(Top Banner Ad)
nonaddictive
B2
adjective B2 Y học, Dược học

nonaddictive

UK: /ˌnɒn.əˈdɪk.tɪv/ • US: /ˌnɑːn.əˈdɪk.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không gây nghiện không tạo tính nghiện không có tính gây nghiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing addiction; not habit-forming.

Vietnamese Meaning

Không gây nghiện; không tạo thành thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharmaceutical company claims that this new painkiller is nonaddictive."

    "Công ty dược phẩm tuyên bố rằng thuốc giảm đau mới này không gây nghiện."

  • "The doctor assured her that the medication was nonaddictive."

    "Bác sĩ đảm bảo với cô ấy rằng thuốc này không gây nghiện."

  • "Many people are seeking nonaddictive alternatives to traditional pain medications."

    "Nhiều người đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế không gây nghiện cho các loại thuốc giảm đau truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addict người nghiện
Noun addiction sự nghiện, chứng nghiện
Verb addict khiến ai đó nghiện, sa đà vào
Adjective addictive gây nghiện
Adverb addictively một cách gây nghiện
Noun non-addiction trạng thái không bị nghiện, sự không gây nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addicere
English
addict
English
addictive
English
nonaddictive

Nguồn gốc của 'nonaddictive'

Từ 'nonaddictive' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') với tính từ 'addictive' (gây nghiện). Bản thân từ 'addictive' có nguồn gốc từ 'addict' trong tiếng Anh, mà từ này lại bắt nguồn từ động từ 'addicere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chỉ định', 'cống hiến' hoặc 'làm cho mình bị lệ thuộc vào'. Ban đầu, 'addict' không mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ như hiện nay, nhưng sau này nó phát triển để chỉ sự sa đà vào một thói quen xấu hoặc chất gây nghiện. Do đó, 'nonaddictive' mang ý nghĩa 'không có khả năng gây nghiện'.

Usage Note

Từ 'nonaddictive' thường được sử dụng để mô tả các chất, sản phẩm hoặc hành vi không có khả năng gây nghiện cho người sử dụng. Nó thường được dùng trong lĩnh vực y học liên quan đến thuốc và các phương pháp điều trị, cũng như trong các lĩnh vực khác như công nghệ và giải trí để mô tả các sản phẩm không gây ra sự phụ thuộc quá mức. Phân biệt với 'non-habit-forming', mặc dù có nghĩa tương tự, 'nonaddictive' nhấn mạnh vào khía cạnh sinh lý của sự nghiện (tức là sự thay đổi trong não bộ), trong khi 'non-habit-forming' chú trọng hơn vào khía cạnh hành vi.

Prepositions

to for

'nonaddictive to' ám chỉ đối tượng mà chất đó không gây nghiện (ví dụ: 'This drug is nonaddictive to most patients'). 'nonaddictive for' ám chỉ mục đích hoặc đối tượng mà chất đó được sử dụng mà không gây nghiện (ví dụ: 'This therapy is nonaddictive for pain management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonaddictive
  • mildly mildly nonaddictive
    (không gây nghiện nhẹ)
  • completely completely nonaddictive
    (hoàn toàn không gây nghiện)
  • relatively relatively nonaddictive
    (tương đối không gây nghiện)
Nonaddictive + Noun
  • drug nonaddictive drug
    (thuốc không gây nghiện)
  • substance nonaddictive substance
    (chất không gây nghiện)
  • pain reliever nonaddictive pain reliever
    (thuốc giảm đau không gây nghiện)
  • alternative nonaddictive alternative
    (lựa chọn thay thế không gây nghiện)
Verb + nonaddictive
  • consider consider nonaddictive
    (coi là không gây nghiện)
  • prove prove nonaddictive
    (chứng minh là không gây nghiện)

Idioms

  • nonaddictive pain management

    kiểm soát cơn đau không gây nghiện

    "Doctors are increasingly recommending nonaddictive pain management strategies for chronic conditions."

    (Các bác sĩ ngày càng khuyến nghị các chiến lược kiểm soát cơn đau không gây nghiện cho các tình trạng mãn tính.)

  • nonaddictive alternatives

    các lựa chọn thay thế không gây nghiện

    "Many patients seek nonaddictive alternatives to traditional sleep aids."

    (Nhiều bệnh nhân tìm kiếm các lựa chọn thay thế không gây nghiện cho các loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ truyền thống.)

  • a nonaddictive solution

    một giải pháp không gây nghiện

    "The new medication offers a nonaddictive solution for treating anxiety."

    (Thuốc mới cung cấp một giải pháp không gây nghiện để điều trị chứng lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonaddictive

adjective
Lật mặt

Không gây nghiện; không tạo thành thói quen.

"The pharmaceutical company claims that this new painkiller is nonaddictive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the medicine is nonaddictive, the patient will feel more comfortable taking it long-term.
Nếu thuốc không gây nghiện, bệnh nhân sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi dùng nó lâu dài.
Phủ định
If you don't check the ingredients, you won't know if the product is nonaddictive.
Nếu bạn không kiểm tra thành phần, bạn sẽ không biết liệu sản phẩm có gây nghiện hay không.
Nghi vấn
Will patients feel safer if the medication is advertised as nonaddictive?
Liệu bệnh nhân có cảm thấy an toàn hơn nếu thuốc được quảng cáo là không gây nghiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonaddictive".

Y tế và Sức khỏe Cộng đồng

Trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là ở các nước phương Tây, từ 'nonaddictive' rất quan trọng khi nói về thuốc giảm đau và các loại thuốc điều trị khác. Với cuộc khủng hoảng opioid (thuốc phiện tổng hợp) đã diễn ra ở nhiều quốc gia, việc tìm kiếm và phát triển các loại thuốc 'nonaddictive' (không gây nghiện) đã trở thành ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn chặn lạm dụng chất gây nghiện.

Lựa chọn của Người Tiêu Dùng

Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần và tác dụng phụ của sản phẩm. Đối với các sản phẩm như thuốc bổ, thực phẩm chức năng hoặc thậm chí một số loại đồ uống, việc quảng cáo chúng là 'nonaddictive' có thể là một yếu tố hấp dẫn, giúp họ cảm thấy an toàn hơn khi sử dụng lâu dài mà không lo ngại về việc phụ thuộc.