korean peninsula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A peninsula in East Asia, between the Sea of Japan (East Sea) and the Yellow Sea, comprising North Korea and South Korea.
Vietnamese Meaning
Một bán đảo ở Đông Á, nằm giữa Biển Nhật Bản (Biển Đông) và Hoàng Hải, bao gồm Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tensions on the Korean Peninsula have been escalating in recent years."
"Căng thẳng trên Bán đảo Triều Tiên đã leo thang trong những năm gần đây."
-
"The Korean Peninsula is a region of geopolitical importance."
"Bán đảo Triều Tiên là một khu vực có tầm quan trọng địa chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, lịch sử và văn hóa của khu vực Triều Tiên. Nó dùng để chỉ toàn bộ bán đảo, không phân biệt Bắc hay Nam.
Prepositions
in: thường dùng khi nói về vị trí của bán đảo trong khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: 'The Korean Peninsula is in East Asia.'). on: có thể dùng khi đề cập đến các sự kiện diễn ra trên bán đảo (ví dụ: 'The impact of the war on the Korean Peninsula.'). of: thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của bán đảo (ví dụ: 'The political situation of the Korean Peninsula.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
divided korean peninsula (bán đảo Triều Tiên bị chia cắt)
-
entire korean peninsula (toàn bộ bán đảo Triều Tiên)
-
northern korean peninsula (phía bắc bán đảo Triều Tiên)
-
destabilize the korean peninsula (gây bất ổn bán đảo Triều Tiên)
-
threaten the korean peninsula (đe dọa bán đảo Triều Tiên)
-
peace on the korean peninsula (hoà bình trên bán đảo Triều Tiên)
Idioms
-
a tinderbox on the Korean Peninsula
một tình thế nguy hiểm, dễ bùng nổ trên bán đảo Triều Tiên
"The situation on the Korean Peninsula is a tinderbox, ready to ignite at any moment."
(Tình hình trên bán đảo Triều Tiên như một thùng thuốc súng, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.)
-
the Korean Peninsula situation
tình hình trên bán đảo Triều Tiên
"The Korean Peninsula situation is being closely monitored by the international community."
(Tình hình trên bán đảo Triều Tiên đang được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
korean peninsula
Danh từMột bán đảo ở Đông Á, nằm giữa Biển Nhật Bản (Biển Đông) và Hoàng Hải, bao gồm Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.
"Tensions on the Korean Peninsula have been escalating in recent years."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, many countries will have been focusing on the political issues of the Korean Peninsula for over a decade. |
Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ đã tập trung vào các vấn đề chính trị của Bán đảo Triều Tiên trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The international community won't have been ignoring the environmental impact on the Korean peninsula if the situation worsens. |
Cộng đồng quốc tế sẽ không phớt lờ tác động môi trường lên Bán đảo Triều Tiên nếu tình hình trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Will negotiations have been continuing on the Korean peninsula for much longer without any progress? |
Liệu các cuộc đàm phán có tiếp tục diễn ra trên Bán đảo Triều Tiên trong một thời gian dài nữa mà không có bất kỳ tiến triển nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "korean peninsula".
