canonical form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard or simplest representation of a mathematical object, linguistic element, or philosophical concept.
Vietnamese Meaning
Một dạng biểu diễn tiêu chuẩn hoặc đơn giản nhất của một đối tượng toán học, một yếu tố ngôn ngữ hoặc một khái niệm triết học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The canonical form of this quadratic equation is easy to identify."
"Dạng chính tắc của phương trình bậc hai này rất dễ nhận biết."
-
"Logicians often reduce statements to their canonical forms."
"Các nhà logic học thường rút gọn các phát biểu về dạng chính tắc của chúng."
-
"The Jordan canonical form is a particular type of matrix representation."
"Dạng Jordan chính tắc là một loại biểu diễn ma trận đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, canonical form cho phép so sánh và đối chiếu các đối tượng khác nhau bằng cách đưa chúng về một dạng chuẩn. Trong ngôn ngữ học, nó có thể là dạng cơ bản của một từ (lemma). Trong triết học, nó giúp làm rõ cấu trúc logic của một mệnh đề. 'Canonical form' nhấn mạnh tính duy nhất và tính chuẩn mực của dạng được chọn. Nó khác với 'standard form' ở chỗ 'canonical form' thường là duy nhất, trong khi 'standard form' có thể có nhiều dạng.
Prepositions
Ví dụ: 'The canonical form in algebra' (dạng chính tắc trong đại số). 'The canonical form of a sentence' (dạng chính tắc của một câu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard canonical form (dạng chính tắc tiêu chuẩn)
-
unique unique canonical form (dạng chính tắc duy nhất)
-
simplest simplest canonical form (dạng chính tắc đơn giản nhất)
-
reduce reduce to canonical form (biến đổi/rút gọn về dạng chính tắc)
-
represent represent in canonical form (biểu diễn dưới dạng chính tắc)
-
convert convert into canonical form (chuyển đổi sang dạng chính tắc)
Idioms
-
canonical tag
Thẻ chính tắc (trong SEO)
"Use a canonical tag to prevent duplicate content issues."
(Sử dụng thẻ chính tắc để ngăn chặn các vấn đề về nội dung trùng lặp.)
-
canonical status
Trạng thái chính thống
"The novel achieved canonical status in American literature."
(Cuốn tiểu thuyết đã đạt được vị thế chính thống trong văn học Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canonical form
nounMột dạng biểu diễn tiêu chuẩn hoặc đơn giản nhất của một đối tượng toán học, một yếu tố ngôn ngữ hoặc một khái niệm triết học.
"The canonical form of this quadratic equation is easy to identify."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we simplify the equation, we will express it in its canonical form. |
Nếu chúng ta đơn giản hóa phương trình, chúng ta sẽ biểu diễn nó ở dạng chính tắc. |
| Phủ định | If the algorithm isn't adjusted, it won't produce the canonical form of the data. |
Nếu thuật toán không được điều chỉnh, nó sẽ không tạo ra dạng chính tắc của dữ liệu. |
| Nghi vấn | Will the matrix be in canonical form if we perform Gaussian elimination? |
Ma trận có ở dạng chính tắc không nếu chúng ta thực hiện phép khử Gauss? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canonical form".
