điệu) thường bị gắn liền với địa vị xã hội, tầng lớp kinh tế và trình độ học vấn. Các phương ngữ không có uy tín thường là những phương ngữ bị coi là 'kém chuẩn' hoặc 'không đúng' bởi giới thượng lưu hoặc các thể chế giáo dục, mặc dù chúng vẫn là những hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh và có giá trị riêng. Sự phân chia này thường phản ánh cấu trúc quyền lực trong xã hội.

Phân biệt đối xử về Ngôn ngữ

Khái niệm 'phương ngữ không có uy tín' thường đi kèm với hiện tượng phân biệt đối xử ngôn ngữ (linguistic discrimination). Người nói một phương ngữ nhất định có thể bị đánh giá thấp, gặp khó khăn trong công việc hoặc giáo dục chỉ vì cách họ nói, chứ không phải vì khả năng hay trí tuệ của họ. Điều này cho thấy vai trò của quyền lực và định kiến trong việc hình thành nhận thức về 'ngôn ngữ chuẩn' và 'ngôn ngữ không chuẩn'.