normal bone density
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The typical amount of mineral matter per square centimeter of bone.
Vietnamese Meaning
Mật độ xương bình thường là lượng chất khoáng điển hình trên một centimet vuông xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a normal bone density is crucial for preventing fractures."
"Duy trì mật độ xương bình thường là rất quan trọng để ngăn ngừa gãy xương."
-
"The doctor confirmed that my bone density was normal for my age."
"Bác sĩ xác nhận rằng mật độ xương của tôi là bình thường so với tuổi của tôi."
-
"Regular exercise and a balanced diet can help maintain normal bone density."
"Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp duy trì mật độ xương bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | normality | tính bình thường, sự chuẩn mực |
| Verb | normalize | bình thường hóa, chuẩn hóa |
| Adjective | bony | có nhiều xương, gầy giơ xương |
| Adjective | dense | dày đặc, đậm đặc, đặc |
| Noun | abnormality | sự bất thường, dị thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá sức khỏe xương, đặc biệt liên quan đến loãng xương. 'Normal' ở đây chỉ trạng thái khỏe mạnh, không bị suy giảm. 'Bone density' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ độ đặc của xương, yếu tố quan trọng để đánh giá độ chắc khỏe của xương.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'bone density of the spine' (mật độ xương của cột sống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve normal bone density (đạt được mật độ xương bình thường)
-
maintain maintain normal bone density (duy trì mật độ xương bình thường)
-
have have normal bone density (có mật độ xương bình thường)
-
ensure ensure normal bone density (đảm bảo mật độ xương bình thường)
-
assess assess normal bone density (đánh giá mật độ xương bình thường)
-
measurement measurement of normal bone density (việc đo lường mật độ xương bình thường)
-
restoration restoration of normal bone density (sự phục hồi mật độ xương bình thường)
-
factors factors for normal bone density (các yếu tố (để có) mật độ xương bình thường)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal bone density
Danh từMật độ xương bình thường là lượng chất khoáng điển hình trên một centimet vuông xương.
"Maintaining a normal bone density is crucial for preventing fractures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal bone density".
