non-specific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not relating to one particular thing; general.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến một thứ cụ thể nào; chung chung, không đặc hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The symptoms of the flu are often non-specific."
"Các triệu chứng của bệnh cúm thường không đặc hiệu."
-
"The instructions were too non-specific to be helpful."
"Các hướng dẫn quá chung chung nên không hữu ích."
-
"The company needs to develop a more specific marketing strategy rather than a non-specific one."
"Công ty cần phát triển một chiến lược marketing cụ thể hơn thay vì một chiến lược không đặc hiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specificity | Tính đặc thù, sự cụ thể |
| Noun | specification | Đặc điểm kỹ thuật, sự quy định rõ ràng |
| Noun | non-specificity | Tính không cụ thể, sự mơ hồ |
| Verb | specify | Chỉ rõ, định rõ, ghi rõ |
| Adjective | specific | Cụ thể, đặc trưng, riêng biệt |
| Adverb | specifically | Một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Adverb | non-specifically | Một cách không cụ thể, mơ hồ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-specific' thường được dùng để mô tả những thứ không rõ ràng, không chi tiết hoặc không nhắm mục tiêu cụ thể. Nó đối lập với 'specific' (cụ thể, đặc hiệu). Cần phân biệt với 'vague' (mơ hồ) vì 'non-specific' có thể chỉ sự thiếu đặc hiệu, trong khi 'vague' chỉ sự thiếu rõ ràng.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'non-specific' thường chỉ sự không đặc hiệu đối với một đối tượng hoặc mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'The symptoms are non-specific to any particular disease.' (Các triệu chứng không đặc hiệu cho bất kỳ bệnh cụ thể nào). Khi đi với 'about', thường mang ý chỉ sự không cụ thể về một vấn đề, hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ:'The information provided was non-specific about the project's timeline'. (Thông tin được cung cấp không cụ thể về tiến độ dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
symptoms non-specific symptoms (các triệu chứng không đặc hiệu/không rõ ràng)
-
pain non-specific pain (cơn đau không đặc hiệu/không rõ nguyên nhân)
-
information non-specific information (thông tin không cụ thể/mơ hồ)
-
response non-specific response (phản ứng không đặc hiệu/không rõ ràng)
-
threat non-specific threat (mối đe dọa không cụ thể)
-
addressed addressed non-specifically (được đề cập một cách không cụ thể)
-
described described non-specifically (được mô tả một cách không rõ ràng)
Idioms
-
non-specific symptoms
Các triệu chứng chung chung, không chỉ rõ bệnh cụ thể nào; triệu chứng không đặc hiệu.
"The patient presented with non-specific symptoms like fatigue and headache."
(Bệnh nhân có các triệu chứng không đặc hiệu như mệt mỏi và đau đầu.)
-
speak in non-specific terms
Nói chung chung, không đi vào chi tiết cụ thể.
"The politician spoke in non-specific terms about his future plans."
(Vị chính trị gia đã nói một cách chung chung về các kế hoạch tương lai của mình.)
-
non-specific effect
Hiệu ứng không đặc hiệu; tác động chung chung, không nhằm vào mục tiêu cụ thể (thường trong y học, nghiên cứu).
"Some studies try to account for non-specific effects of treatments."
(Một số nghiên cứu cố gắng tính đến các hiệu ứng không đặc hiệu của các phương pháp điều trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-specific
adjectiveKhông liên quan đến một thứ cụ thể nào; chung chung, không đặc hiệu.
"The symptoms of the flu are often non-specific."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This regulation is more non-specific than the previous one. |
Quy định này không cụ thể bằng quy định trước. |
| Phủ định | The doctor's diagnosis wasn't as non-specific as we had feared. |
Chẩn đoán của bác sĩ không mơ hồ như chúng tôi lo sợ. |
| Nghi vấn | Is this approach the least non-specific method available? |
Đây có phải là phương pháp ít không cụ thể nhất hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-specific".
