non-repayable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not required to be paid back; that does not need to be repaid.
Vietnamese Meaning
Không cần phải hoàn trả; cái mà không cần phải trả lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scholarship is non-repayable, so you don't have to worry about paying it back."
"Học bổng này là không phải hoàn trả, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về việc trả lại nó."
-
"The government provides non-repayable grants to small businesses."
"Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp không hoàn lại cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"Non-repayable financial aid helps students afford higher education."
"Hỗ trợ tài chính không hoàn lại giúp sinh viên có khả năng chi trả cho giáo dục đại học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-repayable' thường được sử dụng để mô tả các khoản vay, học bổng, hoặc các khoản trợ cấp mà người nhận không có nghĩa vụ phải trả lại. Nó nhấn mạnh tính chất miễn phí và không ràng buộc về mặt tài chính. Khác với 'repayable' (cần phải trả lại) hoặc 'refundable' (có thể được hoàn trả), 'non-repayable' mang ý nghĩa cuối cùng và không có điều kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grant non-repayable grant (khoản tài trợ không hoàn lại)
-
aid non-repayable aid (viện trợ không hoàn lại)
-
assistance non-repayable assistance (hỗ trợ không hoàn lại)
-
scholarship non-repayable scholarship (học bổng không hoàn lại)
-
funds non-repayable funds (quỹ không hoàn lại)
Idioms
-
non-repayable grant
một khoản tài trợ không yêu cầu hoàn trả
"The government offered a non-repayable grant to small businesses affected by the pandemic."
(Chính phủ đã cấp một khoản tài trợ không hoàn lại cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch.)
-
non-repayable assistance
sự hỗ trợ không hoàn lại
"Many international organizations provide non-repayable assistance to developing countries."
(Nhiều tổ chức quốc tế cung cấp sự hỗ trợ không hoàn lại cho các nước đang phát triển.)
-
non-repayable student aid
hỗ trợ sinh viên không hoàn lại
"Unlike loans, non-repayable student aid does not need to be paid back after graduation."
(Không như các khoản vay, hỗ trợ sinh viên không hoàn lại không cần phải trả lại sau khi tốt nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-repayable
Tính từKhông cần phải hoàn trả; cái mà không cần phải trả lại.
"The scholarship is non-repayable, so you don't have to worry about paying it back."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I won the lottery, I would apply for a non-repayable grant to fund my research. |
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ xin một khoản trợ cấp không hoàn lại để tài trợ cho nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | If I didn't have such good credit, I wouldn't qualify for a non-repayable student loan. |
Nếu tôi không có lịch sử tín dụng tốt, tôi sẽ không đủ điều kiện cho khoản vay sinh viên không hoàn lại. |
| Nghi vấn | Would you be more willing to start a business if there were more non-repayable funding options available? |
Bạn có sẵn lòng khởi nghiệp hơn không nếu có nhiều lựa chọn tài trợ không hoàn lại hơn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the government will have offered many students non-repayable grants. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ cấp nhiều khoản trợ cấp không hoàn lại cho sinh viên. |
| Phủ định | By the time I graduate, I won't have received any non-repayable scholarships. |
Đến khi tôi tốt nghiệp, tôi sẽ không nhận được bất kỳ học bổng không hoàn lại nào. |
| Nghi vấn | Will the charity have provided non-repayable loans to all the victims by the end of the year? |
Liệu tổ chức từ thiện có cung cấp các khoản vay không hoàn lại cho tất cả các nạn nhân vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-repayable".
