(Top Banner Ad)
non-theism
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

non-theism

UK: /ˌnɒnˈθiːɪzəm/ • US: /ˌnɑːnˈθiːɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết vô thần phi hữu thần giáo không hữu thần giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of belief in the existence of gods or deities; indifference to or rejection of theism.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần hoặc thần thánh; sự thờ ơ hoặc bác bỏ thuyết hữu thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-theism is a common stance in certain branches of Buddhism and Hinduism."

    "Thuyết vô thần là một lập trường phổ biến trong một số nhánh của Phật giáo và Hindu giáo."

  • "Some forms of Buddhism are considered non-theistic."

    "Một số hình thức của Phật giáo được coi là vô thần."

  • "Non-theism emphasizes ethics and practice over belief in gods."

    "Thuyết vô thần nhấn mạnh đạo đức và thực hành hơn là niềm tin vào các vị thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-theist Người không theo thuyết hữu thần
Adjective non-theistic Không theo thuyết hữu thần
Noun theism Thuyết hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của thần linh)
Noun theist Người theo thuyết hữu thần
Noun atheism Thuyết vô thần (niềm tin không có thần linh)
Noun atheist Người vô thần
Noun agnosticism Thuyết bất khả tri (quan điểm không thể biết được sự tồn tại của thần linh)
Noun agnostic Người theo thuyết bất khả tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
theos
Latin
non
English
theism
English
non-theism

Nguồn gốc của 'non-theism'

'Non-theism' được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') trong tiếng Latin và 'theism' (thuyết hữu thần). 'Theism' lại có nguồn gốc sâu xa từ 'theos' (có nghĩa là 'thần' hoặc 'chúa') trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ 'non-theism' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 để mô tả một quan điểm không cần đến hoặc không tập trung vào niềm tin vào một vị thần, nhưng không nhất thiết phải phủ nhận sự tồn tại của thần linh như thuyết vô thần.

Usage Note

Non-theism không nhất thiết là chủ nghĩa vô thần (atheism) khẳng định không có thần thánh. Nó có thể bao gồm sự thờ ơ với ý tưởng về thần thánh hoặc một quan điểm rằng sự tồn tại của thần thánh là không liên quan hoặc không thể biết được. Nó bao gồm các quan điểm khác nhau, từ chủ nghĩa bất khả tri (agnosticism) đến các hình thức của Phật giáo không tập trung vào việc thờ cúng thần thánh.

Prepositions

in of

in: non-theism *in* Buddhism (thuyết vô thần trong Phật giáo). of: the concept *of* non-theism (khái niệm về thuyết vô thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-theism
  • philosophical philosophical non-theism
    (phi hữu thần học triết học)
  • secular secular non-theism
    (phi hữu thần thế tục)
  • practical practical non-theism
    (phi hữu thần thực tiễn)
Verb + non-theism
  • embrace to embrace non-theism
    (tiếp nhận/theo thuyết phi hữu thần)
  • advocate to advocate non-theism
    (ủng hộ thuyết phi hữu thần)
  • understand to understand non-theism
    (hiểu về thuyết phi hữu thần)
Prepositional Phrase
  • a form of a form of non-theism
    (một dạng phi hữu thần)
  • within within non-theism
    (trong phạm vi phi hữu thần)

Idioms

  • a spectrum of non-theism

    một phổ rộng các quan điểm phi hữu thần

    "The academic lecture explored the diverse perspectives within a spectrum of non-theism."

    (Bài giảng học thuật đã khám phá các quan điểm đa dạng trong một phổ rộng các quan điểm phi hữu thần.)

  • the rise of non-theism

    sự trỗi dậy của thuyết phi hữu thần

    "Many sociological studies examine the rise of non-theism in modern Western societies."

    (Nhiều nghiên cứu xã hội học xem xét sự trỗi dậy của thuyết phi hữu thần trong các xã hội phương Tây hiện đại.)

  • non-theism as a worldview

    phi hữu thần như một thế giới quan

    "For some individuals, non-theism offers a complete and meaningful worldview."

    (Đối với một số cá nhân, phi hữu thần mang đến một thế giới quan đầy đủ và có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-theism

noun
Lật mặt

Sự thiếu niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần hoặc thần thánh; sự thờ ơ hoặc bác bỏ thuyết hữu thần.

"Non-theism is a common stance in certain branches of Buddhism and Hinduism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying non-theism requires an open mind.
Nghiên cứu thuyết vô thần đòi hỏi một tâm trí cởi mở.
Phủ định
He avoids discussing non-theistic viewpoints in public.
Anh ấy tránh thảo luận các quan điểm vô thần ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Is understanding non-theism essential for interfaith dialogue?
Liệu việc hiểu thuyết vô thần có cần thiết cho đối thoại liên tôn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a strong advocate for non-theism before converting to Christianity.
Anh ấy từng là một người ủng hộ mạnh mẽ cho thuyết vô thần trước khi cải sang đạo Cơ đốc.
Phủ định
She didn't use to identify with non-theistic beliefs, but now she considers herself an agnostic.
Cô ấy đã không từng đồng tình với những niềm tin phi thần học, nhưng bây giờ cô ấy tự coi mình là một người theo thuyết bất khả tri.
Nghi vấn
Did you use to think non-theism was the only logical worldview?
Bạn đã từng nghĩ rằng thuyết vô thần là thế giới quan hợp lý duy nhất sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-theism".

Phân biệt với Vô thần và Bất khả tri

Non-theism (phi hữu thần) thường bị nhầm lẫn với Atheism (vô thần) và Agnosticism (bất khả tri). Tuy nhiên, non-theism là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ đơn giản là không cần đến hoặc không đề cập đến niềm tin vào một vị thần hay các vị thần. Nó không nhất thiết phải phủ nhận sự tồn tại của thần linh (như vô thần) hay khẳng định không thể biết được sự tồn tại của thần (như bất khả tri). Nó bao gồm nhiều quan điểm khác nhau, từ những người không tin thần đến những triết lý và tôn giáo như Phật giáo không lấy thần linh làm trọng tâm.

Non-theism trong các truyền thống tâm linh

Một số truyền thống tâm linh lớn trên thế giới, chẳng hạn như Phật giáo và một số nhánh của Đạo giáo, thường được phân loại là phi hữu thần. Điều này là do chúng không tập trung vào việc thờ cúng một vị thần tạo hóa hay thần linh cá nhân, mà thay vào đó tập trung vào các nguyên tắc đạo đức, triết học và con đường giác ngộ hoặc hài hòa với tự nhiên. Điều này chứng minh rằng việc không có niềm tin vào thần linh không đồng nghĩa với việc không có đời sống tâm linh sâu sắc hoặc một hệ thống giá trị đạo đức rõ ràng.