(Top Banner Ad)
standard form
B2
Noun B2 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

standard form

UK: /ˈstændəd fɔːm/ • US: /ˈstændərd fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng chuẩn hình thức chuẩn dạng tiêu chuẩn hình thức tiêu chuẩn dạng khoa học (toán học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A format or method that is widely accepted or commonly used.

Vietnamese Meaning

Một định dạng hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi hoặc thường được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit your application in standard form."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn theo mẫu tiêu chuẩn."

  • "The equation is expressed in standard form."

    "Phương trình được biểu diễn ở dạng tiêu chuẩn."

  • "Ensure all data is entered in the standard form to avoid errors."

    "Đảm bảo tất cả dữ liệu được nhập vào ở dạng chuẩn để tránh lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard chuẩn, tiêu chuẩn, thông thường
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Noun form dạng, hình thức, biểu mẫu
Adjective formal trang trọng, chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
Middle English
form
Germanic
*standhard
Old French
estandard
Middle English
standard
English
standard form

Nguồn Gốc Của 'Standard Form'

Cụm từ 'standard form' không có một câu chuyện nguồn gốc kịch tính. Nó là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: 'standard' (tiêu chuẩn) và 'form' (dạng, hình thức). 'Standard' ban đầu có nghĩa là 'lá cờ hiệu' hoặc 'nơi tập hợp' trong quân đội thời Trung cổ, sau đó phát triển thành 'một quy tắc, một chuẩn mực để so sánh'. Còn 'form' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Khi kết hợp lại, 'standard form' chỉ một dạng thức, một cấu trúc được chấp nhận rộng rãi hoặc được quy định, giúp mọi thứ trở nên rõ ràng, dễ hiểu và dễ so sánh hơn, đặc biệt trong toán học, khoa học và các tài liệu hành chính từ thế kỷ 19 trở đi.

Usage Note

Chỉ một hình thức, cách thức được quy chuẩn hóa và được xem là hình thức đúng, nên được dùng. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc khi cần sự thống nhất về hình thức trình bày.

Prepositions

in of

‘in standard form’ ám chỉ việc trình bày một cái gì đó theo hình thức chuẩn. ‘of standard form’ ám chỉ thuộc tính của một thứ gì đó là hình thức chuẩn.
Ví dụ: ‘Write the number in standard form.’ (Viết số ở dạng chuẩn.)
Ví dụ: ‘This is a table of standard form.’ (Đây là một bảng thuộc dạng tiêu chuẩn)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + standard form
  • express express the number in standard form
    (biểu diễn số đó dưới dạng chuẩn)
  • convert to convert a fraction to standard form
    (chuyển đổi một phân số sang dạng chuẩn)
  • write in write the answer in standard form
    (viết câu trả lời theo dạng chuẩn)
  • fill out the fill out the standard form
    (điền vào biểu mẫu chuẩn)
Adjective + standard form
  • official official standard form
    (biểu mẫu chuẩn chính thức)
  • correct correct standard form
    (dạng chuẩn đúng)
Common Phrases with standard form
  • in in standard form
    (ở dạng tiêu chuẩn/chính tắc)
  • the standard form of the standard form of an equation
    (dạng chuẩn của một phương trình)

Idioms

  • in standard form

    ở dạng tiêu chuẩn/chính tắc

    "Please ensure all data is presented in standard form."

    (Vui lòng đảm bảo tất cả dữ liệu được trình bày ở dạng tiêu chuẩn.)

  • to put/express something in standard form

    đưa/biểu diễn cái gì đó về dạng tiêu chuẩn/chính tắc

    "You need to express the scientific notation in standard form."

    (Bạn cần biểu diễn ký hiệu khoa học về dạng tiêu chuẩn.)

  • a standard form of agreement/contract

    một mẫu hợp đồng/thỏa thuận chuẩn

    "They used a standard form of contract for all new employees."

    (Họ sử dụng một mẫu hợp đồng chuẩn cho tất cả nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard form

Noun
Lật mặt

Một định dạng hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi hoặc thường được sử dụng.

"Please submit your application in standard form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' standard form for the exam was checked by the professor.
Mẫu chuẩn của các học sinh cho kỳ thi đã được giáo sư kiểm tra.
Phủ định
The companies' standard form for reporting taxes isn't publicly available.
Mẫu chuẩn của các công ty để báo cáo thuế không được công khai.
Nghi vấn
Is this class's standard form the same as last year's?
Mẫu chuẩn của lớp này có giống với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard form".

Vai trò trong Hành chính công và Kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc sử dụng 'standard form' (biểu mẫu chuẩn) là nền tảng của hành chính công và kinh doanh. Chúng giúp đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và công bằng trong các quy trình như nộp thuế, đăng ký giấy phép, ký kết hợp đồng. Các biểu mẫu này loại bỏ sự mơ hồ, giảm thiểu lỗi và tạo điều kiện cho việc xử lý nhanh chóng, phản ánh giá trị về trật tự và hiệu suất.

Đơn giản hóa và Rõ ràng trong Giáo dục

Trong toán học và khoa học, 'standard form' là một công cụ giảng dạy thiết yếu. Ví dụ, trong đại số, việc đưa phương trình về dạng chuẩn giúp học sinh dễ dàng giải quyết, phân tích và so sánh. Trong vật lý và hóa học, ký hiệu khoa học ở dạng chuẩn giúp trình bày các con số rất lớn hoặc rất nhỏ một cách rõ ràng và ngắn gọn, phản ánh một giá trị phương Tây về tính chính xác, logic và khả năng phổ quát trong giao tiếp khoa học.