noncitizenship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being a citizen of a particular country.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không phải là công dân của một quốc gia cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Noncitizenship can create significant legal and social challenges for individuals."
"Tình trạng không phải là công dân có thể tạo ra những thách thức pháp lý và xã hội đáng kể cho các cá nhân."
-
"The issue of noncitizenship is a complex one, often involving human rights considerations."
"Vấn đề không có quốc tịch là một vấn đề phức tạp, thường liên quan đến các cân nhắc về quyền con người."
-
"Many laws differentiate between citizens and noncitizens regarding certain rights and responsibilities."
"Nhiều luật phân biệt giữa công dân và người không phải là công dân về một số quyền và trách nhiệm nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | citizen | công dân |
| Noun | citizenship | quyền công dân, quốc tịch, tình trạng công dân |
| Noun | noncitizen | người không phải công dân, người nước ngoài (không có quốc tịch) |
| Noun | noncitizenship | tình trạng không phải công dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'noncitizenship' chỉ tình trạng pháp lý của một cá nhân không được công nhận là công dân bởi bất kỳ quốc gia nào, hoặc không còn là công dân của một quốc gia nào đó nữa. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng các quyền và nghĩa vụ gắn liền với quốc tịch. Khác với 'statelessness' (tình trạng không quốc tịch), 'noncitizenship' có thể bao gồm cả những người có quốc tịch của một quốc gia khác nhưng không phải quốc gia đang xét.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ quốc gia mà người đó không phải là công dân. Ví dụ: 'noncitizenship of the United States'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal noncitizenship (tình trạng không phải công dân hợp pháp)
-
precarious precarious noncitizenship (tình trạng không phải công dân bấp bênh/không ổn định)
-
prolonged prolonged noncitizenship (tình trạng không phải công dân kéo dài)
-
face face noncitizenship (đối mặt với tình trạng không phải công dân)
-
address address noncitizenship (giải quyết vấn đề về tình trạng không phải công dân)
-
manage manage noncitizenship (quản lý tình trạng không phải công dân)
-
status noncitizenship status (tình trạng không phải công dân)
-
issues noncitizenship issues (các vấn đề liên quan đến tình trạng không phải công dân)
-
rights noncitizenship rights (quyền của người không phải công dân)
Idioms
-
the state of noncitizenship
trạng thái không phải công dân
"Many immigrants live in the state of noncitizenship for years, awaiting naturalization."
(Nhiều người nhập cư sống trong trạng thái không phải công dân trong nhiều năm, chờ đợi được nhập tịch.)
-
issues of noncitizenship
các vấn đề về tình trạng không phải công dân
"The conference focused on the complex issues of noncitizenship and human rights."
(Hội nghị tập trung vào các vấn đề phức tạp về tình trạng không phải công dân và nhân quyền.)
-
long-term noncitizenship
tình trạng không phải công dân kéo dài
"Long-term noncitizenship can significantly impact an individual's sense of belonging and integration."
(Tình trạng không phải công dân kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảm giác thuộc về và hòa nhập của một cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noncitizenship
nounTình trạng không phải là công dân của một quốc gia cụ thể.
"Noncitizenship can create significant legal and social challenges for individuals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncitizenship".
