(Top Banner Ad)
non-proportional system
C1
noun C1 Chính trị học, Toán học, Thống kê

non-proportional system

UK: nɒn prəˈpɔːʃənəl ˈsɪstəm • US: nɑːn prəˈpɔːrʃənəl ˈsɪstəm

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống không cân xứng hệ thống phi tỷ lệ hệ thống đại diện không cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system, typically in electoral politics or mathematics, where the outcome is not directly or fairly correlated to the inputs or initial conditions. The ratio or representation is unequal.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống, thường trong chính trị bầu cử hoặc toán học, trong đó kết quả không tương quan trực tiếp hoặc công bằng với các đầu vào hoặc điều kiện ban đầu. Tỷ lệ hoặc sự đại diện là không cân xứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electoral college in the United States is often criticized for creating a non-proportional system where the popular vote winner may not become president."

    "Đại cử tri đoàn ở Hoa Kỳ thường bị chỉ trích vì tạo ra một hệ thống không cân xứng, nơi người chiến thắng phiếu phổ thông có thể không trở thành tổng thống."

  • "Many argue that the first-past-the-post system leads to a non-proportional representation of voters' preferences."

    "Nhiều người cho rằng hệ thống người thắng được tất cả dẫn đến sự đại diện không cân xứng cho sở thích của cử tri."

  • "The use of a non-proportional system in resource allocation can create inequities."

    "Việc sử dụng một hệ thống không cân xứng trong phân bổ nguồn lực có thể tạo ra sự bất bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proportion Tỷ lệ, sự cân đối
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective proportional Có tỷ lệ, tương xứng
Adjective systemic Mang tính hệ thống, toàn hệ thống
Adverb non-proportionally Một cách phi tỷ lệ

Synonyms

disproportionate system (hệ thống không cân xứng)unequal system (hệ thống không công bằng)

Antonyms

proportional system (hệ thống tỷ lệ)

Related Words

electoral system (hệ thống bầu cử)mathematical model (mô hình toán học)

Subject Area

Chính trị học, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
proportio
Greek
systema
English
non-proportional system

Gốc rễ của một cụm từ ghép

Cụm từ 'non-proportional system' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'. 'Proportional' xuất phát từ tiếng Latin 'proportio' diễn tả mối quan hệ tương ứng, tỷ lệ thuận (nghĩa đen là 'theo một phần'). Cuối cùng, 'system' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema' có nghĩa là một tổng thể được tổ chức chặt chẽ từ nhiều phần. Khi ghép lại, nó mô tả một hệ thống mà kết quả hoặc sự phân chia không phản ánh tỷ lệ trực tiếp với đầu vào hay đại diện.

Usage Note

Trong chính trị, 'non-proportional system' thường dùng để chỉ các hệ thống bầu cử mà số ghế một đảng giành được không phản ánh chính xác tỷ lệ phiếu bầu mà họ nhận được. Điều này có thể do nhiều yếu tố, như hệ thống 'first-past-the-post' (người thắng được tất cả) hoặc việc phân chia khu vực bầu cử không công bằng (gerrymandering). Trong toán học, nó có thể liên quan đến các hệ thống hoặc phương trình nơi các thay đổi nhỏ ở đầu vào có thể dẫn đến các thay đổi lớn và không dự đoán được ở đầu ra.

Prepositions

in within

‘In’ được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của hệ thống (ví dụ: in an electoral system). ‘Within’ được sử dụng để chỉ vị trí của hệ thống trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: within a larger political framework).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-proportional system
  • purely purely non-proportional system
    (hệ thống hoàn toàn phi tỷ lệ)
  • highly highly non-proportional system
    (hệ thống có tính phi tỷ lệ cao)
  • largely largely non-proportional system
    (hệ thống phần lớn là phi tỷ lệ)
Verb + non-proportional system
  • implement implement a non-proportional system
    (thực hiện/áp dụng một hệ thống phi tỷ lệ)
  • criticize criticize a non-proportional system
    (chỉ trích một hệ thống phi tỷ lệ)
  • operate under operate under a non-proportional system
    (vận hành dưới một hệ thống phi tỷ lệ)
Noun + non-proportional system
  • features of features of a non-proportional system
    (các đặc điểm của một hệ thống phi tỷ lệ)
  • critique of critique of a non-proportional system
    (bài phê bình về một hệ thống phi tỷ lệ)

Idioms

  • a move towards a non-proportional system

    một động thái hướng tới hệ thống phi tỷ lệ

    "The proposed electoral reform is seen as a move towards a non-proportional system."

    (Cải cách bầu cử được đề xuất được xem là một động thái hướng tới một hệ thống phi tỷ lệ.)

  • in a non-proportional system

    trong một hệ thống phi tỷ lệ

    "In a non-proportional system, smaller parties often struggle to gain representation."

    (Trong một hệ thống phi tỷ lệ, các đảng nhỏ hơn thường gặp khó khăn trong việc giành được ghế đại diện.)

  • operating under a non-proportional system

    vận hành dưới một hệ thống phi tỷ lệ

    "Many argue that operating under a non-proportional system can lead to political instability."

    (Nhiều người cho rằng việc vận hành dưới một hệ thống phi tỷ lệ có thể dẫn đến bất ổn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-proportional system

noun
Lật mặt

Một hệ thống, thường trong chính trị bầu cử hoặc toán học, trong đó kết quả không tương quan trực tiếp hoặc công bằng với các đầu vào hoặc điều kiện ban đầu. Tỷ lệ hoặc sự đại diện là không cân xứng.

"The electoral college in the United States is often criticized for creating a non-proportional system where the popular vote winner may not become president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-proportional system".

Hệ thống phi tỷ lệ trong bầu cử

Trong chính trị, 'hệ thống phi tỷ lệ' thường đề cập đến các phương pháp bầu cử mà trong đó tỷ lệ phiếu bầu của một đảng hoặc ứng cử viên không tương ứng trực tiếp với số ghế mà đảng hoặc ứng cử viên đó giành được trong cơ quan lập pháp. Ví dụ điển hình là hệ thống 'first-past-the-post' (đa số tương đối) được sử dụng ở Anh và Mỹ, nơi ứng cử viên có nhiều phiếu nhất trong mỗi khu vực bầu cử sẽ thắng, bất kể tỷ lệ phiếu bầu của đảng họ trên toàn quốc. Điều này có thể dẫn đến việc các đảng nhỏ khó có được đại diện, hoặc một đảng có thể giành được đa số ghế dù không đạt đa số phiếu phổ thông, gây ra tranh cãi về tính công bằng và đại diện.