(Top Banner Ad)
nonflammable
B2
Tính từ B2 Hóa học, Vật liệu

nonflammable

UK: /ˌnɒnˈflæməbəl/ • US: /ˌnɑːnˈflæməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không cháy chống cháy không dễ cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easily ignited; not capable of burning rapidly.

Vietnamese Meaning

Không dễ bắt lửa; không có khả năng cháy nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is nonflammable and safe to use for clothing."

    "Loại vải này không dễ cháy và an toàn để sử dụng cho quần áo."

  • "The regulations require that all building materials be nonflammable."

    "Các quy định yêu cầu tất cả các vật liệu xây dựng phải không dễ cháy."

  • "Nonflammable cleaning solvents are safer to use in enclosed spaces."

    "Dung môi tẩy rửa không dễ cháy an toàn hơn khi sử dụng trong không gian kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flammable dễ cháy, dễ bắt lửa
Adjective inflammable dễ cháy, dễ bắt lửa (từ đồng nghĩa với 'flammable', thường gây nhầm lẫn trong quá khứ)
Noun flammability tính dễ cháy
Noun nonflammability tính không dễ cháy
Adjective combustible có thể cháy được, dễ bắt lửa
Adjective non-combustible không thể cháy được, không bắt lửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
flamma
Latin
flammare
English (Mid-17th C)
flammable
English (Early 20th C)
nonflammable

Nguồn gốc của 'nonflammable' và sự nhầm lẫn với 'inflammable'

Từ 'nonflammable' được tạo ra để giải quyết một sự nhầm lẫn phổ biến. Ban đầu, từ 'inflammable' (xuất phát từ tiền tố 'in-' nghĩa là 'bên trong' hoặc 'làm cho', không phải 'không') cũng có nghĩa là 'dễ cháy'. Điều này gây rủi ro an toàn nghiêm trọng vì nhiều người lầm tưởng 'inflammable' nghĩa là 'không cháy được'. Để tránh sự nguy hiểm này, các nhà chức trách và ngành công nghiệp đã thúc đẩy sử dụng từ 'nonflammable' (với tiền tố 'non-' rõ ràng nghĩa là 'không') để chỉ rõ rằng một vật liệu không dễ cháy, mang lại sự an toàn và rõ ràng tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'nonflammable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu được thiết kế hoặc xử lý để chống cháy. Nó nhấn mạnh tính chất không dễ bắt lửa hoặc duy trì sự cháy. Cần phân biệt với 'inflammable', một từ có thể gây nhầm lẫn vì nó có nghĩa tương tự như 'flammable' (dễ cháy). Để tránh nhầm lẫn, nên sử dụng 'flammable' và 'nonflammable'. 'Fireproof' có nghĩa là hoàn toàn không cháy, chịu được lửa trong một thời gian dài, mức độ cao hơn so với 'nonflammable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonflammable
  • inherently inherently nonflammable
    (vốn dĩ không dễ cháy)
  • completely completely nonflammable
    (hoàn toàn không dễ cháy)
  • naturally naturally nonflammable
    (tự nhiên không dễ cháy)
  • effectively effectively nonflammable
    (thực sự không dễ cháy)
Noun + nonflammable
  • material nonflammable material
    (vật liệu không dễ cháy)
  • fabric nonflammable fabric
    (vải không dễ cháy)
  • liquid nonflammable liquid
    (chất lỏng không dễ cháy)
  • gas nonflammable gas
    (khí không dễ cháy)
Verb + nonflammable
  • render render nonflammable
    (làm cho không dễ cháy)
  • make make (something) nonflammable
    (chế tạo/sản xuất (cái gì đó) không dễ cháy)
  • certify certify (as) nonflammable
    (chứng nhận (là) không dễ cháy)

Idioms

  • nonflammable material

    vật liệu không dễ cháy

    "Many building codes require the use of nonflammable material for structural components."

    (Nhiều quy định xây dựng yêu cầu sử dụng vật liệu không dễ cháy cho các cấu kiện kết cấu.)

  • nonflammable liquid

    chất lỏng không dễ cháy

    "Water is a nonflammable liquid often used to extinguish fires."

    (Nước là một chất lỏng không dễ cháy thường được dùng để dập tắt lửa.)

  • nonflammable coating

    lớp phủ không dễ cháy

    "The walls were treated with a special nonflammable coating for added safety."

    (Các bức tường được xử lý bằng một lớp phủ không dễ cháy đặc biệt để tăng cường an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonflammable

Tính từ
Lật mặt

Không dễ bắt lửa; không có khả năng cháy nhanh chóng.

"This fabric is nonflammable and safe to use for clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this material is nonflammable!
Ồ, vật liệu này không cháy được!
Phủ định
Gosh, that nonflammable liquid isn't actually preventing the fire.
Trời ạ, chất lỏng chống cháy đó thực sự không ngăn được ngọn lửa.
Nghi vấn
Hey, is this fabric nonflammable?
Này, vải này có chống cháy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory requires all workers to wear nonflammable clothing.
Nhà máy yêu cầu tất cả công nhân phải mặc quần áo chống cháy.
Phủ định
This cheap plastic is not nonflammable; it burns very easily.
Nhựa rẻ tiền này không chống cháy; nó cháy rất dễ.
Nghi vấn
Is the insulation in this building nonflammable?
Vật liệu cách nhiệt trong tòa nhà này có chống cháy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Safety regulations require specific materials: nonflammable fabrics must be used in children's clothing.
Các quy định an toàn yêu cầu các vật liệu cụ thể: vải không bắt lửa phải được sử dụng trong quần áo trẻ em.
Phủ định
This experiment proves a critical point: the substance is not nonflammable under high pressure.
Thí nghiệm này chứng minh một điểm quan trọng: chất này không phải là không bắt lửa khi ở áp suất cao.
Nghi vấn
Given the potential hazards, is this material truly nonflammable: has it been tested under extreme conditions?
Với những nguy cơ tiềm ẩn, vật liệu này có thực sự không bắt lửa không: nó đã được thử nghiệm trong điều kiện khắc nghiệt chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material will be nonflammable after the treatment.
Vật liệu này sẽ không dễ cháy sau khi xử lý.
Phủ định
The furniture won't be nonflammable if we don't use the protective spray.
Đồ nội thất sẽ không chống cháy nếu chúng ta không sử dụng bình xịt bảo vệ.
Nghi vấn
Will the new building materials be nonflammable?
Liệu vật liệu xây dựng mới có chống cháy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The material was nonflammable, so the fire didn't spread quickly.
Vật liệu này không dễ cháy, vì vậy đám cháy không lan nhanh.
Phủ định
The children's pajamas were not nonflammable as the label falsely claimed.
Bộ đồ ngủ của bọn trẻ không phải là không dễ cháy như nhãn mác đã tuyên bố sai sự thật.
Nghi vấn
Was the insulation nonflammable, or did it contribute to the fire's intensity?
Vật liệu cách nhiệt có phải là không dễ cháy không, hay nó góp phần vào cường độ của ngọn lửa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonflammable".

Tiêu chuẩn an toàn và nhãn mác sản phẩm

Khái niệm 'nonflammable' rất quan trọng trong các tiêu chuẩn an toàn toàn cầu, đặc biệt là trong xây dựng, sản xuất quần áo, đồ nội thất và vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Các sản phẩm thường được dán nhãn 'nonflammable' để người tiêu dùng và các nhà quản lý biết rằng chúng an toàn hơn khi tiếp xúc với nhiệt hoặc lửa, giúp ngăn ngừa hỏa hoạn và bảo vệ tính mạng, tài sản. Sự rõ ràng của nhãn mác này là một phần thiết yếu của văn hóa an toàn phương Tây.

Sự khác biệt với 'inflammable' và lịch sử cảnh báo

Một điểm văn hóa thú vị là sự nhầm lẫn lịch sử giữa 'flammable' và 'inflammable'. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'dễ cháy', nhưng tiền tố 'in-' trong 'inflammable' thường bị hiểu nhầm là 'không' (giống như 'inactive' - không hoạt động), dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng. Để tránh rủi ro này, các tổ chức an toàn quốc tế đã khuyến nghị sử dụng 'flammable' và 'nonflammable' để đảm bảo thông điệp về an toàn cháy nổ được truyền tải rõ ràng và không gây hiểu lầm.