(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tobacco use
B2

tobacco use

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thuốc lá hút thuốc việc dùng thuốc lá tình trạng sử dụng thuốc lá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tobacco use'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc thói quen tiêu thụ các sản phẩm thuốc lá, đặc biệt là bằng cách hút, nhai hoặc ngậm.

Definition (English Meaning)

The act or practice of consuming tobacco products, especially by smoking, chewing, or dipping.

Ví dụ Thực tế với 'Tobacco use'

  • "Tobacco use is a leading cause of preventable death worldwide."

    "Sử dụng thuốc lá là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong có thể phòng ngừa được trên toàn thế giới."

  • "Public health campaigns aim to discourage tobacco use among young people."

    "Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích ngăn chặn việc sử dụng thuốc lá ở giới trẻ."

  • "The government has implemented stricter regulations to control tobacco use."

    "Chính phủ đã thực hiện các quy định chặt chẽ hơn để kiểm soát việc sử dụng thuốc lá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tobacco use'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tobacco, use
  • Verb: use (có thể dùng 'use tobacco' như một cụm động từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y tế công cộng

Ghi chú Cách dùng 'Tobacco use'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến việc sử dụng thuốc lá nói chung. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như hút thuốc lá (cigarettes, cigars, pipes), sử dụng thuốc lá không khói (chewing tobacco, snuff), và các sản phẩm thuốc lá mới hơn (e-cigarettes, vaping products). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng, nghiên cứu và chính sách để chỉ ra hành vi sử dụng thuốc lá và các tác động liên quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to for

* **in:** thường dùng để chỉ một thống kê hoặc nhóm (Ví dụ: "A study on tobacco use in adolescents").
* **to:** thường dùng để chỉ một mục tiêu hoặc giải pháp (Ví dụ: "Efforts to reduce tobacco use").
* **for:** thường dùng để chỉ mục đích (Ví dụ: "Programs for tobacco use cessation").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tobacco use'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)