(Top Banner Ad)
non-tumorous
C1
Tính từ C1 Y học

non-tumorous

UK: /nɒnˈtjuːmərəs/ • US: /nɑːnˈtuːmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

không có khối u không u không phải là khối u
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not characterized by or relating to a tumor.

Vietnamese Meaning

Không có đặc điểm của hoặc liên quan đến một khối u.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biopsy results came back as non-tumorous, indicating no presence of cancer."

    "Kết quả sinh thiết trả về là không có khối u, cho thấy không có sự hiện diện của ung thư."

  • "The lesion was determined to be non-tumorous after further examination."

    "Sau khi kiểm tra thêm, tổn thương được xác định là không có khối u."

  • "The cells appeared normal and non-tumorous under the microscope."

    "Các tế bào trông bình thường và không có khối u dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumor khối u, bướu
Noun tumour khối u, bướu (cách viết Anh-Anh)
Adjective tumorous có u, thuộc về u bướu
Adjective tumourous có u, thuộc về u bướu (cách viết Anh-Anh)
Adjective non-tumorous không có u, không phải u bướu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
tumor
Latin
-osus
Old French
-ous / -eux
English
non-tumorous

Nguồn gốc của 'non-tumorous'

'Non-tumorous' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ ba phần. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không'. Gốc từ 'tumor' cũng xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'sự sưng tấy' hoặc 'khối u'. Hậu tố '-ous' từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, dùng để tạo thành tính từ. Khi kết hợp lại, 'non-tumorous' có nghĩa là 'không có khối u' hoặc 'không phải là u bướu', thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các khối hoặc sự phát triển không phải là ung thư.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các tế bào, mô, hoặc cơ quan không có dấu hiệu của khối u. Nó đối lập với 'tumorous' (có khối u) hoặc 'neoplastic' (tân sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • tissue non-tumorous tissue
    (mô không có khối u)
  • growth non-tumorous growth
    (sự phát triển không phải u bướu)
  • cells non-tumorous cells
    (các tế bào không có khối u)
  • lesion non-tumorous lesion
    (tổn thương không phải khối u)
  • condition non-tumorous condition
    (tình trạng không có khối u)
Verb + Adjective
  • appear appear non-tumorous
    (trông có vẻ không phải khối u)
  • remain remain non-tumorous
    (duy trì tình trạng không có khối u)
  • diagnosed as diagnosed as non-tumorous
    (được chẩn đoán là không có khối u)
  • confirmed confirmed non-tumorous
    (được xác nhận là không có khối u)

Idioms

  • (to be) confirmed non-tumorous

    được xác nhận là không có khối u

    "The biopsy results confirmed the growth was non-tumorous."

    (Kết quả sinh thiết đã xác nhận khối u đó không phải là u bướu.)

  • (a) non-tumorous finding

    một phát hiện không phải khối u

    "Doctors were relieved by the non-tumorous finding in her scan."

    (Các bác sĩ đã nhẹ nhõm với kết quả phát hiện không có khối u trong lần chụp của cô ấy.)

  • distinguish between cancerous and non-tumorous cells

    phân biệt giữa tế bào ung thư và tế bào không có khối u

    "Advanced imaging techniques help doctors distinguish between cancerous and non-tumorous cells."

    (Các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến giúp bác sĩ phân biệt giữa tế bào ung thư và tế bào không có khối u.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-tumorous

Tính từ
Lật mặt

Không có đặc điểm của hoặc liên quan đến một khối u.

"The biopsy results came back as non-tumorous, indicating no presence of cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-tumorous".

Nỗi sợ và Niềm hy vọng trong y học

Trong bối cảnh y học hiện đại, từ "non-tumorous" mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với bệnh nhân và gia đình. Nó thường đi kèm với sự nhẹ nhõm tột độ khi một khối u hoặc bất thường được xác định là lành tính, không phải là ung thư. Nỗi sợ hãi về ung thư là phổ biến trên toàn cầu, vì vậy kết quả "non-tumorous" mang lại niềm hy vọng lớn và giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý.

Vai trò của công nghệ chẩn đoán

Khả năng chẩn đoán chính xác một tình trạng là "non-tumorous" (không phải khối u ác tính) là nhờ vào sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ y tế, bao gồm MRI, CT scan, siêu âm và đặc biệt là sinh thiết. Những công cụ này cho phép bác sĩ kiểm tra và phân tích mô, tế bào một cách chi tiết để đưa ra kết luận chính xác, từ đó định hướng phương pháp điều trị phù hợp và trấn an bệnh nhân.