(Top Banner Ad)
most northerly
B2
Tính từ B2 Địa lý

most northerly

UK: /ˈnɔːðəli/ • US: /ˈnɔːrðərli/

Nghĩa tiếng Việt

cực bắc xa nhất về phía bắc vùng cực bắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Furthest to the north; situated in or directed towards the north.

Vietnamese Meaning

Xa nhất về phía bắc; nằm ở hoặc hướng về phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most northerly point of the island."

    "Đây là điểm cực bắc của hòn đảo."

  • "The most northerly village in Scotland is very remote."

    "Ngôi làng cực bắc ở Scotland rất hẻo lánh."

  • "Our expedition reached the most northerly island in the archipelago."

    "Đoàn thám hiểm của chúng tôi đã đến hòn đảo cực bắc trong quần đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective north phía bắc
Adverb northward về phía bắc
Adjective northern thuộc về phía bắc

Synonyms

Antonyms

most southerly (cực nam)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
most northerly

Nguồn gốc của 'most northerly'

Cụm từ 'most northerly' đơn giản là sự kết hợp của 'most' (nhất) và 'northerly' (thuộc về phía bắc). 'Northerly' xuất phát từ 'north' (phía bắc). Như vậy, 'most northerly' có nghĩa là 'xa nhất về phía bắc' hoặc 'ở cực bắc'.

Usage Note

Cụm từ "most northerly" là dạng so sánh nhất của tính từ "northerly". Nó nhấn mạnh vị trí cực bắc so với các vị trí khác. Khác với "northern" (thuộc về phía bắc), "northerly" thường chỉ hướng hoặc vị trí.

Prepositions

of

Khi sử dụng "of", nó thường đi kèm với một nhóm hoặc khu vực để chỉ ra vị trí cực bắc so với nhóm đó. Ví dụ: "the most northerly part of the country".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most northerly
  • The most northerly point
    (Điểm cực bắc)
  • Our most northerly base
    (Căn cứ cực bắc của chúng ta)
Verb + most northerly
  • Reach the most northerly point
    (Đạt đến điểm cực bắc)
  • Explore the most northerly regions
    (Khám phá những vùng cực bắc)

Idioms

  • Towards the most northerly reaches

    Hướng về những vùng đất phía bắc xa xôi nhất

    "The expedition ventured towards the most northerly reaches of the Arctic."

    (Đoàn thám hiểm mạo hiểm tiến về những vùng đất phía bắc xa xôi nhất của Bắc Cực.)

  • Furthest northerly extent

    Mức độ trải dài về phía bắc xa nhất

    "The ice sheet reached its furthest northerly extent during the last ice age."

    (Tấm băng đạt đến mức độ trải dài về phía bắc xa nhất của nó trong kỷ băng hà cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most northerly

Tính từ
Lật mặt

Xa nhất về phía bắc; nằm ở hoặc hướng về phía bắc.

"This is the most northerly point of the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most northerly".

Tầm quan trọng của các điểm cực bắc

Các điểm cực bắc thường có ý nghĩa quan trọng trong các nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu, địa lý và sinh học. Chúng cũng là những khu vực có giá trị văn hóa và lịch sử đối với các cộng đồng bản địa sinh sống tại đó. Việc khám phá và bảo vệ các vùng đất này là rất quan trọng.