non-theism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence of belief in the existence of gods or deities; indifference to or rejection of theism.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần hoặc thần thánh; sự thờ ơ hoặc bác bỏ thuyết hữu thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Non-theism is a common stance in certain branches of Buddhism and Hinduism."
"Thuyết vô thần là một lập trường phổ biến trong một số nhánh của Phật giáo và Hindu giáo."
-
"Some forms of Buddhism are considered non-theistic."
"Một số hình thức của Phật giáo được coi là vô thần."
-
"Non-theism emphasizes ethics and practice over belief in gods."
"Thuyết vô thần nhấn mạnh đạo đức và thực hành hơn là niềm tin vào các vị thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | non-theist | Người không theo thuyết hữu thần |
| Adjective | non-theistic | Không theo thuyết hữu thần |
| Noun | theism | Thuyết hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của thần linh) |
| Noun | theist | Người theo thuyết hữu thần |
| Noun | atheism | Thuyết vô thần (niềm tin không có thần linh) |
| Noun | atheist | Người vô thần |
| Noun | agnosticism | Thuyết bất khả tri (quan điểm không thể biết được sự tồn tại của thần linh) |
| Noun | agnostic | Người theo thuyết bất khả tri |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Non-theism không nhất thiết là chủ nghĩa vô thần (atheism) khẳng định không có thần thánh. Nó có thể bao gồm sự thờ ơ với ý tưởng về thần thánh hoặc một quan điểm rằng sự tồn tại của thần thánh là không liên quan hoặc không thể biết được. Nó bao gồm các quan điểm khác nhau, từ chủ nghĩa bất khả tri (agnosticism) đến các hình thức của Phật giáo không tập trung vào việc thờ cúng thần thánh.
Prepositions
in: non-theism *in* Buddhism (thuyết vô thần trong Phật giáo). of: the concept *of* non-theism (khái niệm về thuyết vô thần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
philosophical philosophical non-theism (phi hữu thần học triết học)
-
secular secular non-theism (phi hữu thần thế tục)
-
practical practical non-theism (phi hữu thần thực tiễn)
-
embrace to embrace non-theism (tiếp nhận/theo thuyết phi hữu thần)
-
advocate to advocate non-theism (ủng hộ thuyết phi hữu thần)
-
understand to understand non-theism (hiểu về thuyết phi hữu thần)
-
a form of a form of non-theism (một dạng phi hữu thần)
-
within within non-theism (trong phạm vi phi hữu thần)
Idioms
-
a spectrum of non-theism
một phổ rộng các quan điểm phi hữu thần
"The academic lecture explored the diverse perspectives within a spectrum of non-theism."
(Bài giảng học thuật đã khám phá các quan điểm đa dạng trong một phổ rộng các quan điểm phi hữu thần.)
-
the rise of non-theism
sự trỗi dậy của thuyết phi hữu thần
"Many sociological studies examine the rise of non-theism in modern Western societies."
(Nhiều nghiên cứu xã hội học xem xét sự trỗi dậy của thuyết phi hữu thần trong các xã hội phương Tây hiện đại.)
-
non-theism as a worldview
phi hữu thần như một thế giới quan
"For some individuals, non-theism offers a complete and meaningful worldview."
(Đối với một số cá nhân, phi hữu thần mang đến một thế giới quan đầy đủ và có ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-theism
nounSự thiếu niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần hoặc thần thánh; sự thờ ơ hoặc bác bỏ thuyết hữu thần.
"Non-theism is a common stance in certain branches of Buddhism and Hinduism."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying non-theism requires an open mind. |
Nghiên cứu thuyết vô thần đòi hỏi một tâm trí cởi mở. |
| Phủ định | He avoids discussing non-theistic viewpoints in public. |
Anh ấy tránh thảo luận các quan điểm vô thần ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Is understanding non-theism essential for interfaith dialogue? |
Liệu việc hiểu thuyết vô thần có cần thiết cho đối thoại liên tôn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be a strong advocate for non-theism before converting to Christianity. |
Anh ấy từng là một người ủng hộ mạnh mẽ cho thuyết vô thần trước khi cải sang đạo Cơ đốc. |
| Phủ định | She didn't use to identify with non-theistic beliefs, but now she considers herself an agnostic. |
Cô ấy đã không từng đồng tình với những niềm tin phi thần học, nhưng bây giờ cô ấy tự coi mình là một người theo thuyết bất khả tri. |
| Nghi vấn | Did you use to think non-theism was the only logical worldview? |
Bạn đã từng nghĩ rằng thuyết vô thần là thế giới quan hợp lý duy nhất sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-theism".
