(Top Banner Ad)
deism
C1
noun C1 Philosophy, Religion

deism

UK: /ˈdiːɪzəm/ • US: /ˈdiːɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết hữu thần tự nhiên hữu thần luận tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belief in the existence of a God or supreme being but denial of revealed religion, basing belief on the light of nature and reason.

Vietnamese Meaning

Thuyết hữu thần tự nhiên; niềm tin vào sự tồn tại của Thượng Đế hoặc một đấng tối cao, nhưng phủ nhận tôn giáo được mặc khải, dựa trên niềm tin vào ánh sáng của tự nhiên và lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deism was a prominent philosophical stance during the Enlightenment."

    "Thuyết hữu thần tự nhiên là một lập trường triết học nổi bật trong thời kỳ Khai sáng."

  • "The Founding Fathers of the United States were influenced by deism."

    "Các nhà lập quốc của Hoa Kỳ chịu ảnh hưởng của thuyết hữu thần tự nhiên."

  • "Deism rejects the concept of miracles and divine intervention."

    "Thuyết hữu thần tự nhiên bác bỏ khái niệm về phép lạ và sự can thiệp của thần thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deist Người theo thuyết đề-ít
Adjective deist Thuộc hoặc liên quan đến thuyết đề-ít
Adjective deistic Thuộc hoặc liên quan đến thuyết đề-ít
Adverb deistically Theo cách đề-ít; với quan điểm đề-ít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Philosophy, Religion

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deus
French
déisme
English
deism

Nguồn gốc của 'Deism'

Từ 'deism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deus' có nghĩa là 'chúa' hoặc 'thần linh'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp ('déisme') trong thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18). Thời điểm này, nhiều nhà tư tưởng bắt đầu tìm cách hòa giải niềm tin vào một Đấng Sáng Tạo với lý trí và khoa học, dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa Đề-ít – một niềm tin vào Chúa dựa trên lý trí và quan sát tự nhiên, thay vì dựa vào mặc khải thần thánh hay giáo điều tôn giáo.

Usage Note

Deism nhấn mạnh vai trò của lý trí và quan sát tự nhiên trong việc khám phá ra các chân lý tôn giáo, trái ngược với việc tin vào các giáo điều và kinh sách được cho là do Thượng Đế mặc khải. Nó thường gắn liền với thời kỳ Khai sáng và sự phát triển của tư tưởng khoa học.

Prepositions

in of

Deism *in* something: ám chỉ niềm tin vào điều gì đó trong thuyết hữu thần. Deism *of* something: ám chỉ bản chất hoặc đặc điểm của thuyết hữu thần liên quan đến điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deism
  • philosophical philosophical deism
    (thuyết đề-ít triết học)
  • Enlightenment Enlightenment deism
    (thuyết đề-ít thời Khai sáng)
  • rational rational deism
    (thuyết đề-ít duy lý)
  • classical classical deism
    (thuyết đề-ít cổ điển)
Verb + deism
  • embrace embrace deism
    (chấp nhận thuyết đề-ít)
  • reject reject deism
    (bác bỏ thuyết đề-ít)
  • advocate advocate deism
    (ủng hộ thuyết đề-ít)
  • believe in believe in deism
    (tin vào thuyết đề-ít)
Noun + of + deism
  • form a form of deism
    (một dạng của thuyết đề-ít)
  • tenets the tenets of deism
    (các giáo lý của thuyết đề-ít)
  • rise the rise of deism
    (sự trỗi dậy của thuyết đề-ít)

Idioms

  • a proponent of deism

    một người ủng hộ thuyết đề-ít

    "Thomas Jefferson was considered a proponent of deism, emphasizing reason over revelation."

    (Thomas Jefferson được coi là một người ủng hộ thuyết đề-ít, nhấn mạnh lý trí hơn là sự mặc khải.)

  • the tenets of deism

    các giáo lý cốt lõi của thuyết đề-ít

    "Understanding the tenets of deism is crucial for studying Enlightenment philosophy."

    (Việc hiểu rõ các giáo lý cốt lõi của thuyết đề-ít là rất quan trọng để nghiên cứu triết học Khai sáng.)

  • God as the 'Divine Watchmaker'

    Chúa là 'Thợ làm đồng hồ thần thánh' (một ẩn dụ nổi tiếng cho thuyết đề-ít)

    "Deists often view God as the 'Divine Watchmaker' who created the universe and then allowed it to operate by natural laws, without further intervention."

    (Những người theo thuyết đề-ít thường xem Chúa là 'Thợ làm đồng hồ thần thánh' đã tạo ra vũ trụ và sau đó để nó vận hành theo các quy luật tự nhiên, không còn can thiệp nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deism

noun
Lật mặt

Thuyết hữu thần tự nhiên; niềm tin vào sự tồn tại của Thượng Đế hoặc một đấng tối cao, nhưng phủ nhận tôn giáo được mặc khải, dựa trên niềm tin vào ánh sáng của tự nhiên và lý trí.

"Deism was a prominent philosophical stance during the Enlightenment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, students will have been studying deistic philosophy for three months.
Vào cuối học kỳ, sinh viên sẽ đã học triết học theo thuyết hữu thần trong ba tháng.
Phủ định
By 2050, people won't have been debating the influence of deism on modern political thought for centuries; the discussion will likely have evolved.
Đến năm 2050, mọi người sẽ không còn tranh luận về ảnh hưởng của thuyết hữu thần đối với tư tưởng chính trị hiện đại trong nhiều thế kỷ nữa; cuộc thảo luận có lẽ sẽ đã phát triển.
Nghi vấn
Will historians have been analyzing the role of deism in the American Revolution for decades by the time the new documentary is released?
Liệu các nhà sử học đã phân tích vai trò của thuyết hữu thần trong Cách mạng Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ vào thời điểm bộ phim tài liệu mới được phát hành chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was deistic in his youth, but later embraced traditional religion.
Anh ấy theo thuyết hữu thần khi còn trẻ, nhưng sau đó đã chấp nhận tôn giáo truyền thống.
Phủ định
They didn't discuss deism in their philosophy class last week.
Họ đã không thảo luận về thuyết hữu thần trong lớp triết học của họ vào tuần trước.
Nghi vấn
Did she argue against deistically-inclined philosophers at the conference?
Cô ấy có tranh luận chống lại các nhà triết học có khuynh hướng hữu thần tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deism".

Thời kỳ Khai sáng

Thuyết đề-ít phát triển mạnh mẽ trong Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18) ở châu Âu và Mỹ. Nó phản ánh một xu hướng tìm kiếm niềm tin tôn giáo dựa trên lý trí và quan sát tự nhiên, thay vì dựa vào mặc khải thần thánh, phép lạ hay giáo điều nhà thờ. Đây là một nỗ lực để dung hòa khoa học và tôn giáo.

Các Cha lập quốc Hoa Kỳ

Nhiều Cha lập quốc Hoa Kỳ như Thomas Jefferson, Benjamin Franklin và George Washington được cho là có xu hướng đề-ít. Họ tin vào một Đấng Sáng Tạo nhưng không theo các giáo phái Thiên Chúa giáo cụ thể, ủng hộ sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước cũng như tự do tôn giáo, phản ánh tư tưởng đề-ít trong việc xây dựng nền tảng của Hoa Kỳ.