non-volatile oils
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Oils that do not easily evaporate at normal temperatures.
Vietnamese Meaning
Các loại dầu không dễ bay hơi ở nhiệt độ bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Non-volatile oils are preferred for use in high-temperature machinery."
"Dầu không bay hơi được ưu tiên sử dụng trong các loại máy móc hoạt động ở nhiệt độ cao."
-
"The study focused on the characteristics of non-volatile oils used in the industry."
"Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính của dầu không bay hơi được sử dụng trong công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oil | dầu, chất béo lỏng |
| Adjective | oily | có dầu, nhờn, béo |
| Adjective | volatile | dễ bay hơi, không ổn định |
| Noun | volatility | tính dễ bay hơi, sự không ổn định |
| Verb | volatilize | làm bay hơi, bốc hơi |
| Adjective | non-volatile | không bay hơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, kỹ thuật và khoa học vật liệu để mô tả các loại dầu có điểm sôi cao và không bay hơi nhanh chóng. Sự 'non-volatile' (không bay hơi) là một đặc tính quan trọng trong nhiều ứng dụng, ví dụ như chất bôi trơn, dầu thủy lực, và các ứng dụng mà sự bay hơi có thể gây ra vấn đề. Khác với 'volatile oils' (dầu dễ bay hơi) như các loại tinh dầu thơm thường được dùng trong nước hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed non-volatile oils (dầu cố định (một loại dầu không bay hơi))
-
vegetable vegetable non-volatile oils (dầu thực vật không bay hơi)
-
fatty fatty non-volatile oils (dầu béo không bay hơi)
-
extract extract non-volatile oils (chiết xuất dầu không bay hơi)
-
use use non-volatile oils (sử dụng dầu không bay hơi)
-
contain contain non-volatile oils (chứa dầu không bay hơi)
-
lubricate Non-volatile oils lubricate (Dầu không bay hơi bôi trơn)
-
protect Non-volatile oils protect (Dầu không bay hơi bảo vệ)
Idioms
-
fixed oils (a type of non-volatile oils)
dầu cố định (một thuật ngữ khác để chỉ dầu không bay hơi, thường là dầu thực vật)
"Fixed oils, like olive oil, are excellent carrier oils."
(Dầu cố định, như dầu ô liu, là loại dầu nền tuyệt vời.)
-
carrier oils (often non-volatile oils)
dầu nền (thường là các loại dầu không bay hơi dùng để pha loãng tinh dầu)
"Almond oil is a popular carrier oil for essential oil blends."
(Dầu hạnh nhân là một loại dầu nền phổ biến để pha trộn tinh dầu.)
-
extraction of non-volatile oils
quá trình chiết xuất các loại dầu không bay hơi
"The extraction of non-volatile oils from seeds often involves pressing."
(Việc chiết xuất dầu không bay hơi từ hạt thường liên quan đến ép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-volatile oils
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)Các loại dầu không dễ bay hơi ở nhiệt độ bình thường.
"Non-volatile oils are preferred for use in high-temperature machinery."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists aim to identify non-volatile oils that are safe for consumption. |
Các nhà khoa học hướng đến việc xác định các loại dầu không bay hơi an toàn cho tiêu dùng. |
| Phủ định | It is important not to expose the sample to high temperatures to prevent volatile components from evaporating and changing the composition of the non-volatile oils. |
Điều quan trọng là không để mẫu tiếp xúc với nhiệt độ cao để ngăn các thành phần dễ bay hơi bốc hơi và thay đổi thành phần của các loại dầu không bay hơi. |
| Nghi vấn | Why is it important to analyze the composition of non-volatile oils in cosmetics? |
Tại sao việc phân tích thành phần của các loại dầu không bay hơi trong mỹ phẩm lại quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-volatile oils".
