(Top Banner Ad)
non-standard dialect
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

non-standard dialect

UK: /ˌnɒn ˈstandəd ˈdaɪəˌlɛkt/ • US: /ˌnɑn ˈstændərd ˈdaɪəˌlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

phương ngữ không chuẩn phương ngữ phi chuẩn tiếng địa phương không chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of a language that deviates from the socially accepted norm or standard.

Vietnamese Meaning

Một biến thể của ngôn ngữ khác biệt so với chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn được xã hội chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the grammatical features of a non-standard dialect spoken in the rural area."

    "Nghiên cứu đã xem xét các đặc điểm ngữ pháp của một phương ngữ phi chuẩn được nói ở vùng nông thôn."

  • "Many linguistic studies focus on documenting and analyzing non-standard dialects to understand language variation and change."

    "Nhiều nghiên cứu ngôn ngữ học tập trung vào việc ghi chép và phân tích các phương ngữ phi chuẩn để hiểu sự biến đổi và thay đổi của ngôn ngữ."

  • "Children who speak a non-standard dialect may face challenges in formal education settings."

    "Trẻ em nói phương ngữ phi chuẩn có thể gặp khó khăn trong môi trường giáo dục chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-standard không chuẩn, phi tiêu chuẩn
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize chuẩn hóa, tiêu chuẩn hóa
Noun dialect phương ngữ
Adjective dialectal thuộc về phương ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
estandart
Ancient Greek
διάλεκτος (diálektos)
Latin
dialectus
English
non-standard dialect

Nguồn gốc của 'Non-standard dialect'

'Non-standard dialect' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính. 'Non-' có gốc từ tiếng Latin 'non', mang nghĩa 'không'. 'Standard' (chuẩn mực) có lịch sử lâu đời hơn, đi qua tiếng Pháp cổ 'estandart' (ban đầu chỉ lá cờ quân đội), sau này phát triển nghĩa là 'thước đo, tiêu chuẩn'. Cuối cùng, 'dialect' (phương ngữ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialektos', có nghĩa là 'cuộc nói chuyện, ngôn ngữ của một vùng'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một biến thể ngôn ngữ không tuân thủ các quy tắc hoặc đặc điểm của ngôn ngữ chuẩn được xã hội chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các phương ngữ có các đặc điểm ngữ pháp, từ vựng hoặc phát âm khác với phương ngữ chuẩn. Việc sử dụng thuật ngữ này có thể mang tính miệt thị, vì nó ngụ ý rằng các phương ngữ 'phi chuẩn' kém hơn phương ngữ chuẩn. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ học, tất cả các phương ngữ đều được coi là hợp lệ và có giá trị như nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-standard dialect
  • regional regional non-standard dialect
    (phương ngữ phi chuẩn vùng miền)
  • local local non-standard dialect
    (phương ngữ phi chuẩn địa phương)
  • social social non-standard dialect
    (phương ngữ phi chuẩn xã hội)
Verb + non-standard dialect
  • speak speak a non-standard dialect
    (nói một phương ngữ phi chuẩn)
  • use use a non-standard dialect
    (sử dụng một phương ngữ phi chuẩn)
  • study study a non-standard dialect
    (nghiên cứu một phương ngữ phi chuẩn)
Noun + non-standard dialect
  • features features of a non-standard dialect
    (các đặc điểm của một phương ngữ phi chuẩn)
  • users users of a non-standard dialect
    (những người sử dụng phương ngữ phi chuẩn)

Idioms

  • to speak a non-standard dialect

    nói một phương ngữ không chuẩn mực

    "Many people in rural areas continue to speak a non-standard dialect."

    (Nhiều người ở vùng nông thôn vẫn tiếp tục nói một phương ngữ không chuẩn mực.)

  • features of a non-standard dialect

    các đặc điểm của một phương ngữ phi chuẩn

    "Linguists often analyze the unique features of a non-standard dialect."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích những đặc điểm độc đáo của một phương ngữ phi chuẩn.)

  • the prestige of the standard vs. non-standard dialect

    uy tín của phương ngữ chuẩn so với phương ngữ phi chuẩn

    "Sociolinguistics often examines the prestige of the standard vs. non-standard dialect in society."

    (Ngôn ngữ học xã hội thường xem xét uy tín của phương ngữ chuẩn so với phương ngữ phi chuẩn trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-standard dialect

Danh từ
Lật mặt

Một biến thể của ngôn ngữ khác biệt so với chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn được xã hội chấp nhận.

"The study examined the grammatical features of a non-standard dialect spoken in the rural area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-standard dialect".

Sự phân biệt và định kiến ngôn ngữ

Các phương ngữ phi chuẩn thường bị nhìn nhận tiêu cực hoặc ít uy tín hơn so với ngôn ngữ chuẩn. Điều này không phải vì chúng kém hơn về mặt ngôn ngữ mà vì chúng thường gắn liền với các nhóm xã hội có địa vị thấp hơn hoặc ít quyền lực hơn. Đây là một vấn đề xã hội hơn là một vấn đề ngôn ngữ học thuần túy, phản ánh định kiến xã hội đối với người nói.

Giá trị ngôn ngữ học của các phương ngữ phi chuẩn

Từ góc độ ngôn ngữ học, không có phương ngữ nào 'tốt hơn' hay 'kém hơn' phương ngữ nào. Mỗi phương ngữ, dù là chuẩn hay phi chuẩn, đều là một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh và phức tạp với quy tắc ngữ pháp, từ vựng và âm vị học riêng. Các phương ngữ phi chuẩn rất quan trọng đối với việc nghiên cứu sự đa dạng và phát triển của ngôn ngữ con người.