(Top Banner Ad)
normal word order
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

normal word order

UK: /ˈnɔːməl wɜːd ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈnɔːrməl wɜːrd ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

trật tự từ thông thường cấu trúc câu thông thường thứ tự từ chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard or typical arrangement of words in a sentence within a specific language, where the subject, verb, and object appear in a conventional sequence.

Vietnamese Meaning

Trật tự từ thông thường hoặc điển hình trong một câu của một ngôn ngữ cụ thể, trong đó chủ ngữ, động từ và tân ngữ xuất hiện theo một trình tự quy ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The normal word order in English is Subject-Verb-Object, as in 'I eat apples'."

    "Trật tự từ thông thường trong tiếng Anh là Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ, ví dụ như 'Tôi ăn táo'."

  • "Understanding normal word order is crucial for comprehending English sentences."

    "Hiểu trật tự từ thông thường là rất quan trọng để hiểu các câu tiếng Anh."

  • "Violating normal word order can lead to confusion in communication."

    "Vi phạm trật tự từ thông thường có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Inverted word order Trật tự từ đảo ngữ
Noun Subject-Verb-Object (SVO) Cấu trúc Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ (mô hình trật tự từ thông thường trong tiếng Anh)
Noun Grammar Ngữ pháp
Noun Syntax Cú pháp học
Noun Syntactic structure Cấu trúc cú pháp

Synonyms

canonical word order (trật tự từ chuẩn)standard word order (trật tự từ tiêu chuẩn)

Antonyms

inverted word order (trật tự từ đảo ngược)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
normalis (rule, pattern)
Old French
normal
English
normal
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
English
word
Latin
ordo (arrangement, series)
Old French
ordre
English
order

Câu chuyện về Trật tự Ngôn ngữ

Cụm từ 'normal word order' (trật tự từ thông thường) không có một nguồn gốc từ nguyên xa xưa duy nhất như các từ riêng lẻ. Thay vào đó, nó là một thuật ngữ mô tả được các nhà ngữ pháp và ngôn ngữ học hiện đại đặt ra. Nó hình thành từ sự kết hợp của 'normal' (bình thường, chuẩn mực), 'word' (từ) và 'order' (thứ tự, trật tự). Khi con người bắt đầu phân tích cấu trúc ngôn ngữ, họ nhận ra rằng mỗi ngôn ngữ có một cách sắp xếp các từ chủ đạo để tạo câu có nghĩa. 'Normal word order' ra đời để chỉ cách sắp xếp tự nhiên và phổ biến nhất này, giúp người học dễ dàng nắm bắt ngữ pháp và giao tiếp rõ ràng.

Usage Note

Trong tiếng Anh, trật tự từ thông thường thường là Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ (SVO). Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ và các biến thể tùy thuộc vào loại câu và mục đích giao tiếp (ví dụ: câu hỏi, câu bị động). Cần phân biệt với trật tự từ đảo ngữ (inverted word order) được sử dụng để nhấn mạnh hoặc trong các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ ra rằng trật tự từ này tồn tại 'trong' một ngôn ngữ cụ thể hoặc 'trong' một loại câu cụ thể. Ví dụ: 'Normal word order in English is SVO.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal word order
  • maintain normal word order
    (duy trì trật tự từ thông thường)
  • follow normal word order
    (tuân theo trật tự từ thông thường)
  • disrupt normal word order
    (phá vỡ trật tự từ thông thường)
  • invert normal word order
    (đảo ngược trật tự từ thông thường)
  • deviate from normal word order
    (chệch khỏi trật tự từ thông thường)
Adjective + normal word order
  • typical normal word order
    (trật tự từ điển hình/thông thường)
  • basic normal word order
    (trật tự từ cơ bản)
  • standard normal word order
    (trật tự từ chuẩn)

Idioms

  • revert to normal word order

    trở lại trật tự từ thông thường

    "After the question, the sentence usually reverts to normal word order."

    (Sau câu hỏi, câu thường trở lại trật tự từ thông thường.)

  • deviate from normal word order

    lệch khỏi trật tự từ thông thường

    "Poets often deviate from normal word order for emphasis or rhythm."

    (Các nhà thơ thường lệch khỏi trật tự từ thông thường để nhấn mạnh hoặc tạo nhịp điệu.)

  • observe normal word order

    tuân thủ trật tự từ thông thường

    "For clear communication, it's best to observe normal word order."

    (Để giao tiếp rõ ràng, tốt nhất là tuân thủ trật tự từ thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal word order

Danh từ
Lật mặt

Trật tự từ thông thường hoặc điển hình trong một câu của một ngôn ngữ cụ thể, trong đó chủ ngữ, động từ và tân ngữ xuất hiện theo một trình tự quy ước.

"The normal word order in English is Subject-Verb-Object, as in 'I eat apples'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal word order".

Sự đa dạng của trật tự từ trong ngôn ngữ

Mỗi ngôn ngữ trên thế giới có 'trật tự từ thông thường' riêng, phản ánh cách tư duy và văn hóa khác nhau tổ chức thông tin. Ví dụ, tiếng Anh thường theo cấu trúc Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ (SVO), trong khi tiếng Nhật và tiếng Hàn lại dùng Chủ ngữ-Tân ngữ-Động từ (SOV), và tiếng Ả Rập hay tiếng Ireland lại dùng Động từ-Chủ ngữ-Tân ngữ (VSO). Sự khác biệt này không chỉ là quy tắc ngữ pháp mà còn thể hiện cách các nền văn hóa khác nhau nhấn mạnh các yếu tố trong câu.

Trật tự từ và sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ phương Tây, việc tuân thủ 'trật tự từ thông thường' rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng, chính xác và tránh gây hiểu lầm. Đặc biệt trong các văn bản trang trọng, học thuật, hoặc pháp lý, việc giữ đúng trật tự từ giúp thông điệp được truyền tải một cách chính xác nhất. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa cao về sự minh bạch và trực tiếp trong truyền đạt thông tin.