(Top Banner Ad)
non-suicidal self-injury (nssi)
C1
noun C1 Psychology, Mental Health

non-suicidal self-injury (nssi)

UK: /ˌnɒn ˈsuːɪˈsaɪdl self ˈɪndʒəri/ • US: /ˌnɒn ˈsuːɪˈsaɪdl self ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

tự gây thương tích không tự tử hành vi tự gây thương tích không có ý định tự tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberate harm to one's own body tissue without conscious suicidal intent.

Vietnamese Meaning

Hành vi cố ý gây tổn hại đến mô cơ thể của chính mình mà không có ý định tự tử một cách có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that non-suicidal self-injury is a common coping mechanism among adolescents experiencing emotional distress."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng tự gây thương tích không tự tử là một cơ chế đối phó phổ biến ở thanh thiếu niên trải qua đau khổ về mặt cảm xúc."

  • "Many individuals engaging in NSSI report using it as a way to cope with overwhelming emotions."

    "Nhiều cá nhân tham gia vào NSSI báo cáo rằng họ sử dụng nó như một cách để đối phó với những cảm xúc áp đảo."

  • "Treatment for NSSI often involves therapy focused on developing healthier coping strategies."

    "Điều trị cho NSSI thường bao gồm liệu pháp tập trung vào việc phát triển các chiến lược đối phó lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-suicidal self-injury (NSSI) hành vi tự gây tổn thương không có ý định tự sát
Noun self-harm hành vi tự làm hại bản thân (thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng thay thế)
Verb self-injure tự gây tổn thương cho bản thân
Adjective self-injurious có tính chất tự gây tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Mental Health

Etymology (Nguồn gốc)

English
non-
English
suicidal
English
self-injury
English
non-suicidal self-injury

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'non-suicidal self-injury' (NSSI) là một cụm từ mô tả được tạo ra trong lĩnh vực tâm lý học và y học hiện đại. Nó dùng để chỉ hành vi tự gây tổn thương cơ thể một cách cố ý mà không có ý định tự sát. Mục đích chính của việc đặt tên cụ thể này là để phân biệt rõ ràng với các hành vi tự hủy hoại có mục đích kết thúc sự sống, giúp các chuyên gia hiểu và điều trị đúng đắn hơn từng loại hành vi.

Usage Note

NSSI encompasses a range of behaviors, including cutting, burning, scratching, hitting, and head-banging. It is crucial to differentiate NSSI from suicidal behavior, although individuals who engage in NSSI are at increased risk for suicidal ideation and attempts. The function of NSSI is typically to regulate emotions, cope with distress, or feel something when feeling numb.

Prepositions

in with

"in" is used to describe prevalence or involvement (e.g., 'NSSI is common in adolescents.'). "with" is used to describe co-occurrence or association (e.g., 'NSSI is often associated with depression.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-suicidal self-injury (nssi)
  • severe severe non-suicidal self-injury
    (hành vi tự gây tổn thương không tự sát nghiêm trọng)
  • chronic chronic non-suicidal self-injury
    (hành vi tự gây tổn thương không tự sát mạn tính)
  • deliberate deliberate non-suicidal self-injury
    (hành vi tự gây tổn thương không tự sát cố ý)
Verb + non-suicidal self-injury (nssi)
  • engage in engage in non-suicidal self-injury
    (tham gia vào hành vi tự gây tổn thương không tự sát)
  • prevent prevent non-suicidal self-injury
    (ngăn chặn hành vi tự gây tổn thương không tự sát)
  • cope with cope with non-suicidal self-injury
    (đối phó với hành vi tự gây tổn thương không tự sát)
Noun + of + non-suicidal self-injury (nssi)
  • risk risk of non-suicidal self-injury
    (nguy cơ tự gây tổn thương không tự sát)
  • history history of non-suicidal self-injury
    (tiền sử tự gây tổn thương không tự sát)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-suicidal self-injury (nssi)

noun
Lật mặt

Hành vi cố ý gây tổn hại đến mô cơ thể của chính mình mà không có ý định tự tử một cách có ý thức.

"Research suggests that non-suicidal self-injury is a common coping mechanism among adolescents experiencing emotional distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-suicidal self-injury (nssi)".

Hiểu biết và Nhận thức Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'non-suicidal self-injury' (NSSI) ngày càng được công nhận là một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng cần được quan tâm, thay vì chỉ là một biểu hiện tìm kiếm sự chú ý. Các chiến dịch nâng cao nhận thức đang giúp giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích những người trải qua NSSI tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp, tập trung vào các nguyên nhân gốc rễ như trầm cảm, lo âu hoặc chấn thương tâm lý.

Vai trò của Mạng xã hội

Mạng xã hội có thể đóng vai trò hai mặt đối với NSSI. Một mặt, nó có thể là nơi người trẻ tìm thấy cộng đồng và hỗ trợ từ những người có kinh nghiệm tương tự, cũng như tiếp cận thông tin và nguồn lực giúp đỡ. Mặt khác, các nền tảng này cũng tiềm ẩn rủi ro khi có thể lan truyền nội dung độc hại hoặc hình ảnh khuyến khích hành vi tự gây tổn thương, gây khó khăn cho việc phục hồi.