(Top Banner Ad)
low bone density
C1
Danh từ C1 Y học

low bone density

Nghĩa tiếng Việt

mật độ xương thấp loãng xương (giai đoạn đầu) xương bị xốp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by a decrease in bone mineral density, leading to increased risk of fractures.

Vietnamese Meaning

Tình trạng đặc trưng bởi sự giảm mật độ khoáng của xương, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise and a calcium-rich diet can help prevent low bone density."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn giàu canxi có thể giúp ngăn ngừa mật độ xương thấp."

  • "The doctor diagnosed her with low bone density after a DEXA scan."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị mật độ xương thấp sau khi chụp DEXA."

  • "Low bone density can increase the risk of hip fractures in older adults."

    "Mật độ xương thấp có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hông ở người lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj low Thấp, không cao
N lowness Sự thấp kém, tình trạng thấp
V lower Hạ thấp, làm giảm
N bone Xương
Adj bony Nhiều xương, gầy trơ xương
Adj boneless Không xương
N density Mật độ, sự dày đặc
Adj dense Dày đặc, đậm đặc
V densify Làm đặc, làm dày đặc
N densification Sự làm đặc, sự dày đặc hóa

Synonyms

osteopenia (tiền loãng xương)bone thinning (xương mỏng)

Antonyms

high bone density (mật độ xương cao)strong bones (xương chắc khỏe)

Related Words

osteoporosis (loãng xương)bone mineral density (BMD) (mật độ khoáng của xương (BMD))fracture (gãy xương)calcium (canxi)vitamin D (vitamin D)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagaz (nguồn gốc của 'low')
Proto-Germanic
*bainą (nguồn gốc của 'bone')
Latin
densus (dày đặc, nguồn gốc của 'density')
Old English
lág ('low')
Old English
bān ('bone')
Late Latin
densitas (sự dày đặc, cho 'density')
Old French
densité (cho 'density')
Modern English
low bone density (thuật ngữ y học hiện đại)

Nguồn gốc của thuật ngữ 'low bone density'

'Low bone density' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'low' (thấp) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ. 'Bone' (xương) cũng có gốc từ tiếng Proto-Germanic. Còn 'density' (mật độ) lại đến từ tiếng Latin 'densus' (dày đặc) thông qua tiếng Pháp cổ. Khi ba từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác tình trạng xương không đủ chắc khỏe, thường là dấu hiệu của loãng xương hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến xương.

Usage Note

"Low bone density" là một thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng xương yếu và dễ gãy. Nó thường liên quan đến các bệnh như loãng xương (osteoporosis) hoặc tiền loãng xương (osteopenia). Mức độ "low" là tương đối và được xác định bằng cách so sánh mật độ xương của một người với mật độ xương trung bình của người trẻ khỏe mạnh cùng giới tính và chủng tộc.

Prepositions

in with

"Low bone density *in* the spine" chỉ vị trí cụ thể bị ảnh hưởng. "Associated *with* low bone density" chỉ mối liên hệ giữa tình trạng này với các yếu tố khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low bone density
  • severe severe low bone density
    (mật độ xương thấp nghiêm trọng)
  • mild mild low bone density
    (mật độ xương thấp nhẹ)
  • widespread widespread low bone density
    (mật độ xương thấp lan rộng)
  • significant significant low bone density
    (mật độ xương thấp đáng kể)
Verb + low bone density
  • diagnose diagnose low bone density
    (chẩn đoán mật độ xương thấp)
  • prevent prevent low bone density
    (ngăn ngừa mật độ xương thấp)
  • treat treat low bone density
    (điều trị mật độ xương thấp)
  • manage manage low bone density
    (quản lý tình trạng mật độ xương thấp)
  • detect detect low bone density
    (phát hiện mật độ xương thấp)
Noun + low bone density
  • risk of risk of low bone density
    (nguy cơ mật độ xương thấp)
  • causes of causes of low bone density
    (nguyên nhân của mật độ xương thấp)
  • symptoms of symptoms of low bone density
    (triệu chứng của mật độ xương thấp)
  • factors contributing to factors contributing to low bone density
    (các yếu tố góp phần gây mật độ xương thấp)

Idioms

  • risk factors for low bone density

    các yếu tố nguy cơ gây mật độ xương thấp

    "Smoking and heavy alcohol use are known risk factors for low bone density."

    (Hút thuốc và uống nhiều rượu là những yếu tố nguy cơ được biết đến gây mật độ xương thấp.)

  • screening for low bone density

    sàng lọc mật độ xương thấp

    "Doctors recommend regular screening for low bone density in postmenopausal women."

    (Các bác sĩ khuyến nghị sàng lọc mật độ xương thấp thường xuyên ở phụ nữ sau mãn kinh.)

  • managing low bone density

    quản lý tình trạng mật độ xương thấp

    "Managing low bone density often involves a combination of medication, diet, and exercise."

    (Quản lý tình trạng mật độ xương thấp thường bao gồm sự kết hợp của thuốc men, chế độ ăn uống và tập luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low bone density

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng đặc trưng bởi sự giảm mật độ khoáng của xương, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương.

"Regular exercise and a calcium-rich diet can help prevent low bone density."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low bone density".

Nhận thức về loãng xương (Osteoporosis)

Mật độ xương thấp (low bone density) là một thuật ngữ y học quan trọng, thường là dấu hiệu tiền thân hoặc một phần của bệnh loãng xương (osteoporosis). Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về loãng xương, đặc biệt nhắm vào phụ nữ lớn tuổi, khuyến khích họ kiểm tra sức khỏe xương định kỳ. Việc hiểu và phát hiện sớm mật độ xương thấp có thể giúp ngăn ngừa gãy xương và các biến chứng nghiêm trọng khác, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Tầm quan trọng của canxi và vitamin D

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc duy trì sức khỏe xương thông qua chế độ ăn uống và bổ sung dinh dưỡng được nhấn mạnh. Canxi và vitamin D được coi là hai yếu tố then chốt giúp duy trì mật độ xương khỏe mạnh. Các sản phẩm sữa, rau xanh đậm và việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thường được quảng bá như những cách tự nhiên để ngăn ngừa mật độ xương thấp và các bệnh liên quan đến xương.