(Top Banner Ad)
hogwash
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học (biểu cảm)

hogwash

UK: /ˈhɒɡwɒʃ/ • US: /ˈhɔːɡwɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảm nhí tào lao vớ vẩn ba láp rác rưởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nonsense; empty or insincere talk or writing.

Vietnamese Meaning

Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí; những lời nói hoặc bài viết rỗng tuếch hoặc không chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's just a load of hogwash."

    "Đó chỉ là một đống nhảm nhí."

  • "Don't listen to him; it's all hogwash."

    "Đừng nghe anh ta; toàn là nhảm nhí cả."

  • "The politician's speech was full of hogwash."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời lẽ vô nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hogwash chuyện vớ vẩn, lời nói nhảm nhí
Noun hog heo, lợn (thường là heo trưởng thành hoặc lợn thiến)
Verb wash rửa, giặt, làm sạch

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học (biểu cảm)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hogg
Old English
wæscan
English (18th c.)
hogwash
English (19th c. US)
hogwash

Nguồn gốc từ thức ăn cho heo

Ban đầu, 'hogwash' dùng để chỉ thứ nước thải, cặn bã hoặc thức ăn lỏng được pha trộn để nuôi heo. Tên gọi này ghép từ 'hog' (heo, lợn) và 'wash' (nước rửa, dung dịch lỏng).

Từ thức ăn gia súc đến lời nói vô nghĩa

Vì thức ăn của heo thường là đồ thừa thãi, bẩn thỉu và hỗn tạp, không có giá trị đối với con người, từ 'hogwash' dần được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những điều vô nghĩa, bịa đặt hoặc hoàn toàn không đáng tin cậy. Cách dùng này phổ biến ở Mỹ từ thế kỷ 19.

Usage Note

Hogwash thường được sử dụng để chỉ những tuyên bố hoặc ý kiến mà người nói coi là sai sự thật, ngớ ngẩn hoặc lừa dối. Nó mạnh hơn so với "nonsense" và mang tính xúc phạm hơn. So sánh với các từ đồng nghĩa như "rubbish", "balderdash", "poppycock", "bullshit" để thấy hogwash nhấn mạnh vào sự giả dối và thiếu giá trị của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hogwash
  • pure pure hogwash
    (hoàn toàn vô nghĩa/vớ vẩn)
  • utter utter hogwash
    (hoàn toàn nhảm nhí)
  • complete complete hogwash
    (toàn bộ là chuyện nhảm nhí)
Verb + hogwash
  • talk talk hogwash
    (nói chuyện nhảm nhí)
  • dismiss as dismiss something as hogwash
    (bác bỏ điều gì đó là vô nghĩa/vớ vẩn)
  • believe believe hogwash
    (tin vào chuyện nhảm nhí)

Idioms

  • That's a load of hogwash!

    Đó toàn là chuyện vớ vẩn/nhảm nhí!

    "He claims he saw a ghost, but I think that's a load of hogwash!"

    (Anh ấy nói đã nhìn thấy ma, nhưng tôi nghĩ đó toàn là chuyện vớ vẩn!)

  • Full of hogwash

    Toàn chuyện vô nghĩa/nhảm nhí

    "His speech was full of hogwash and empty promises."

    (Bài phát biểu của anh ta toàn là những lời vô nghĩa và hứa hẹn hão huyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hogwash

danh từ
Lật mặt

Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí; những lời nói hoặc bài viết rỗng tuếch hoặc không chân thành.

"That's just a load of hogwash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech, which was full of hogwash, didn't convince anyone.
Bài phát biểu của chính trị gia, cái mà đầy rẫy những điều vô nghĩa, đã không thuyết phục được ai.
Phủ định
The report, which I read carefully, didn't contain any of the hogwash that was rumored.
Bản báo cáo, cái mà tôi đã đọc cẩn thận, không chứa bất kỳ điều vô nghĩa nào như lời đồn.
Nghi vấn
Is this the hogwash that you were talking about, which she based her entire argument on?
Đây có phải là điều vô nghĩa mà bạn đã nói đến, cái mà cô ấy đã dùng để xây dựng toàn bộ lập luận của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hogwash".

Sự khinh miệt đối với điều vô giá trị

Trong văn hóa phương Tây, 'hogwash' không chỉ đơn thuần là thức ăn cho heo mà còn gợi lên hình ảnh của thứ gì đó bẩn thỉu, hỗn tạp và không có giá trị. Do đó, việc dùng từ này để chỉ lời nói hay ý tưởng thể hiện sự khinh miệt mạnh mẽ, coi đó là điều rác rưởi, không đáng bận tâm.

Ngụ ý châm biếm và thiếu tin cậy

Khi một người nói rằng điều gì đó là 'hogwash', họ thường muốn ám chỉ rằng thông tin đó không có căn cứ, bịa đặt hoặc là một sự lừa dối. Từ này mang sắc thái châm biếm, thể hiện sự hoài nghi và thiếu tin cậy đối với điều đang được nói đến.