(Top Banner Ad)
non-volatile oils
C1
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun) C1 Hóa học, Kỹ thuật

non-volatile oils

UK: /ˌnɒnˈvɒlətaɪl ɔɪlz/ • US: /ˌnɒnˈvɒlətɪl ɔɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

dầu không bay hơi dầu khó bay hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oils that do not easily evaporate at normal temperatures.

Vietnamese Meaning

Các loại dầu không dễ bay hơi ở nhiệt độ bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-volatile oils are preferred for use in high-temperature machinery."

    "Dầu không bay hơi được ưu tiên sử dụng trong các loại máy móc hoạt động ở nhiệt độ cao."

  • "The study focused on the characteristics of non-volatile oils used in the industry."

    "Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính của dầu không bay hơi được sử dụng trong công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, chất béo lỏng
Adjective oily có dầu, nhờn, béo
Adjective volatile dễ bay hơi, không ổn định
Noun volatility tính dễ bay hơi, sự không ổn định
Verb volatilize làm bay hơi, bốc hơi
Adjective non-volatile không bay hơi

Synonyms

stable oils (dầu ổn định)low-vapor-pressure oils (dầu có áp suất hơi thấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non-
Latin
volatilis
Old French
volatil
English
volatile
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil

Nguồn gốc của 'non-volatile oils'

Cụm từ 'non-volatile oils' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', mang nghĩa 'không'. 'Volatile' xuất phát từ tiếng Latin 'volatilis', nghĩa là 'dễ bay, mau qua', mô tả khả năng bay hơi. 'Oil' đến từ tiếng Latin 'oleum' (dầu ô liu) và tiếng Hy Lạp 'elaion'. Khi kết hợp lại, 'non-volatile oils' chỉ những loại dầu không dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng, trái ngược với 'volatile oils' (tinh dầu).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, kỹ thuật và khoa học vật liệu để mô tả các loại dầu có điểm sôi cao và không bay hơi nhanh chóng. Sự 'non-volatile' (không bay hơi) là một đặc tính quan trọng trong nhiều ứng dụng, ví dụ như chất bôi trơn, dầu thủy lực, và các ứng dụng mà sự bay hơi có thể gây ra vấn đề. Khác với 'volatile oils' (dầu dễ bay hơi) như các loại tinh dầu thơm thường được dùng trong nước hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-volatile oils
  • fixed fixed non-volatile oils
    (dầu cố định (một loại dầu không bay hơi))
  • vegetable vegetable non-volatile oils
    (dầu thực vật không bay hơi)
  • fatty fatty non-volatile oils
    (dầu béo không bay hơi)
Verb + non-volatile oils
  • extract extract non-volatile oils
    (chiết xuất dầu không bay hơi)
  • use use non-volatile oils
    (sử dụng dầu không bay hơi)
  • contain contain non-volatile oils
    (chứa dầu không bay hơi)
Non-volatile oils + Verb
  • lubricate Non-volatile oils lubricate
    (Dầu không bay hơi bôi trơn)
  • protect Non-volatile oils protect
    (Dầu không bay hơi bảo vệ)

Idioms

  • fixed oils (a type of non-volatile oils)

    dầu cố định (một thuật ngữ khác để chỉ dầu không bay hơi, thường là dầu thực vật)

    "Fixed oils, like olive oil, are excellent carrier oils."

    (Dầu cố định, như dầu ô liu, là loại dầu nền tuyệt vời.)

  • carrier oils (often non-volatile oils)

    dầu nền (thường là các loại dầu không bay hơi dùng để pha loãng tinh dầu)

    "Almond oil is a popular carrier oil for essential oil blends."

    (Dầu hạnh nhân là một loại dầu nền phổ biến để pha trộn tinh dầu.)

  • extraction of non-volatile oils

    quá trình chiết xuất các loại dầu không bay hơi

    "The extraction of non-volatile oils from seeds often involves pressing."

    (Việc chiết xuất dầu không bay hơi từ hạt thường liên quan đến ép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-volatile oils

Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)
Lật mặt

Các loại dầu không dễ bay hơi ở nhiệt độ bình thường.

"Non-volatile oils are preferred for use in high-temperature machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to identify non-volatile oils that are safe for consumption.
Các nhà khoa học hướng đến việc xác định các loại dầu không bay hơi an toàn cho tiêu dùng.
Phủ định
It is important not to expose the sample to high temperatures to prevent volatile components from evaporating and changing the composition of the non-volatile oils.
Điều quan trọng là không để mẫu tiếp xúc với nhiệt độ cao để ngăn các thành phần dễ bay hơi bốc hơi và thay đổi thành phần của các loại dầu không bay hơi.
Nghi vấn
Why is it important to analyze the composition of non-volatile oils in cosmetics?
Tại sao việc phân tích thành phần của các loại dầu không bay hơi trong mỹ phẩm lại quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-volatile oils".

Ứng dụng trong Ẩm thực và Y học Cổ truyền

Các loại dầu không bay hơi, đặc biệt là dầu thực vật như dầu ô liu, dầu dừa, dầu hướng dương, đã đóng vai trò trung tâm trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa. Dầu ô liu là thành phần chủ chốt của chế độ ăn Địa Trung Hải nổi tiếng với lợi ích sức khỏe. Dầu dừa được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và y học cổ truyền ở các nước Đông Nam Á và vùng Thái Bình Dương. Chúng cũng thường được dùng làm dầu nền trong liệu pháp hương thơm và sản xuất mỹ phẩm.

Biểu tượng và Nghi lễ

Mặc dù cụm từ 'non-volatile oils' mang tính khoa học, các loại dầu mà nó mô tả (chủ yếu là dầu thực vật) lại có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều truyền thống. Dầu ô liu từng được sử dụng để xức dầu trong các nghi lễ tôn giáo và hoàng gia cổ đại, biểu tượng cho sự thánh hiến, chữa lành và thịnh vượng. Trong nhiều nền văn hóa, dầu béo cũng là biểu tượng của sự giàu có, sức khỏe và sự chăm sóc. Dầu vẫn được sử dụng trong các nghi thức làm đẹp và chữa bệnh truyền thống cho đến ngày nay.