(Top Banner Ad)
non-use of tobacco
C1
Noun phrase C1 Y tế công cộng

non-use of tobacco

UK: nɒnˈjuːs əv təˈbækəʊ • US: nɑːnˈjuːs əv təˈbækoʊ

Nghĩa tiếng Việt

không sử dụng thuốc lá việc không sử dụng thuốc lá tình trạng không sử dụng thuốc lá kiêng sử dụng thuốc lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or state of not using tobacco products.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành hoặc trạng thái không sử dụng các sản phẩm thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-use of tobacco is crucial for preventing lung cancer."

    "Việc không sử dụng thuốc lá là rất quan trọng để ngăn ngừa ung thư phổi."

  • "The study examined the factors influencing non-use of tobacco among adolescents."

    "Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến việc không sử dụng thuốc lá ở thanh thiếu niên."

  • "Promotion of the non-use of tobacco is a key strategy in reducing rates of heart disease."

    "Khuyến khích việc không sử dụng thuốc lá là một chiến lược quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-use Sự không sử dụng, sự kiêng cữ
Noun user Người sử dụng
Noun non-user Người không sử dụng (thuốc lá)
Verb use Sử dụng
Verb abstain (from) Kiêng cữ, tránh (làm gì)
Adjective tobacco-free Không có thuốc lá, không sử dụng thuốc lá
Noun abstinence Sự kiêng cữ, sự tiết chế

Synonyms

tobacco abstinence (kiêng thuốc lá)tobacco cessation (cai thuốc lá)

Antonyms

Related Words

smoking prevention (phòng chống hút thuốc)public health (sức khỏe cộng đồng)

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
tabaco
Spanish
tabaco
English
tobacco

Nguồn gốc tiền tố 'non-'

Tiền tố 'non-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'non' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không'. Nó được dùng để tạo ra các từ phủ định hoặc chỉ sự vắng mặt của một thứ gì đó, như trong 'non-use' (sự không sử dụng).

Lịch sử từ 'tobacco'

Từ 'tobacco' (thuốc lá) có nguồn gốc từ 'tabaco' trong ngôn ngữ Taino, một ngôn ngữ bản địa của Caribe, dùng để chỉ cả cây thuốc lá và dụng cụ dùng để hút thuốc. Người Tây Ban Nha đã mượn từ này khi khám phá châu Mỹ và sau đó nó lan rộng ra khắp thế giới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kiêng khem hoàn toàn hoặc việc tránh sử dụng thuốc lá. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu y tế công cộng, các chiến dịch sức khỏe và các tài liệu giáo dục. Sự khác biệt với 'tobacco abstinence' là 'non-use' bao hàm cả việc không bao giờ sử dụng, trong khi 'abstinence' thường chỉ sự kiêng cữ sau một thời gian sử dụng.

Prepositions

of

'of' kết nối 'non-use' với đối tượng không sử dụng, trong trường hợp này là 'tobacco'. 'Non-use of X' nghĩa là việc không sử dụng X.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-use of tobacco
  • promote promote the non-use of tobacco
    (thúc đẩy việc không sử dụng thuốc lá)
  • encourage encourage the non-use of tobacco
    (khuyến khích việc không sử dụng thuốc lá)
  • advocate advocate the non-use of tobacco
    (ủng hộ việc không sử dụng thuốc lá)
Adjective + non-use of tobacco
  • strict strict non-use of tobacco
    (việc không sử dụng thuốc lá nghiêm ngặt)
  • complete complete non-use of tobacco
    (việc không sử dụng thuốc lá hoàn toàn)
Noun phrases
  • policy on policy on the non-use of tobacco
    (chính sách về việc không sử dụng thuốc lá)
  • commitment to commitment to the non-use of tobacco
    (cam kết không sử dụng thuốc lá)

Idioms

  • public health campaigns for the non-use of tobacco

    các chiến dịch y tế công cộng về việc không sử dụng thuốc lá

    "The government launched new public health campaigns for the non-use of tobacco among youth."

    (Chính phủ đã phát động các chiến dịch y tế công cộng mới về việc không sử dụng thuốc lá trong giới trẻ.)

  • adherence to the non-use of tobacco policy

    việc tuân thủ chính sách không sử dụng thuốc lá

    "Strict adherence to the non-use of tobacco policy is required in all hospital premises."

    (Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt chính sách không sử dụng thuốc lá tại tất cả các cơ sở bệnh viện.)

  • the benefits of non-use of tobacco

    những lợi ích của việc không sử dụng thuốc lá

    "The doctor explained the numerous benefits of non-use of tobacco for long-term health."

    (Bác sĩ đã giải thích vô số lợi ích của việc không sử dụng thuốc lá đối với sức khỏe lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-use of tobacco

Noun phrase
Lật mặt

Việc thực hành hoặc trạng thái không sử dụng các sản phẩm thuốc lá.

"The non-use of tobacco is crucial for preventing lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-use of tobacco".

Phong trào 'Không Thuốc Lá' Toàn cầu

Phong trào 'Không Thuốc Lá' toàn cầu, do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dẫn đầu, đã thúc đẩy mạnh mẽ việc không sử dụng thuốc lá thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức, chính sách cấm quảng cáo và tăng thuế. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các tác hại của thuốc lá và tạo ra một thế hệ không khói thuốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn lối sống lành mạnh.

Khu vực không khói thuốc và các quy định xã hội

Nhiều quốc gia đã ban hành luật cấm hút thuốc tại nơi công cộng, nơi làm việc và phương tiện giao thông. Những quy định này không chỉ bảo vệ người không hút thuốc khỏi khói thuốc thụ động mà còn củng cố chuẩn mực xã hội về việc không sử dụng thuốc lá như một hành vi được khuyến khích vì sức khỏe cá nhân và cộng đồng, thể hiện sự tôn trọng quyền được sống trong môi trường trong lành của mọi người.