(Top Banner Ad)
nonmiscible
C1
tính từ C1 Hóa học

nonmiscible

UK: /ˌnɒn.mɪˈsɪb.əl/ • US: /ˌnɒn.mɪˈsɪb.əl/

Nghĩa tiếng Việt

không trộn lẫn không hòa tan không thể trộn lẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being mixed; incapable of mixing to form a homogeneous substance.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng trộn lẫn; không thể trộn để tạo thành một chất đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil and water are nonmiscible liquids."

    "Dầu và nước là các chất lỏng không trộn lẫn."

  • "The two solvents are nonmiscible and form two distinct layers."

    "Hai dung môi này không trộn lẫn và tạo thành hai lớp riêng biệt."

  • "The experiment demonstrated that the oil and the aqueous solution were nonmiscible."

    "Thí nghiệm đã chứng minh rằng dầu và dung dịch nước không trộn lẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miscible Có thể trộn lẫn, có thể hòa tan
Noun miscibility Tính có thể trộn lẫn, khả năng hòa tan
Adjective immiscible Không thể trộn lẫn, không thể hòa tan (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun nonmiscibility Tính không trộn lẫn, khả năng không hòa tan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
English
miscible
English
non-
English
nonmiscible

Nguồn gốc từ 'Miscible' và tiền tố 'Non-'

Từ 'nonmiscible' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'non-' vào trước từ 'miscible'. 'Miscible' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miscere', có nghĩa là 'trộn lẫn'. Khi thêm 'non-' (có nghĩa là 'không') vào, chúng ta có 'nonmiscible', diễn tả trạng thái không thể trộn lẫn hoặc hòa tan vào nhau, giống như dầu và nước.

Usage Note

Từ 'nonmiscible' thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để mô tả các chất lỏng không trộn lẫn với nhau, ví dụ như dầu và nước. Khác với 'immiscible', 'nonmiscible' ít được sử dụng hơn nhưng mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonmiscible + Danh từ
  • liquids nonmiscible liquids
    (Các chất lỏng không trộn lẫn)
  • phases nonmiscible phases
    (Các pha không trộn lẫn)
  • substances nonmiscible substances
    (Các chất không trộn lẫn)
Động từ + nonmiscible
  • remain remain nonmiscible
    (Vẫn không trộn lẫn)
  • become become nonmiscible
    (Trở nên không trộn lẫn)
Tính từ + nonmiscible
  • completely completely nonmiscible
    (Hoàn toàn không trộn lẫn)
  • mutually mutually nonmiscible
    (Không trộn lẫn lẫn nhau)

Idioms

  • nonmiscible with (something)

    Không trộn lẫn với (cái gì)

    "Oil is nonmiscible with water."

    (Dầu không trộn lẫn với nước.)

  • form nonmiscible layers

    Tạo thành các lớp không trộn lẫn

    "When shaken, oil and water quickly form nonmiscible layers."

    (Khi lắc, dầu và nước nhanh chóng tạo thành các lớp không trộn lẫn.)

  • separate into nonmiscible phases

    Tách thành các pha không trộn lẫn

    "The mixture will separate into nonmiscible phases over time."

    (Hỗn hợp sẽ tách thành các pha không trộn lẫn theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonmiscible

tính từ
Lật mặt

Không có khả năng trộn lẫn; không thể trộn để tạo thành một chất đồng nhất.

"Oil and water are nonmiscible liquids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonmiscible".

Dầu và nước: Một phép ẩn dụ

Khái niệm 'nonmiscible' (không trộn lẫn) được minh họa rõ nhất bằng ví dụ dầu và nước. Trong nhiều nền văn hóa, cụm từ 'dầu với nước' (oil and water) đã trở thành một phép ẩn dụ phổ biến để mô tả hai người hoặc hai thứ không thể hòa hợp, trộn lẫn hoặc tồn tại cùng nhau một cách êm đẹp. Điều này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về tính chất vật lý của chúng trong đời sống hàng ngày.

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, nguyên lý 'nonmiscible' lại có nhiều ứng dụng quen thuộc. Ví dụ, trong các loại nước sốt salad như vinaigrette, dầu và giấm được trộn lẫn tạm thời nhưng cuối cùng sẽ tách ra do chúng không trộn lẫn được. Hay trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm, nguyên lý này được sử dụng để tạo ra các sản phẩm dạng nhũ tương, nơi các thành phần không trộn lẫn được giữ ổn định với sự trợ giúp của chất nhũ hóa.