(Top Banner Ad)
volatile oils
C1
noun C1 Hóa học, Dược học, Thực vật học

volatile oils

UK: /ˈvɒlətl ɔɪlz/ • US: /ˈvɑːlətl ɔɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

tinh dầu dầu dễ bay hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mixtures of fragrant essential oils extracted from plants, that readily evaporate at room temperature.

Vietnamese Meaning

Hỗn hợp các tinh dầu thơm được chiết xuất từ thực vật, dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lavender and peppermint are examples of plants that contain volatile oils."

    "Hoa oải hương và bạc hà là những ví dụ về các loại cây chứa tinh dầu."

  • "The volatile oils in eucalyptus are known for their medicinal properties."

    "Tinh dầu trong cây bạch đàn được biết đến với các đặc tính dược liệu của chúng."

  • "Different extraction methods are used to obtain volatile oils from various plant parts."

    "Các phương pháp chiết xuất khác nhau được sử dụng để thu được tinh dầu từ các bộ phận khác nhau của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective volatile dễ bay hơi, không ổn định
Noun volatility tính dễ bay hơi, sự không ổn định
Noun oil dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volatilis
English
volatile
English
oils

Nguồn gốc của 'volatile oils'

Cụm từ 'volatile oils' xuất phát từ tiếng Latin 'volatilis,' có nghĩa là 'dễ bay hơi'. Người ta sử dụng từ này để mô tả các loại dầu thực vật có khả năng bay hơi nhanh chóng khi tiếp xúc với không khí. Trong lịch sử, chúng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, hương liệu, và làm chất bảo quản.

Usage Note

Cụm từ "volatile oils" thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt liên quan đến hóa học, dược học và thực vật học. Nó dùng để chỉ các loại dầu có khả năng bay hơi nhanh chóng, mang theo hương thơm đặc trưng của cây. Khác với dầu thực vật (vegetable oils) thường béo và không bay hơi, volatile oils (hay còn gọi là essential oils) có cấu trúc hóa học phức tạp hơn và chứa các hợp chất dễ bay hơi như terpenes và phenylpropanoids. Điểm khác biệt quan trọng nhất là 'volatile oils' được dùng chủ yếu cho hương liệu, dược phẩm và trị liệu, còn 'vegetable oils' dùng cho nấu ăn và công nghiệp.

Prepositions

from in

"from" (ví dụ: extracted from plants): chỉ nguồn gốc của tinh dầu. "in" (ví dụ: found in volatile oils): chỉ sự hiện diện của một chất nào đó trong tinh dầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volatile oils
  • essential essential volatile oils
    (tinh dầu dễ bay hơi)
  • natural natural volatile oils
    (dầu dễ bay hơi tự nhiên)
Verb + volatile oils
  • extract extract volatile oils
    (chiết xuất dầu dễ bay hơi)
  • use use volatile oils
    (sử dụng dầu dễ bay hơi)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ này

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatile oils

noun
Lật mặt

Hỗn hợp các tinh dầu thơm được chiết xuất từ thực vật, dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng.

"Lavender and peppermint are examples of plants that contain volatile oils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These volatile oils are known for their aromatic properties.
Những loại tinh dầu dễ bay hơi này được biết đến với đặc tính thơm của chúng.
Phủ định
They are not all volatile oils; some are fixed.
Không phải tất cả chúng đều là tinh dầu dễ bay hơi; một số là tinh dầu cố định.
Nghi vấn
Which of these are volatile oils?
Những loại nào trong số này là tinh dầu dễ bay hơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile oils".

Sử dụng trong liệu pháp hương thơm

Volatile oils, đặc biệt là tinh dầu, được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm (aromatherapy) để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất. Các loại dầu khác nhau được cho là có tác dụng khác nhau, chẳng hạn như làm dịu, tăng cường sự tập trung hoặc cải thiện giấc ngủ.