standard form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một định dạng hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi hoặc thường được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please submit your application in standard form."
"Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn theo mẫu tiêu chuẩn."
-
"The equation is expressed in standard form."
"Phương trình được biểu diễn ở dạng tiêu chuẩn."
-
"Ensure all data is entered in the standard form to avoid errors."
"Đảm bảo tất cả dữ liệu được nhập vào ở dạng chuẩn để tránh lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Adjective | standard | chuẩn, tiêu chuẩn, thông thường |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Noun | form | dạng, hình thức, biểu mẫu |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một hình thức, cách thức được quy chuẩn hóa và được xem là hình thức đúng, nên được dùng. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc khi cần sự thống nhất về hình thức trình bày.
Prepositions
‘in standard form’ ám chỉ việc trình bày một cái gì đó theo hình thức chuẩn. ‘of standard form’ ám chỉ thuộc tính của một thứ gì đó là hình thức chuẩn.
Ví dụ: ‘Write the number in standard form.’ (Viết số ở dạng chuẩn.)
Ví dụ: ‘This is a table of standard form.’ (Đây là một bảng thuộc dạng tiêu chuẩn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
express express the number in standard form (biểu diễn số đó dưới dạng chuẩn)
-
convert to convert a fraction to standard form (chuyển đổi một phân số sang dạng chuẩn)
-
write in write the answer in standard form (viết câu trả lời theo dạng chuẩn)
-
fill out the fill out the standard form (điền vào biểu mẫu chuẩn)
-
official official standard form (biểu mẫu chuẩn chính thức)
-
correct correct standard form (dạng chuẩn đúng)
-
in in standard form (ở dạng tiêu chuẩn/chính tắc)
-
the standard form of the standard form of an equation (dạng chuẩn của một phương trình)
Idioms
-
in standard form
ở dạng tiêu chuẩn/chính tắc
"Please ensure all data is presented in standard form."
(Vui lòng đảm bảo tất cả dữ liệu được trình bày ở dạng tiêu chuẩn.)
-
to put/express something in standard form
đưa/biểu diễn cái gì đó về dạng tiêu chuẩn/chính tắc
"You need to express the scientific notation in standard form."
(Bạn cần biểu diễn ký hiệu khoa học về dạng tiêu chuẩn.)
-
a standard form of agreement/contract
một mẫu hợp đồng/thỏa thuận chuẩn
"They used a standard form of contract for all new employees."
(Họ sử dụng một mẫu hợp đồng chuẩn cho tất cả nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard form
NounMột định dạng hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi hoặc thường được sử dụng.
"Please submit your application in standard form."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' standard form for the exam was checked by the professor. |
Mẫu chuẩn của các học sinh cho kỳ thi đã được giáo sư kiểm tra. |
| Phủ định | The companies' standard form for reporting taxes isn't publicly available. |
Mẫu chuẩn của các công ty để báo cáo thuế không được công khai. |
| Nghi vấn | Is this class's standard form the same as last year's? |
Mẫu chuẩn của lớp này có giống với năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard form".
