non-proportional system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system, typically in electoral politics or mathematics, where the outcome is not directly or fairly correlated to the inputs or initial conditions. The ratio or representation is unequal.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống, thường trong chính trị bầu cử hoặc toán học, trong đó kết quả không tương quan trực tiếp hoặc công bằng với các đầu vào hoặc điều kiện ban đầu. Tỷ lệ hoặc sự đại diện là không cân xứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electoral college in the United States is often criticized for creating a non-proportional system where the popular vote winner may not become president."
"Đại cử tri đoàn ở Hoa Kỳ thường bị chỉ trích vì tạo ra một hệ thống không cân xứng, nơi người chiến thắng phiếu phổ thông có thể không trở thành tổng thống."
-
"Many argue that the first-past-the-post system leads to a non-proportional representation of voters' preferences."
"Nhiều người cho rằng hệ thống người thắng được tất cả dẫn đến sự đại diện không cân xứng cho sở thích của cử tri."
-
"The use of a non-proportional system in resource allocation can create inequities."
"Việc sử dụng một hệ thống không cân xứng trong phân bổ nguồn lực có thể tạo ra sự bất bình đẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proportion | Tỷ lệ, sự cân đối |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ |
| Adjective | proportional | Có tỷ lệ, tương xứng |
| Adjective | systemic | Mang tính hệ thống, toàn hệ thống |
| Adverb | non-proportionally | Một cách phi tỷ lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong chính trị, 'non-proportional system' thường dùng để chỉ các hệ thống bầu cử mà số ghế một đảng giành được không phản ánh chính xác tỷ lệ phiếu bầu mà họ nhận được. Điều này có thể do nhiều yếu tố, như hệ thống 'first-past-the-post' (người thắng được tất cả) hoặc việc phân chia khu vực bầu cử không công bằng (gerrymandering). Trong toán học, nó có thể liên quan đến các hệ thống hoặc phương trình nơi các thay đổi nhỏ ở đầu vào có thể dẫn đến các thay đổi lớn và không dự đoán được ở đầu ra.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của hệ thống (ví dụ: in an electoral system). ‘Within’ được sử dụng để chỉ vị trí của hệ thống trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: within a larger political framework).
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely non-proportional system (hệ thống hoàn toàn phi tỷ lệ)
-
highly highly non-proportional system (hệ thống có tính phi tỷ lệ cao)
-
largely largely non-proportional system (hệ thống phần lớn là phi tỷ lệ)
-
implement implement a non-proportional system (thực hiện/áp dụng một hệ thống phi tỷ lệ)
-
criticize criticize a non-proportional system (chỉ trích một hệ thống phi tỷ lệ)
-
operate under operate under a non-proportional system (vận hành dưới một hệ thống phi tỷ lệ)
-
features of features of a non-proportional system (các đặc điểm của một hệ thống phi tỷ lệ)
-
critique of critique of a non-proportional system (bài phê bình về một hệ thống phi tỷ lệ)
Idioms
-
a move towards a non-proportional system
một động thái hướng tới hệ thống phi tỷ lệ
"The proposed electoral reform is seen as a move towards a non-proportional system."
(Cải cách bầu cử được đề xuất được xem là một động thái hướng tới một hệ thống phi tỷ lệ.)
-
in a non-proportional system
trong một hệ thống phi tỷ lệ
"In a non-proportional system, smaller parties often struggle to gain representation."
(Trong một hệ thống phi tỷ lệ, các đảng nhỏ hơn thường gặp khó khăn trong việc giành được ghế đại diện.)
-
operating under a non-proportional system
vận hành dưới một hệ thống phi tỷ lệ
"Many argue that operating under a non-proportional system can lead to political instability."
(Nhiều người cho rằng việc vận hành dưới một hệ thống phi tỷ lệ có thể dẫn đến bất ổn chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-proportional system
nounMột hệ thống, thường trong chính trị bầu cử hoặc toán học, trong đó kết quả không tương quan trực tiếp hoặc công bằng với các đầu vào hoặc điều kiện ban đầu. Tỷ lệ hoặc sự đại diện là không cân xứng.
"The electoral college in the United States is often criticized for creating a non-proportional system where the popular vote winner may not become president."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-proportional system".
