(Top Banner Ad)
korean peninsula
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

korean peninsula

UK: /kəˈriːən pəˈnɪnsələ/ • US: /kəˈriːən pəˈnɪnsələ/

Nghĩa tiếng Việt

Bán đảo Triều Tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peninsula in East Asia, between the Sea of Japan (East Sea) and the Yellow Sea, comprising North Korea and South Korea.

Vietnamese Meaning

Một bán đảo ở Đông Á, nằm giữa Biển Nhật Bản (Biển Đông) và Hoàng Hải, bao gồm Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tensions on the Korean Peninsula have been escalating in recent years."

    "Căng thẳng trên Bán đảo Triều Tiên đã leo thang trong những năm gần đây."

  • "The Korean Peninsula is a region of geopolitical importance."

    "Bán đảo Triều Tiên là một khu vực có tầm quan trọng địa chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Korean thuộc về Triều Tiên/Hàn Quốc
Noun Korea Triều Tiên/Hàn Quốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Korean Peninsula' xuất phát từ 'Korea', tên tiếng Anh của Triều Tiên (Corea), và 'Peninsula', nghĩa là bán đảo. Bán đảo Triều Tiên là một vùng đất kéo dài từ lục địa châu Á, bao gồm cả Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, lịch sử và văn hóa của khu vực Triều Tiên. Nó dùng để chỉ toàn bộ bán đảo, không phân biệt Bắc hay Nam.

Prepositions

in on of

in: thường dùng khi nói về vị trí của bán đảo trong khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: 'The Korean Peninsula is in East Asia.'). on: có thể dùng khi đề cập đến các sự kiện diễn ra trên bán đảo (ví dụ: 'The impact of the war on the Korean Peninsula.'). of: thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của bán đảo (ví dụ: 'The political situation of the Korean Peninsula.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + korean peninsula
  • divided korean peninsula
    (bán đảo Triều Tiên bị chia cắt)
  • entire korean peninsula
    (toàn bộ bán đảo Triều Tiên)
  • northern korean peninsula
    (phía bắc bán đảo Triều Tiên)
Verb + korean peninsula
  • destabilize the korean peninsula
    (gây bất ổn bán đảo Triều Tiên)
  • threaten the korean peninsula
    (đe dọa bán đảo Triều Tiên)
  • peace on the korean peninsula
    (hoà bình trên bán đảo Triều Tiên)

Idioms

  • a tinderbox on the Korean Peninsula

    một tình thế nguy hiểm, dễ bùng nổ trên bán đảo Triều Tiên

    "The situation on the Korean Peninsula is a tinderbox, ready to ignite at any moment."

    (Tình hình trên bán đảo Triều Tiên như một thùng thuốc súng, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.)

  • the Korean Peninsula situation

    tình hình trên bán đảo Triều Tiên

    "The Korean Peninsula situation is being closely monitored by the international community."

    (Tình hình trên bán đảo Triều Tiên đang được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

korean peninsula

Danh từ
Lật mặt

Một bán đảo ở Đông Á, nằm giữa Biển Nhật Bản (Biển Đông) và Hoàng Hải, bao gồm Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.

"Tensions on the Korean Peninsula have been escalating in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, many countries will have been focusing on the political issues of the Korean Peninsula for over a decade.
Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ đã tập trung vào các vấn đề chính trị của Bán đảo Triều Tiên trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The international community won't have been ignoring the environmental impact on the Korean peninsula if the situation worsens.
Cộng đồng quốc tế sẽ không phớt lờ tác động môi trường lên Bán đảo Triều Tiên nếu tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will negotiations have been continuing on the Korean peninsula for much longer without any progress?
Liệu các cuộc đàm phán có tiếp tục diễn ra trên Bán đảo Triều Tiên trong một thời gian dài nữa mà không có bất kỳ tiến triển nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "korean peninsula".

Sự chia cắt

Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai quốc gia: Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên) và Hàn Quốc (Đại Hàn Dân Quốc). Sự chia cắt này bắt nguồn từ Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) và vẫn còn tiếp diễn cho đến ngày nay.

Khu phi quân sự (DMZ)

Khu phi quân sự (DMZ) là một vùng biên giới giữa Bắc và Nam Triều Tiên. Đây là một trong những khu vực quân sự hóa nặng nề nhất trên thế giới, biểu tượng cho sự chia cắt của bán đảo.