(Top Banner Ad)
northernmost
B2
Tính từ B2 Địa lý

northernmost

UK: /ˈnɔːðərnməʊst/ • US: /ˈnɔːrðərnmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

cực bắc nằm ở cực bắc xa nhất về phía bắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Furthest north.

Vietnamese Meaning

Nằm ở vị trí xa nhất về phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The northernmost point of the country is a remote island."

    "Điểm cực bắc của đất nước là một hòn đảo hẻo lánh."

  • "The northernmost town in Alaska is very small."

    "Thị trấn cực bắc ở Alaska rất nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phía bắc, phương bắc
Adjective northern thuộc về phía bắc, ở phía bắc
Noun northerner người miền bắc
Adverb northward về phía bắc
Adjective northward hướng về phía bắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norð
English
north
English
northern
English
northernmost

Nguồn gốc địa lý

Từ "northernmost" có nghĩa là "ở cực bắc nhất". Nó được hình thành từ từ "north" (phía bắc) và hậu tố "-ern" để tạo thành tính từ "northern" (thuộc về phía bắc). Sau đó, hậu tố so sánh nhất "-most" được thêm vào để chỉ vị trí xa nhất về phía bắc, nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính chất 'phía bắc'.

Usage Note

Từ 'northernmost' dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc điểm ở cực bắc so với các điểm khác. Nó nhấn mạnh vị trí xa nhất về phía bắc trong một tập hợp các địa điểm hoặc khu vực. Khác với 'northern' (thuộc về phía bắc), 'northernmost' mang tính tuyệt đối và chỉ vị trí xa nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)
  • point the northernmost point
    (điểm cực bắc nhất)
  • tip the northernmost tip
    (mỏm/đầu cực bắc nhất)
  • region the northernmost region
    (khu vực cực bắc nhất)
  • island the northernmost island
    (hòn đảo cực bắc nhất)
  • village the northernmost village
    (ngôi làng cực bắc nhất)
Phrases (Cụm từ)
  • reaches the northernmost reaches of
    (những vùng xa xôi nhất về phía bắc của)
  • part in the northernmost part of
    (ở phần cực bắc nhất của)

Idioms

  • the northernmost point of X

    điểm cực bắc nhất của X

    "Nordkapp is often considered the northernmost point of mainland Europe."

    (Nordkapp thường được coi là điểm cực bắc nhất của lục địa Châu Âu.)

  • in the northernmost part of X

    ở phần cực bắc nhất của X

    "The country's rare species are found only in the northernmost part of its territory."

    (Các loài quý hiếm của quốc gia này chỉ được tìm thấy ở phần cực bắc nhất của lãnh thổ.)

  • reach the northernmost extreme

    đạt đến cực hạn phía bắc nhất

    "Explorers aimed to reach the northernmost extreme of the Arctic Circle."

    (Các nhà thám hiểm đặt mục tiêu đạt đến cực hạn phía bắc nhất của Vòng Bắc Cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northernmost

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở vị trí xa nhất về phía bắc.

"The northernmost point of the country is a remote island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northernmost".

Địa lý và Khám phá

Từ "northernmost" thường được dùng trong địa lý và thám hiểm để chỉ những địa điểm xa nhất về phía bắc trên bản đồ, như các hòn đảo, mũi đất hoặc khu định cư. Việc đạt đến "điểm cực bắc nhất" thường là một mục tiêu quan trọng trong lịch sử thám hiểm và thể hiện tinh thần chinh phục.

Khí hậu và Vùng Bắc Cực

Những vùng "northernmost" trên thế giới thường liên quan đến khí hậu cực lạnh, băng tuyết vĩnh cửu và hiện tượng tự nhiên độc đáo như Bắc Cực quang (Aurora Borealis). Chúng là nhà của các loài động vật hoang dã đặc trưng như gấu Bắc Cực và có văn hóa bản địa độc đáo thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.