(Top Banner Ad)
tobacco abstinence
C1
noun C1 Y học/Sức khỏe

tobacco abstinence

UK: /təˈbækəʊ ˈæbstɪnəns/ • US: /təˈbækoʊ ˈæbstənəns/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng thuốc lá tránh xa thuốc lá cai thuốc lá hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of refraining from the use of tobacco.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực hành kiêng sử dụng thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tobacco abstinence is crucial for improving cardiovascular health."

    "Kiêng thuốc lá là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe tim mạch."

  • "Successful tobacco abstinence requires strong willpower and support."

    "Kiêng thuốc lá thành công đòi hỏi ý chí mạnh mẽ và sự hỗ trợ."

  • "The doctor recommended tobacco abstinence for patients with respiratory problems."

    "Bác sĩ khuyến nghị kiêng thuốc lá cho bệnh nhân có vấn đề về hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tobacco Thuốc lá
Verb abstain Kiêng, nhịn
Adjective abstinent Kiêng khem

Synonyms

tobacco cessation (ngừng hút thuốc lá)quitting tobacco (bỏ thuốc lá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
tobacco
English
abstinence
English
tobacco abstinence

Nguồn gốc của 'Tobacco'

Từ 'tobacco' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco', có lẽ bắt nguồn từ tiếng Arawak, ngôn ngữ của người bản địa Caribbean. Nó được Christopher Columbus đưa về châu Âu, và nhanh chóng lan rộng khắp thế giới, trở thành một phần quan trọng của văn hóa và kinh tế.

Nguồn gốc của 'Abstinence'

Từ 'abstinence' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abstinentia', có nghĩa là 'sự kiêng khem'. Nó thể hiện hành động tự nguyện từ bỏ một thứ gì đó mà người ta thường thích, trong trường hợp này là thuốc lá.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng và các chương trình cai nghiện. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ việc sử dụng thuốc lá, khác với việc chỉ đơn giản là giảm lượng thuốc lá tiêu thụ. 'Abstinence' hàm ý sự kiêng khem hoàn toàn.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường đi sau 'abstinence', ví dụ: 'abstinence from tobacco'. Cấu trúc này chỉ rõ đối tượng bị kiêng khem là gì (trong trường hợp này, là thuốc lá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tobacco abstinence
  • complete complete tobacco abstinence
    (hoàn toàn kiêng thuốc lá)
  • strict strict tobacco abstinence
    (kiêng thuốc lá nghiêm ngặt)
Verb + tobacco abstinence
  • achieve achieve tobacco abstinence
    (đạt được sự kiêng thuốc lá)
  • maintain maintain tobacco abstinence
    (duy trì sự kiêng thuốc lá)
  • start start tobacco abstinence
    (bắt đầu kiêng thuốc lá)

Idioms

  • Cold turkey tobacco abstinence

    Bỏ thuốc lá đột ngột (không dùng biện pháp hỗ trợ)

    "He went cold turkey with tobacco abstinence and it was really hard."

    (Anh ấy bỏ thuốc lá đột ngột và điều đó thực sự rất khó khăn.)

  • To kick the tobacco abstinence habit

    Từ bỏ thói quen kiêng thuốc lá (thường nói về người đã cố gắng bỏ thuốc nhiều lần nhưng không thành công)

    "It's hard to kick the tobacco abstinence habit"

    (Rất khó để từ bỏ thói quen kiêng thuốc lá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tobacco abstinence

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thực hành kiêng sử dụng thuốc lá.

"Tobacco abstinence is crucial for improving cardiovascular health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobacco abstinence".

Ngày Thế giới Không Thuốc lá

Ngày Thế giới Không Thuốc lá (World No Tobacco Day) được tổ chức vào ngày 31 tháng 5 hàng năm để nâng cao nhận thức về tác hại của thuốc lá và khuyến khích mọi người từ bỏ thuốc lá. Đây là một sự kiện quan trọng trong việc thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.

Ảnh hưởng của kiêng thuốc lá đến sức khỏe

Kiêng thuốc lá mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ung thư phổi và các bệnh hô hấp khác. Nó cũng cải thiện sức khỏe tổng thể và kéo dài tuổi thọ.