(Top Banner Ad)
non-profit publishing
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Xuất bản

non-profit publishing

UK: /ˌnɒnˈprɒfɪt ˈpʌblɪʃɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈprɑːfɪt ˈpʌblɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất bản phi lợi nhuận nhà xuất bản phi lợi nhuận hoạt động xuất bản phi lợi nhuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to publishing activities conducted by organizations that do not distribute profits to owners or shareholders but use them for pursuing their goals.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các hoạt động xuất bản được thực hiện bởi các tổ chức không phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu hoặc cổ đông mà sử dụng chúng để theo đuổi các mục tiêu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several universities have non-profit publishing arms dedicated to academic research."

    "Một số trường đại học có bộ phận xuất bản phi lợi nhuận dành riêng cho nghiên cứu học thuật."

  • "The foundation supports non-profit publishing initiatives to promote literacy."

    "Tổ chức hỗ trợ các sáng kiến xuất bản phi lợi nhuận để thúc đẩy khả năng đọc viết."

  • "Non-profit publishing houses often rely on grants and donations."

    "Các nhà xuất bản phi lợi nhuận thường dựa vào các khoản tài trợ và quyên góp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-profit Tổ chức phi lợi nhuận
Adjective non-profit Phi lợi nhuận
Noun profit Lợi nhuận
Verb profit Kiếm lời, thu lợi
Adjective profitable Có lợi nhuận, sinh lời
Noun publisher Nhà xuất bản
Verb publish Xuất bản, công bố
Noun publication Ấn phẩm, sự xuất bản

Synonyms

mission-driven publishing (xuất bản định hướng sứ mệnh)charitable publishing (xuất bản từ thiện)

Antonyms

commercial publishing (xuất bản thương mại)for-profit publishing (xuất bản vì lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
profectus
Old French
profit
Latin
publicare
Old French
publier
English
non-profit publishing

Nguồn gốc của 'phi lợi nhuận' và 'xuất bản'

Cụm từ 'non-profit publishing' được ghép từ 'non-profit' (phi lợi nhuận) và 'publishing' (xuất bản). 'Non-' có gốc từ tiếng Latin nghĩa là 'không'. 'Profit' xuất phát từ tiếng Latin 'profectus' (tiến bộ, thành công) qua tiếng Pháp cổ 'profit'. 'Publish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicare' (công khai hóa) qua tiếng Pháp cổ 'publier'. Khi ghép lại, 'non-profit publishing' mô tả hoạt động xuất bản không nhằm mục đích kiếm lời, thường phục vụ cho mục tiêu giáo dục, nghiên cứu hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này mô tả các nhà xuất bản hoạt động không vì lợi nhuận tài chính cá nhân mà vì mục đích xã hội, giáo dục, hoặc văn hóa. 'Non-profit' nhấn mạnh vào bản chất phi lợi nhuận của tổ chức, trong khi 'publishing' chỉ hoạt động xuất bản các loại ấn phẩm khác nhau.
Khi được sử dụng như một danh từ, nó ám chỉ ngành xuất bản phi lợi nhuận nói chung, hoặc một bộ phận cụ thể trong một tổ chức hoạt động theo mô hình này. Nó thường nhấn mạnh mục tiêu cao cả hơn lợi nhuận tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-profit publishing
  • independent independent non-profit publishing
    (xuất bản phi lợi nhuận độc lập)
  • academic academic non-profit publishing
    (xuất bản học thuật phi lợi nhuận)
  • small small non-profit publishing
    (xuất bản phi lợi nhuận quy mô nhỏ)
  • mission-driven mission-driven non-profit publishing
    (xuất bản phi lợi nhuận định hướng sứ mệnh)
Verb + non-profit publishing
  • support support non-profit publishing
    (hỗ trợ xuất bản phi lợi nhuận)
  • engage in engage in non-profit publishing
    (tham gia vào hoạt động xuất bản phi lợi nhuận)
  • fund fund non-profit publishing
    (tài trợ cho xuất bản phi lợi nhuận)
Non-profit publishing + Noun
  • organization non-profit publishing organization
    (tổ chức xuất bản phi lợi nhuận)
  • model non-profit publishing model
    (mô hình xuất bản phi lợi nhuận)
  • efforts non-profit publishing efforts
    (những nỗ lực xuất bản phi lợi nhuận)

Idioms

  • the landscape of non-profit publishing

    toàn cảnh/bối cảnh xuất bản phi lợi nhuận

    "The internet has transformed the landscape of non-profit publishing."

    (Internet đã làm thay đổi toàn cảnh của xuất bản phi lợi nhuận.)

  • a cornerstone of non-profit publishing

    nền tảng/trụ cột của xuất bản phi lợi nhuận

    "Open access has become a cornerstone of non-profit publishing in academia."

    (Truy cập mở đã trở thành nền tảng của xuất bản phi lợi nhuận trong giới học thuật.)

  • dedicated to non-profit publishing

    dành riêng/cống hiến cho xuất bản phi lợi nhuận

    "Many university presses are dedicated to non-profit publishing."

    (Nhiều nhà xuất bản đại học dành riêng cho hoạt động xuất bản phi lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-profit publishing

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các hoạt động xuất bản được thực hiện bởi các tổ chức không phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu hoặc cổ đông mà sử dụng chúng để theo đuổi các mục tiêu của mình.

"Several universities have non-profit publishing arms dedicated to academic research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They aim to establish a non-profit publishing house to promote emerging authors.
Họ hướng đến việc thành lập một nhà xuất bản phi lợi nhuận để quảng bá các tác giả mới nổi.
Phủ định
It is important not to underestimate the impact of non-profit publishing on independent literature.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động của xuất bản phi lợi nhuận đối với văn học độc lập.
Nghi vấn
Why choose to support non-profit publishing when commercial options are available?
Tại sao lại chọn hỗ trợ xuất bản phi lợi nhuận khi có các lựa chọn thương mại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-profit publishing".

Vai trò trong Học thuật và Truy cập Mở

Xuất bản phi lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến kiến thức học thuật và thúc đẩy phong trào truy cập mở (Open Access). Thay vì tập trung vào lợi nhuận, các nhà xuất bản phi lợi nhuận ưu tiên việc làm cho nghiên cứu và tri thức dễ tiếp cận hơn cho cộng đồng rộng lớn, thường thông qua các tạp chí truy cập mở hoặc kho lưu trữ miễn phí.

Thúc đẩy Đa dạng Tiếng nói và Sứ mệnh Xã hội

Khác với các nhà xuất bản thương mại, xuất bản phi lợi nhuận thường có sứ mệnh xã hội rõ ràng. Họ thường xuất bản các tác phẩm có giá trị văn hóa, giáo dục hoặc xã hội mà có thể không sinh lời cao, từ đó tạo không gian cho các tiếng nói đa dạng, những ý tưởng đổi mới và các cộng đồng bị thiệt thòi được thể hiện, đóng góp vào sự phong phú của tri thức và văn hóa.