(Top Banner Ad)
non-repayable
C1
Tính từ C1 Tài chính, Kinh tế

non-repayable

UK: /ˌnɒn.rɪˈpeɪ.ə.bəl/ • US: /ˌnɒn.rɪˈpeɪ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không phải hoàn trả không cần hoàn lại không phải trả lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not required to be paid back; that does not need to be repaid.

Vietnamese Meaning

Không cần phải hoàn trả; cái mà không cần phải trả lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scholarship is non-repayable, so you don't have to worry about paying it back."

    "Học bổng này là không phải hoàn trả, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về việc trả lại nó."

  • "The government provides non-repayable grants to small businesses."

    "Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp không hoàn lại cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Non-repayable financial aid helps students afford higher education."

    "Hỗ trợ tài chính không hoàn lại giúp sinh viên có khả năng chi trả cho giáo dục đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả, thanh toán
Noun payment sự trả tiền, khoản thanh toán
Verb repay hoàn trả, trả lại
Noun repayment sự hoàn trả, khoản trả lại
Adjective repayable có thể hoàn trả, cần phải hoàn trả
Noun non-payment sự không thanh toán, sự không trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
paier
English
repay
English
repayable
English
non-repayable

Nguồn gốc từ 'non-repayable'

Từ 'non-repayable' nghĩa là 'không hoàn lại'. Nó được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'non-' (không) với tính từ 'repayable' (có thể hoàn lại). Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non'. Phần 'repayable' lại đến từ động từ 'repay' (hoàn trả) và hậu tố '-able' (có thể). Bản thân động từ 'pay' trong 'repay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' (làm dịu đi, thanh toán) qua tiếng Pháp cổ 'paier'. Vì vậy, 'non-repayable' mang ý nghĩa một khoản tiền hoặc sự giúp đỡ không yêu cầu phải trả lại, giống như một món quà.

Usage Note

Từ 'non-repayable' thường được sử dụng để mô tả các khoản vay, học bổng, hoặc các khoản trợ cấp mà người nhận không có nghĩa vụ phải trả lại. Nó nhấn mạnh tính chất miễn phí và không ràng buộc về mặt tài chính. Khác với 'repayable' (cần phải trả lại) hoặc 'refundable' (có thể được hoàn trả), 'non-repayable' mang ý nghĩa cuối cùng và không có điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-repayable + Noun
  • grant non-repayable grant
    (khoản tài trợ không hoàn lại)
  • aid non-repayable aid
    (viện trợ không hoàn lại)
  • assistance non-repayable assistance
    (hỗ trợ không hoàn lại)
  • scholarship non-repayable scholarship
    (học bổng không hoàn lại)
  • funds non-repayable funds
    (quỹ không hoàn lại)

Idioms

  • non-repayable grant

    một khoản tài trợ không yêu cầu hoàn trả

    "The government offered a non-repayable grant to small businesses affected by the pandemic."

    (Chính phủ đã cấp một khoản tài trợ không hoàn lại cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch.)

  • non-repayable assistance

    sự hỗ trợ không hoàn lại

    "Many international organizations provide non-repayable assistance to developing countries."

    (Nhiều tổ chức quốc tế cung cấp sự hỗ trợ không hoàn lại cho các nước đang phát triển.)

  • non-repayable student aid

    hỗ trợ sinh viên không hoàn lại

    "Unlike loans, non-repayable student aid does not need to be paid back after graduation."

    (Không như các khoản vay, hỗ trợ sinh viên không hoàn lại không cần phải trả lại sau khi tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-repayable

Tính từ
Lật mặt

Không cần phải hoàn trả; cái mà không cần phải trả lại.

"The scholarship is non-repayable, so you don't have to worry about paying it back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would apply for a non-repayable grant to fund my research.
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ xin một khoản trợ cấp không hoàn lại để tài trợ cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
If I didn't have such good credit, I wouldn't qualify for a non-repayable student loan.
Nếu tôi không có lịch sử tín dụng tốt, tôi sẽ không đủ điều kiện cho khoản vay sinh viên không hoàn lại.
Nghi vấn
Would you be more willing to start a business if there were more non-repayable funding options available?
Bạn có sẵn lòng khởi nghiệp hơn không nếu có nhiều lựa chọn tài trợ không hoàn lại hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the government will have offered many students non-repayable grants.
Đến năm sau, chính phủ sẽ cấp nhiều khoản trợ cấp không hoàn lại cho sinh viên.
Phủ định
By the time I graduate, I won't have received any non-repayable scholarships.
Đến khi tôi tốt nghiệp, tôi sẽ không nhận được bất kỳ học bổng không hoàn lại nào.
Nghi vấn
Will the charity have provided non-repayable loans to all the victims by the end of the year?
Liệu tổ chức từ thiện có cung cấp các khoản vay không hoàn lại cho tất cả các nạn nhân vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-repayable".

Văn hóa từ thiện và tặng quà

Ở các nước phương Tây, văn hóa từ thiện và tặng quà có một lịch sử lâu đời và vai trò quan trọng trong xã hội. Các khoản đóng góp cho các tổ chức phi lợi nhuận, nhà thờ hoặc cá nhân thường là 'non-repayable' (không hoàn lại), thể hiện tinh thần hào phóng và hỗ trợ cộng đồng mà không mong đợi được đền đáp. Đây là một phần thiết yếu của cấu trúc xã hội và giá trị đạo đức ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Tài trợ giáo dục: Học bổng và khoản vay

Trong hệ thống giáo dục ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'non-repayable grants/scholarships' (các khoản trợ cấp/học bổng không hoàn lại) và 'loans' (các khoản vay). Học bổng và trợ cấp không yêu cầu sinh viên trả lại, giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính, trong khi các khoản vay phải được hoàn trả sau khi tốt nghiệp, thường kèm theo lãi suất. Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến quyết định học tập và tương lai tài chính của sinh viên.