(Top Banner Ad)
commercial publishing
C1
noun C1 Kinh tế, Xuất bản

commercial publishing

UK: /kəˈmɜːʃl ˈpʌblɪʃɪŋ/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈpʌblɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất bản thương mại hoạt động xuất bản vì lợi nhuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of publishing books, magazines, or other works with the primary goal of making a profit.

Vietnamese Meaning

Hoạt động xuất bản sách, tạp chí hoặc các tác phẩm khác với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Commercial publishing often favors authors with large fan bases."

    "Xuất bản thương mại thường ưu tiên các tác giả có lượng người hâm mộ lớn."

  • "The company specializes in commercial publishing of fiction novels."

    "Công ty chuyên về xuất bản thương mại các tiểu thuyết hư cấu."

  • "Commercial publishing is a competitive industry."

    "Xuất bản thương mại là một ngành cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại, mang tính lợi nhuận
Verb publish Xuất bản, công bố
Noun publisher Nhà xuất bản
Noun publication Sự xuất bản; ấn phẩm
Noun self-publishing Tự xuất bản (đối lập với thương mại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium (trade) & publicare (make public)
Old French
commercial & publier
Middle English
publishen
Modern English
commercial publishing

Sự kết hợp giữa Lợi nhuận và Công bố

Cụm từ 'commercial publishing' (xuất bản thương mại) là sự kết hợp của hai gốc từ quan trọng. 'Commercial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commercium' (thương mại). 'Publishing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare' (công bố, làm cho công chúng biết đến). Do đó, 'commercial publishing' mô tả hành động công bố sách, tài liệu với mục đích chính là kinh doanh và tạo ra lợi nhuận.

Bối cảnh ra đời

Xuất bản trở thành 'thương mại' mạnh mẽ sau khi máy in được phát minh và nhu cầu đọc tăng cao trong thời kỳ Phục hưng. Hoạt động này tách biệt khỏi 'xuất bản học thuật' (academic publishing) hay 'xuất bản tự xuất' (self-publishing) bởi sự hiện diện của các nhà xuất bản chuyên nghiệp, hoạt động vì mục tiêu tài chính.

Usage Note

Khác với xuất bản học thuật (academic publishing) tập trung vào nghiên cứu và phổ biến kiến thức, commercial publishing tập trung vào tính thương mại và khả năng tiếp cận thị trường đại chúng. Nó bao gồm các hoạt động như lựa chọn bản thảo, biên tập, thiết kế, in ấn, quảng bá và phân phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial publishing
  • mainstream mainstream commercial publishing
    (Xuất bản thương mại chính thống)
  • independent independent commercial publishing houses
    (Các nhà xuất bản thương mại độc lập)
  • traditional traditional commercial publishing
    (Xuất bản thương mại truyền thống (đối lập với kỹ thuật số))
Verb + commercial publishing
  • dominate dominate commercial publishing
    (Thống trị ngành xuất bản thương mại)
  • enter enter commercial publishing
    (Tham gia vào lĩnh vực xuất bản thương mại)
  • revolutionize revolutionize commercial publishing
    (Cách mạng hóa ngành xuất bản thương mại)
Noun + commercial publishing
  • future of the future of commercial publishing
    (Tương lai của xuất bản thương mại)
  • challenges in challenges in commercial publishing
    (Những thách thức trong xuất bản thương mại)

Idioms

  • Navigating the commercial publishing landscape

    Điều hướng bối cảnh xuất bản thương mại (ám chỉ việc tìm hiểu và vượt qua các quy tắc, khó khăn của ngành)

    "Many authors struggle with navigating the commercial publishing landscape."

    (Nhiều tác giả gặp khó khăn trong việc điều hướng bối cảnh xuất bản thương mại.)

  • The cutthroat world of commercial publishing

    Thế giới xuất bản thương mại khốc liệt (ám chỉ sự cạnh tranh gay gắt, không khoan nhượng)

    "Success is rare in the cutthroat world of commercial publishing."

    (Thành công là điều hiếm hoi trong thế giới xuất bản thương mại khốc liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial publishing

noun
Lật mặt

Hoạt động xuất bản sách, tạp chí hoặc các tác phẩm khác với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận.

"Commercial publishing often favors authors with large fan bases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Commercial publishing is a competitive field, isn't it?
Xuất bản thương mại là một lĩnh vực cạnh tranh, phải không?
Phủ định
Commercial publishing isn't always about literary merit, is it?
Xuất bản thương mại không phải lúc nào cũng chỉ về giá trị văn học, phải không?
Nghi vấn
They invested heavily in commercial endeavors, didn't they?
Họ đã đầu tư rất nhiều vào các nỗ lực thương mại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial publishing".

Sự thống trị của 'Big Five'

Trong bối cảnh phương Tây, ngành xuất bản thương mại phần lớn bị thống trị bởi một số tập đoàn lớn, thường được gọi là 'Big Five' (Năm Ông Lớn) như Penguin Random House, HarperCollins và Simon & Schuster. Những tập đoàn này kiểm soát phần lớn thị trường, quyết định xu hướng sách bán chạy và chi phối việc phân phối.

Căng thẳng giữa Nghệ thuật và Lợi nhuận

Xuất bản thương mại luôn tồn tại sự căng thẳng giữa việc xuất bản các tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao nhưng khó bán và các tác phẩm mang tính thương mại cao, dễ thu lợi nhuận. Quyết định cuối cùng thường dựa trên tiềm năng sinh lời, điều này đôi khi bị các tác giả và độc giả chỉ trích.