(Top Banner Ad)
non-sectarianism
C1
noun C1 Xã hội, Chính trị, Tôn giáo

non-sectarianism

UK: /ˌnɒnsekˈteəriənɪzəm/ • US: /ˌnɑːnsekˈteriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính vô giáo phái chủ nghĩa vô giáo phái tinh thần vô giáo phái sự trung lập tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle or practice of not being restricted to a particular sect or religious denomination; impartiality towards all religions or sects.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc hoặc thực hành không bị giới hạn trong một giáo phái hoặc hệ phái tôn giáo cụ thể; sự vô tư đối với tất cả các tôn giáo hoặc hệ phái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school promotes non-sectarianism by celebrating diverse cultural and religious holidays."

    "Trường học thúc đẩy tinh thần vô giáo phái bằng cách kỷ niệm các ngày lễ văn hóa và tôn giáo đa dạng."

  • "The organization is committed to non-sectarianism in its aid programs."

    "Tổ chức cam kết tuân thủ nguyên tắc vô giáo phái trong các chương trình viện trợ của mình."

  • "Non-sectarianism is essential for fostering a harmonious society."

    "Tính vô giáo phái là điều cần thiết để thúc đẩy một xã hội hài hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sect giáo phái, bè phái, nhóm
Adjective sectarian thuộc về giáo phái; có tính bè phái, kỳ thị giáo phái
Noun sectarianism tính bè phái, chủ nghĩa bè phái, sự kỳ thị giáo phái
Adjective non-sectarian không bè phái, không thiên vị một giáo phái/nhóm cụ thể nào; trung lập về tôn giáo/chính trị
Adverb non-sectarianly một cách không bè phái, không thiên vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
secta
English
sect
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
sectarian
English
non-sectarian
English
non-sectarianism

Nguồn gốc của 'non-sectarianism'

'Non-sectarianism' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, diễn tả một khái niệm quan trọng trong xã hội. Nó được tạo thành từ tiền tố phủ định 'non-' (không), từ 'sect' (bè phái, giáo phái, nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secta' (một lối đi, một trường phái tư tưởng), và hậu tố '-arian' (người thuộc về, liên quan đến) để tạo thành 'sectarian' (có tính bè phái). Cuối cùng, hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết) được thêm vào để tạo ra 'non-sectarianism'. Từ này mô tả trạng thái hoặc nguyên tắc không thiên vị bất kỳ giáo phái hay nhóm cụ thể nào, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo hoặc chính trị, nhấn mạnh sự trung lập và công bằng.

Usage Note

Non-sectarianism nhấn mạnh tính trung lập và không thiên vị đối với bất kỳ tôn giáo hoặc hệ phái nào. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, chính trị và các tổ chức từ thiện để đảm bảo mọi người được đối xử công bằng, bất kể tín ngưỡng của họ. Khái niệm này khác với 'secularism' (thế tục), vốn chủ trương tách biệt hoàn toàn giữa nhà nước và tôn giáo, trong khi 'non-sectarianism' cho phép sự tồn tại của các tôn giáo khác nhau nhưng không ủng hộ bất kỳ tôn giáo nào cụ thể.

Prepositions

in towards

‘In’ được sử dụng để chỉ việc thực hành non-sectarianism trong một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: 'Non-sectarianism in education'. ‘Towards’ được sử dụng để chỉ thái độ hoặc hành động hướng tới các tôn giáo hoặc hệ phái khác nhau. Ví dụ: 'Non-sectarianism towards all faiths'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-sectarianism
  • strict strict non-sectarianism
    (nguyên tắc không bè phái nghiêm ngặt)
  • firm firm non-sectarianism
    (tính không bè phái kiên định)
  • genuine genuine non-sectarianism
    (tính không bè phái chân chính)
  • broad broad non-sectarianism
    (tính không bè phái rộng rãi (bao dung))
Verb + non-sectarianism
  • uphold uphold non-sectarianism
    (duy trì/tôn trọng tính không bè phái)
  • promote promote non-sectarianism
    (thúc đẩy tính không bè phái)
  • ensure ensure non-sectarianism
    (đảm bảo tính không bè phái)
  • embrace embrace non-sectarianism
    (ủng hộ/chấp nhận tính không bè phái)
Noun + of non-sectarianism
  • principle the principle of non-sectarianism
    (nguyên tắc không bè phái)
  • commitment a commitment to non-sectarianism
    (một cam kết với tính không bè phái)
  • spirit the spirit of non-sectarianism
    (tinh thần không bè phái)

Idioms

  • A firm commitment to non-sectarianism

    Một cam kết vững chắc về tính không bè phái (không thiên vị tôn giáo/nhóm)

    "The school board reiterated its firm commitment to non-sectarianism in all educational programs."

    (Ban giám hiệu trường tái khẳng định cam kết vững chắc của mình về tính không bè phái trong tất cả các chương trình giáo dục.)

  • To uphold the principles of non-sectarianism

    Duy trì các nguyên tắc của tính không bè phái

    "It is crucial for public institutions to uphold the principles of non-sectarianism to serve all citizens fairly."

    (Điều quan trọng là các tổ chức công phải duy trì các nguyên tắc của tính không bè phái để phục vụ mọi công dân một cách công bằng.)

  • To ensure non-sectarianism in public discourse

    Đảm bảo tính không bè phái trong diễn ngôn công cộng

    "Journalists have a role to ensure non-sectarianism in public discourse, presenting diverse views without bias."

    (Các nhà báo có vai trò đảm bảo tính không bè phái trong diễn ngôn công cộng, trình bày các quan điểm đa dạng mà không thiên vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-sectarianism

noun
Lật mặt

Nguyên tắc hoặc thực hành không bị giới hạn trong một giáo phái hoặc hệ phái tôn giáo cụ thể; sự vô tư đối với tất cả các tôn giáo hoặc hệ phái.

"The school promotes non-sectarianism by celebrating diverse cultural and religious holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sectarianism".

Giáo dục công lập không bè phái

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các trường học công lập được xây dựng trên nguyên tắc 'non-sectarianism'. Điều này có nghĩa là các trường không ủng hộ, truyền bá hay thiên vị bất kỳ tôn giáo hay giáo phái cụ thể nào. Mục đích là để tạo ra một môi trường học tập hòa nhập, nơi học sinh từ mọi nguồn gốc tôn giáo và văn hóa đều cảm thấy được chào đón và đối xử bình đẳng, không bị áp đặt hay kỳ thị về tín ngưỡng. Các chương trình giảng dạy thường tập trung vào kiến thức phổ quát, không mang tính chất tôn giáo.

Sự tách biệt giữa Nhà thờ và Nhà nước

Khái niệm 'non-sectarianism' thường gắn liền mật thiết với nguyên tắc tách biệt Nhà thờ và Nhà nước, một nền tảng quan trọng trong nhiều xã hội dân chủ. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo rằng chính phủ và các tổ chức công không ưu tiên hoặc phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo. Điều này duy trì sự trung lập của nhà nước, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân và ngăn chặn sự can thiệp của tôn giáo vào chính sách công, cũng như sự chi phối của nhà nước đối với các vấn đề tôn giáo.