normal form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A representation of a logical expression, a function, or a mathematical entity that has been simplified or standardized according to a set of rules.
Vietnamese Meaning
Một dạng biểu diễn của một biểu thức logic, một hàm số, hoặc một thực thể toán học đã được đơn giản hóa hoặc chuẩn hóa theo một tập hợp các quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The database schema was converted into third normal form to eliminate redundancy."
"Lược đồ cơ sở dữ liệu đã được chuyển đổi thành dạng chuẩn ba để loại bỏ sự dư thừa."
-
"The equation is written in its normal form."
"Phương trình được viết ở dạng chuẩn của nó."
-
"Converting data to its normal form ensures data integrity."
"Việc chuyển đổi dữ liệu về dạng chuẩn của nó đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | normalize | chuẩn hóa, bình thường hóa |
| Noun | normalization | sự chuẩn hóa, quá trình bình thường hóa |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức, theo quy cách |
| Verb | formulate | đề ra, hình thành công thức |
| Noun | formulation | sự hình thành, công thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng chuẩn hóa giúp cho việc so sánh, phân tích và thao tác trở nên dễ dàng hơn. Tùy thuộc vào lĩnh vực, 'normal form' có thể có những định nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ, trong cơ sở dữ liệu, nó đề cập đến việc tổ chức dữ liệu để giảm dư thừa và cải thiện tính nhất quán.
Prepositions
in normal form: ở dạng chuẩn
into normal form: về dạng chuẩn (biến đổi)
to normal form: về dạng chuẩn (biến đổi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first normal form (1NF) (dạng chuẩn thứ nhất (trong cơ sở dữ liệu))
-
third third normal form (3NF) (dạng chuẩn thứ ba (trong cơ sở dữ liệu))
-
Boyce-Codd Boyce-Codd normal form (BCNF) (dạng chuẩn Boyce-Codd (trong cơ sở dữ liệu))
-
disjunctive disjunctive normal form (DNF) (dạng chuẩn tuyển (trong logic))
-
conjunctive conjunctive normal form (CNF) (dạng chuẩn hội (trong logic))
-
reduce reduce to normal form (rút gọn/đưa về dạng chuẩn)
-
convert convert to normal form (chuyển đổi về dạng chuẩn)
-
achieve achieve normal form (đạt được dạng chuẩn)
-
transform transform into normal form (biến đổi thành dạng chuẩn)
Idioms
-
in normal form
ở dạng chuẩn (một cấu trúc đã được chuẩn hóa)
"The database table is currently in third normal form."
(Bảng cơ sở dữ liệu hiện đang ở dạng chuẩn thứ ba.)
-
reduce something to normal form
rút gọn/đưa cái gì đó về dạng chuẩn
"We need to reduce this complex expression to its disjunctive normal form."
(Chúng ta cần rút gọn biểu thức phức tạp này về dạng chuẩn tuyển của nó.)
-
put something into normal form
đặt/đưa cái gì đó vào dạng chuẩn
"The goal is to put the data into a more manageable normal form."
(Mục tiêu là đưa dữ liệu vào một dạng chuẩn dễ quản lý hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal form
nounMột dạng biểu diễn của một biểu thức logic, một hàm số, hoặc một thực thể toán học đã được đơn giản hóa hoặc chuẩn hóa theo một tập hợp các quy tắc.
"The database schema was converted into third normal form to eliminate redundancy."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The database design is in normal form. |
Thiết kế cơ sở dữ liệu ở dạng chuẩn. |
| Phủ định | The data is not in normal form, which causes redundancy. |
Dữ liệu không ở dạng chuẩn, gây ra sự dư thừa. |
| Nghi vấn | Is the table in third normal form? |
Bảng có ở dạng chuẩn ba không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal form".
