(Top Banner Ad)
canonical form
C1
noun C1 Toán học, Khoa học Máy tính, Ngôn ngữ học, Triết học

canonical form

UK: /kəˈnɒnɪkl̩ fɔːm/ • US: /kəˈnɑːnɪkl̩ fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng chính tắc dạng chuẩn tắc dạng chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard or simplest representation of a mathematical object, linguistic element, or philosophical concept.

Vietnamese Meaning

Một dạng biểu diễn tiêu chuẩn hoặc đơn giản nhất của một đối tượng toán học, một yếu tố ngôn ngữ hoặc một khái niệm triết học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The canonical form of this quadratic equation is easy to identify."

    "Dạng chính tắc của phương trình bậc hai này rất dễ nhận biết."

  • "Logicians often reduce statements to their canonical forms."

    "Các nhà logic học thường rút gọn các phát biểu về dạng chính tắc của chúng."

  • "The Jordan canonical form is a particular type of matrix representation."

    "Dạng Jordan chính tắc là một loại biểu diễn ma trận đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canon Quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc danh mục các tác phẩm kinh điển.
Adjective canonical Thuộc về quy tắc, chính tắc, hoặc tiêu chuẩn.
Verb canonize Phong thánh hoặc công nhận là một phần của quy tắc tiêu chuẩn.
Adverb canonically Một cách chính tắc, theo đúng tiêu chuẩn đã định.

Synonyms

Related Words

lemma (lemma (trong ngôn ngữ học))normalisation (chuẩn hóa)

Subject Area

Toán học, Khoa học Máy tính, Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kanōn
Latin
canonicus
Late Latin
forma
Middle English
canonical form

Cây sậy và Quy tắc

Từ 'canonical' có nguồn gốc từ 'kanōn' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'cây sậy thẳng' dùng làm thước đo. Qua thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'quy tắc' hay 'tiêu chuẩn'. Khi kết hợp với 'form' (hình dáng), 'canonical form' chỉ một biểu thức hoặc cấu trúc đã được chuẩn hóa để mọi người dễ dàng so sánh và tính toán.

Usage Note

Trong toán học, canonical form cho phép so sánh và đối chiếu các đối tượng khác nhau bằng cách đưa chúng về một dạng chuẩn. Trong ngôn ngữ học, nó có thể là dạng cơ bản của một từ (lemma). Trong triết học, nó giúp làm rõ cấu trúc logic của một mệnh đề. 'Canonical form' nhấn mạnh tính duy nhất và tính chuẩn mực của dạng được chọn. Nó khác với 'standard form' ở chỗ 'canonical form' thường là duy nhất, trong khi 'standard form' có thể có nhiều dạng.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The canonical form in algebra' (dạng chính tắc trong đại số). 'The canonical form of a sentence' (dạng chính tắc của một câu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canonical form
  • standard standard canonical form
    (dạng chính tắc tiêu chuẩn)
  • unique unique canonical form
    (dạng chính tắc duy nhất)
  • simplest simplest canonical form
    (dạng chính tắc đơn giản nhất)
Verb + canonical form
  • reduce reduce to canonical form
    (biến đổi/rút gọn về dạng chính tắc)
  • represent represent in canonical form
    (biểu diễn dưới dạng chính tắc)
  • convert convert into canonical form
    (chuyển đổi sang dạng chính tắc)

Idioms

  • canonical tag

    Thẻ chính tắc (trong SEO)

    "Use a canonical tag to prevent duplicate content issues."

    (Sử dụng thẻ chính tắc để ngăn chặn các vấn đề về nội dung trùng lặp.)

  • canonical status

    Trạng thái chính thống

    "The novel achieved canonical status in American literature."

    (Cuốn tiểu thuyết đã đạt được vị thế chính thống trong văn học Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canonical form

noun
Lật mặt

Một dạng biểu diễn tiêu chuẩn hoặc đơn giản nhất của một đối tượng toán học, một yếu tố ngôn ngữ hoặc một khái niệm triết học.

"The canonical form of this quadratic equation is easy to identify."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we simplify the equation, we will express it in its canonical form.
Nếu chúng ta đơn giản hóa phương trình, chúng ta sẽ biểu diễn nó ở dạng chính tắc.
Phủ định
If the algorithm isn't adjusted, it won't produce the canonical form of the data.
Nếu thuật toán không được điều chỉnh, nó sẽ không tạo ra dạng chính tắc của dữ liệu.
Nghi vấn
Will the matrix be in canonical form if we perform Gaussian elimination?
Ma trận có ở dạng chính tắc không nếu chúng ta thực hiện phép khử Gauss?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canonical form".

Toán học và Khoa học máy tính

Trong toán học và tin học, 'canonical form' là cách trình bày một đối tượng toán học duy nhất sao cho hai đối tượng bằng nhau sẽ có cùng một dạng biểu diễn. Điều này cực kỳ quan trọng trong việc lập trình để so sánh dữ liệu.

Văn hóa Đại chúng và Fandom

Trong các cộng đồng yêu thích phim ảnh hay truyện tranh (fandom), 'canon' dùng để chỉ những tình tiết, nhân vật được coi là 'chính thức' do tác giả tạo ra, phân biệt với 'fanon' (do người hâm mộ sáng tạo).