(Top Banner Ad)
normal form
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Cơ sở dữ liệu

normal form

UK: /ˈnɔːməl fɔːm/ • US: /ˈnɔːrməl fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng chuẩn dạng chính tắc dạng tối giản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation of a logical expression, a function, or a mathematical entity that has been simplified or standardized according to a set of rules.

Vietnamese Meaning

Một dạng biểu diễn của một biểu thức logic, một hàm số, hoặc một thực thể toán học đã được đơn giản hóa hoặc chuẩn hóa theo một tập hợp các quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database schema was converted into third normal form to eliminate redundancy."

    "Lược đồ cơ sở dữ liệu đã được chuyển đổi thành dạng chuẩn ba để loại bỏ sự dư thừa."

  • "The equation is written in its normal form."

    "Phương trình được viết ở dạng chuẩn của nó."

  • "Converting data to its normal form ensures data integrity."

    "Việc chuyển đổi dữ liệu về dạng chuẩn của nó đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb normalize chuẩn hóa, bình thường hóa
Noun normalization sự chuẩn hóa, quá trình bình thường hóa
Adjective formal trang trọng, chính thức, theo quy cách
Verb formulate đề ra, hình thành công thức
Noun formulation sự hình thành, công thức

Synonyms

Related Words

database normalization (chuẩn hóa cơ sở dữ liệu)first normal form (dạng chuẩn một)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Cơ sở dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal
Latin
forma
Old French
forme
English
form
English
normal form

Nguồn gốc 'Dạng Chuẩn'

Cụm từ 'normal form' (dạng chuẩn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Normal' (chuẩn, bình thường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'norma', ban đầu chỉ một cái thước vuông của thợ mộc, sau đó phát triển nghĩa thành 'quy tắc' hay 'tiêu chuẩn'. 'Form' (dạng, hình thức) cũng đến từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là hình dạng hay cấu trúc. Khi kết hợp, 'normal form' mô tả một cấu trúc hoặc trạng thái được tiêu chuẩn hóa, tối ưu hoặc theo quy tắc nhất định, đặc biệt phổ biến trong toán học và khoa học máy tính.

Usage Note

Dạng chuẩn hóa giúp cho việc so sánh, phân tích và thao tác trở nên dễ dàng hơn. Tùy thuộc vào lĩnh vực, 'normal form' có thể có những định nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ, trong cơ sở dữ liệu, nó đề cập đến việc tổ chức dữ liệu để giảm dư thừa và cải thiện tính nhất quán.

Prepositions

in into to

in normal form: ở dạng chuẩn
into normal form: về dạng chuẩn (biến đổi)
to normal form: về dạng chuẩn (biến đổi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal form
  • first first normal form (1NF)
    (dạng chuẩn thứ nhất (trong cơ sở dữ liệu))
  • third third normal form (3NF)
    (dạng chuẩn thứ ba (trong cơ sở dữ liệu))
  • Boyce-Codd Boyce-Codd normal form (BCNF)
    (dạng chuẩn Boyce-Codd (trong cơ sở dữ liệu))
  • disjunctive disjunctive normal form (DNF)
    (dạng chuẩn tuyển (trong logic))
  • conjunctive conjunctive normal form (CNF)
    (dạng chuẩn hội (trong logic))
Verb + normal form
  • reduce reduce to normal form
    (rút gọn/đưa về dạng chuẩn)
  • convert convert to normal form
    (chuyển đổi về dạng chuẩn)
  • achieve achieve normal form
    (đạt được dạng chuẩn)
  • transform transform into normal form
    (biến đổi thành dạng chuẩn)

Idioms

  • in normal form

    ở dạng chuẩn (một cấu trúc đã được chuẩn hóa)

    "The database table is currently in third normal form."

    (Bảng cơ sở dữ liệu hiện đang ở dạng chuẩn thứ ba.)

  • reduce something to normal form

    rút gọn/đưa cái gì đó về dạng chuẩn

    "We need to reduce this complex expression to its disjunctive normal form."

    (Chúng ta cần rút gọn biểu thức phức tạp này về dạng chuẩn tuyển của nó.)

  • put something into normal form

    đặt/đưa cái gì đó vào dạng chuẩn

    "The goal is to put the data into a more manageable normal form."

    (Mục tiêu là đưa dữ liệu vào một dạng chuẩn dễ quản lý hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal form

noun
Lật mặt

Một dạng biểu diễn của một biểu thức logic, một hàm số, hoặc một thực thể toán học đã được đơn giản hóa hoặc chuẩn hóa theo một tập hợp các quy tắc.

"The database schema was converted into third normal form to eliminate redundancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The database design is in normal form.
Thiết kế cơ sở dữ liệu ở dạng chuẩn.
Phủ định
The data is not in normal form, which causes redundancy.
Dữ liệu không ở dạng chuẩn, gây ra sự dư thừa.
Nghi vấn
Is the table in third normal form?
Bảng có ở dạng chuẩn ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal form".

Giá trị của Sự Chuẩn Hóa trong Khoa học & Công nghệ

Khái niệm 'normal form' (dạng chuẩn) trong toán học và khoa học máy tính phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa khoa học và kỹ thuật phương Tây: sự theo đuổi cấu trúc tối ưu, rõ ràng và hiệu quả. Việc chuyển đổi một hệ thống hay một biểu thức về dạng chuẩn giúp loại bỏ sự dư thừa, giảm thiểu sự mơ hồ và làm cho mọi thứ dễ hiểu, dễ quản lý hơn. Điều này thể hiện khao khát về trật tự, tính hợp lý và sự đơn giản hóa trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp, một tư duy rất phổ biến trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ hiện đại.