deism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belief in the existence of a God or supreme being but denial of revealed religion, basing belief on the light of nature and reason.
Vietnamese Meaning
Thuyết hữu thần tự nhiên; niềm tin vào sự tồn tại của Thượng Đế hoặc một đấng tối cao, nhưng phủ nhận tôn giáo được mặc khải, dựa trên niềm tin vào ánh sáng của tự nhiên và lý trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Deism was a prominent philosophical stance during the Enlightenment."
"Thuyết hữu thần tự nhiên là một lập trường triết học nổi bật trong thời kỳ Khai sáng."
-
"The Founding Fathers of the United States were influenced by deism."
"Các nhà lập quốc của Hoa Kỳ chịu ảnh hưởng của thuyết hữu thần tự nhiên."
-
"Deism rejects the concept of miracles and divine intervention."
"Thuyết hữu thần tự nhiên bác bỏ khái niệm về phép lạ và sự can thiệp của thần thánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deism nhấn mạnh vai trò của lý trí và quan sát tự nhiên trong việc khám phá ra các chân lý tôn giáo, trái ngược với việc tin vào các giáo điều và kinh sách được cho là do Thượng Đế mặc khải. Nó thường gắn liền với thời kỳ Khai sáng và sự phát triển của tư tưởng khoa học.
Prepositions
Deism *in* something: ám chỉ niềm tin vào điều gì đó trong thuyết hữu thần. Deism *of* something: ám chỉ bản chất hoặc đặc điểm của thuyết hữu thần liên quan đến điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
philosophical philosophical deism (thuyết đề-ít triết học)
-
Enlightenment Enlightenment deism (thuyết đề-ít thời Khai sáng)
-
rational rational deism (thuyết đề-ít duy lý)
-
classical classical deism (thuyết đề-ít cổ điển)
-
embrace embrace deism (chấp nhận thuyết đề-ít)
-
reject reject deism (bác bỏ thuyết đề-ít)
-
advocate advocate deism (ủng hộ thuyết đề-ít)
-
believe in believe in deism (tin vào thuyết đề-ít)
-
form a form of deism (một dạng của thuyết đề-ít)
-
tenets the tenets of deism (các giáo lý của thuyết đề-ít)
-
rise the rise of deism (sự trỗi dậy của thuyết đề-ít)
Idioms
-
a proponent of deism
một người ủng hộ thuyết đề-ít
"Thomas Jefferson was considered a proponent of deism, emphasizing reason over revelation."
(Thomas Jefferson được coi là một người ủng hộ thuyết đề-ít, nhấn mạnh lý trí hơn là sự mặc khải.)
-
the tenets of deism
các giáo lý cốt lõi của thuyết đề-ít
"Understanding the tenets of deism is crucial for studying Enlightenment philosophy."
(Việc hiểu rõ các giáo lý cốt lõi của thuyết đề-ít là rất quan trọng để nghiên cứu triết học Khai sáng.)
-
God as the 'Divine Watchmaker'
Chúa là 'Thợ làm đồng hồ thần thánh' (một ẩn dụ nổi tiếng cho thuyết đề-ít)
"Deists often view God as the 'Divine Watchmaker' who created the universe and then allowed it to operate by natural laws, without further intervention."
(Những người theo thuyết đề-ít thường xem Chúa là 'Thợ làm đồng hồ thần thánh' đã tạo ra vũ trụ và sau đó để nó vận hành theo các quy luật tự nhiên, không còn can thiệp nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deism
nounThuyết hữu thần tự nhiên; niềm tin vào sự tồn tại của Thượng Đế hoặc một đấng tối cao, nhưng phủ nhận tôn giáo được mặc khải, dựa trên niềm tin vào ánh sáng của tự nhiên và lý trí.
"Deism was a prominent philosophical stance during the Enlightenment."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the semester, students will have been studying deistic philosophy for three months. |
Vào cuối học kỳ, sinh viên sẽ đã học triết học theo thuyết hữu thần trong ba tháng. |
| Phủ định | By 2050, people won't have been debating the influence of deism on modern political thought for centuries; the discussion will likely have evolved. |
Đến năm 2050, mọi người sẽ không còn tranh luận về ảnh hưởng của thuyết hữu thần đối với tư tưởng chính trị hiện đại trong nhiều thế kỷ nữa; cuộc thảo luận có lẽ sẽ đã phát triển. |
| Nghi vấn | Will historians have been analyzing the role of deism in the American Revolution for decades by the time the new documentary is released? |
Liệu các nhà sử học đã phân tích vai trò của thuyết hữu thần trong Cách mạng Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ vào thời điểm bộ phim tài liệu mới được phát hành chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was deistic in his youth, but later embraced traditional religion. |
Anh ấy theo thuyết hữu thần khi còn trẻ, nhưng sau đó đã chấp nhận tôn giáo truyền thống. |
| Phủ định | They didn't discuss deism in their philosophy class last week. |
Họ đã không thảo luận về thuyết hữu thần trong lớp triết học của họ vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did she argue against deistically-inclined philosophers at the conference? |
Cô ấy có tranh luận chống lại các nhà triết học có khuynh hướng hữu thần tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deism".
