nonparticipants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who do not take part in an activity or event.
Vietnamese Meaning
Những người không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report identified several nonparticipants in the community project."
"Báo cáo xác định một số người không tham gia vào dự án cộng đồng."
-
"The researchers focused on understanding the reasons for high rates of nonparticipants in the program."
"Các nhà nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu lý do tỷ lệ người không tham gia chương trình cao."
-
"We need to encourage the nonparticipants to get involved."
"Chúng ta cần khuyến khích những người không tham gia hãy tham gia vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | participant | Người tham gia |
| Verb | participate | Tham gia, góp phần |
| Noun | participation | Sự tham gia |
| Adjective | participatory | Có tính chất tham gia, khuyến khích sự tham gia |
| Noun | nonparticipation | Sự không tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh nghiên cứu, thống kê, hoặc khi thảo luận về mức độ tham gia của mọi người trong một nhóm hoặc cộng đồng. Nó mang tính chất trung lập, chỉ đơn giản là nêu lên sự thật là ai đó không tham gia, không hàm ý tích cực hay tiêu cực. Khác với 'observers' (người quan sát), 'nonparticipants' không nhất thiết phải có mặt để theo dõi.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường nói 'nonparticipants in [activity/event]' để chỉ rõ hoạt động hoặc sự kiện mà những người này không tham gia. Ví dụ: 'nonparticipants in the survey' (những người không tham gia vào cuộc khảo sát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
include include nonparticipants (bao gồm những người không tham gia)
-
exclude exclude nonparticipants (loại trừ những người không tham gia)
-
attract attract nonparticipants (thu hút những người không tham gia)
-
ignore ignore nonparticipants (phớt lờ những người không tham gia)
Idioms
-
categorized as nonparticipants
được phân loại là những người không tham gia
"Some members were categorized as nonparticipants due to their lack of contribution."
(Một số thành viên được phân loại là những người không tham gia do họ không có đóng góp.)
-
remain (as) nonparticipants
giữ vai trò là những người không tham gia
"Despite the debate, many chose to remain nonparticipants."
(Mặc dù có cuộc tranh luận, nhiều người đã chọn giữ vai trò là những người không tham gia.)
-
a large body of nonparticipants
một lượng lớn người không tham gia
"The survey revealed a large body of nonparticipants in the community programs."
(Cuộc khảo sát tiết lộ một lượng lớn người không tham gia vào các chương trình cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonparticipants
NounNhững người không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
"The report identified several nonparticipants in the community project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonparticipants".
