(Top Banner Ad)
normal bone density
B2
Danh từ B2 Y học

normal bone density

UK: /ˈnɔːməl bəʊn ˈdɛnsɪti/ • US: /ˈnɔːrməl boʊn ˈdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ xương bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The typical amount of mineral matter per square centimeter of bone.

Vietnamese Meaning

Mật độ xương bình thường là lượng chất khoáng điển hình trên một centimet vuông xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a normal bone density is crucial for preventing fractures."

    "Duy trì mật độ xương bình thường là rất quan trọng để ngăn ngừa gãy xương."

  • "The doctor confirmed that my bone density was normal for my age."

    "Bác sĩ xác nhận rằng mật độ xương của tôi là bình thường so với tuổi của tôi."

  • "Regular exercise and a balanced diet can help maintain normal bone density."

    "Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp duy trì mật độ xương bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality tính bình thường, sự chuẩn mực
Verb normalize bình thường hóa, chuẩn hóa
Adjective bony có nhiều xương, gầy giơ xương
Adjective dense dày đặc, đậm đặc, đặc
Noun abnormality sự bất thường, dị thường

Synonyms

healthy bone density (mật độ xương khỏe mạnh)

Antonyms

Related Words

osteoporosis (loãng xương)bone mineral density (BMD) (mật độ khoáng xương (BMD))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma (carpenter's square, rule)
Latin
normalis (according to rule)
Old French
normal
English
normal (late 17th c.)
Proto-Indo-European
*bʰōn- (bone)
Proto-Germanic
*bainam
Old English
bān
English
bone (before 900 AD)
Latin
densus (thick, compact)
Old French
densité
English
density (mid-17th c.)
Modern English
normal bone density (compound phrase, 20th c.)

Nguồn gốc của cụm từ 'Mật độ Xương Bình thường'

Cụm từ 'normal bone density' (mật độ xương bình thường) là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba từ riêng biệt. 'Normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'normalis', nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'chuẩn mực'. Từ 'bone' (xương) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bān'. Trong khi đó, 'density' (mật độ) có gốc từ tiếng Latin 'densus', nghĩa là 'dày đặc, rắn chắc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt chính xác để mô tả tình trạng sức khỏe lý tưởng của xương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá sức khỏe xương, đặc biệt liên quan đến loãng xương. 'Normal' ở đây chỉ trạng thái khỏe mạnh, không bị suy giảm. 'Bone density' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ độ đặc của xương, yếu tố quan trọng để đánh giá độ chắc khỏe của xương.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'bone density of the spine' (mật độ xương của cột sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal bone density
  • achieve achieve normal bone density
    (đạt được mật độ xương bình thường)
  • maintain maintain normal bone density
    (duy trì mật độ xương bình thường)
  • have have normal bone density
    (có mật độ xương bình thường)
  • ensure ensure normal bone density
    (đảm bảo mật độ xương bình thường)
  • assess assess normal bone density
    (đánh giá mật độ xương bình thường)
Noun + normal bone density
  • measurement measurement of normal bone density
    (việc đo lường mật độ xương bình thường)
  • restoration restoration of normal bone density
    (sự phục hồi mật độ xương bình thường)
  • factors factors for normal bone density
    (các yếu tố (để có) mật độ xương bình thường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal bone density

Danh từ
Lật mặt

Mật độ xương bình thường là lượng chất khoáng điển hình trên một centimet vuông xương.

"Maintaining a normal bone density is crucial for preventing fractures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal bone density".

Tầm quan trọng của sức khỏe xương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe xương được coi là một yếu tố quan trọng của sức khỏe tổng thể, đặc biệt khi dân số ngày càng già đi. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh vai trò của canxi, vitamin D và tập thể dục trong việc duy trì mật độ xương bình thường, giúp phòng ngừa các bệnh như loãng xương.

Phong cách sống và chế độ ăn uống

Phong cách sống hiện đại và chế độ ăn uống có ảnh hưởng lớn đến mật độ xương. Việc tiêu thụ các thực phẩm giàu canxi (như sữa, rau xanh đậm) và việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để tổng hợp vitamin D thường được khuyến khích để hỗ trợ mật độ xương khỏe mạnh. Đây là một phần của xu hướng sống lành mạnh đang phát triển trên toàn cầu, nhằm bảo vệ sức khỏe xương từ sớm.